Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Do Sở Lao động - Thương binh và Xã hội hỗ trợ bằng nguồn ngân sách Trung ương và các nguồn vốn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 08:36:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,523,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Di chuyển lư hương | Di chuyển lư hương | 1 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | 72,7466 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, không cốt thép, thủ công | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, không cốt thép, thủ công | 0,972 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải lên xe | Bốc xếp phế thải lên xe | 73,7186 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 73,7186 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 73,7186 | m3 |
| 7 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 0,26 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng thủ công | Đào móng bằng thủ công | 11,1407 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, mật độ 25 cọc/m2 dài 2,5m, thủ công, đất C2 | Đóng cọc tre, mật độ 25 cọc/m2 dài 2,5m, thủ công, đất C2 | 28,0563 | 100m |
| 10 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | 4,489 | m3 |
| 11 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | 4,489 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | 0,0268 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 4,489 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đế đài, ĐK <=18mm | Lắp dựng cốt thép đế đài, ĐK <=18mm | 1,7247 | tấn |
| 15 | Ván khuôn đế đài, ván khuôn gỗ | Ván khuôn đế đài, ván khuôn gỗ | 0,1923 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đế móng đài, M200, đá 2x4 | Bê tông đế móng đài, M200, đá 2x4 | 20,5 | m3 |
| 17 | Bê tông chân cột, M200, đá 1x2 | Bê tông chân cột, M200, đá 1x2 | 0,62 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 11,2651 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | 0,0376 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm | 0,1918 | tấn |
| 21 | Ván khuôn giằng, ván khuôn gỗ | Ván khuôn giằng, ván khuôn gỗ | 0,1432 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | 2,1182 | m3 |
| 23 | Cát đen tôn nền | Cát đen tôn nền | 35,2836 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép nền đài, ĐK <=18mm | Lắp dựng cốt thép nền đài, ĐK <=18mm | 0,159 | tấn |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 3,126 | m3 |
| 26 | Lấp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Lấp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,3802 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 0,2476 | 100m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép trụ thân đài, ĐK <=10mm, cao <=16m | Lắp dựng cốt thép trụ thân đài, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0603 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép trụ thân đài, ĐK >18mm, cao <=16m | Lắp dựng cốt thép trụ thân đài, ĐK >18mm, cao <=16m | 1,5434 | tấn |
| 30 | Ván khuôn trụ thân đài, cánh đài, ván khuôn gỗ | Ván khuôn trụ thân đài, cánh đài, ván khuôn gỗ | 0,797 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cột trụ thân đài, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Bê tông cột trụ thân đài, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | 8,718 | m3 |
| 32 | Xây ốp thân đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Xây ốp thân đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 2,34 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa | Ván khuôn bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa | 0,0485 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa, M100, đá 4x6 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa, M100, đá 4x6 | 5,2682 | m3 |
| 35 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 10,3326 | m3 |
| 36 | Xây lan can đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xây lan can đài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,7221 | m3 |
| 37 | Trát đài tưởng niệm, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát đài tưởng niệm, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 109,2534 | m2 |
| 38 | Trát tam cấp, bồn hoa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tam cấp, bồn hoa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 71,2908 | m2 |
| 39 | Đổ đát màu trồng cây | Đổ đát màu trồng cây | 6,3046 | m3 |
| 40 | Ốp đá granit màu đen bậc tam cấp, bồn hoa, đế đài, vữa XM M75, PC30 | Ốp đá granit màu đen bậc tam cấp, bồn hoa, đế đài, vữa XM M75, PC30 | 81,7872 | m2 |
| 41 | Lát nền gạch granit 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Lát nền gạch granit 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | 25,1056 | m2 |
| 42 | Đắp đài sen đế đài | Đắp đài sen đế đài | 1 | cái |
| 43 | Mài granitô thân đài, cánh đài vữa XM cát mịn M75 | Mài granitô thân đài, cánh đài vữa XM cát mịn M75 | 72,98 | m2 |
| 44 | Sơn chân đài, cổ đài không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn chân đài, cổ đài không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 25,455 | m2 |
| 45 | Sản xuất và lắp đặt thang sắt bằng thép ống mạ kẽm d20 | Sản xuất và lắp đặt thang sắt bằng thép ống mạ kẽm d20 | 4,9 | m |
| 46 | Gia công lắp dựng bộ chữ bằng alumech tráng gương, chữ lớn " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Gia công lắp dựng bộ chữ bằng alumech tráng gương, chữ lớn " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | 13 | chữ |
| 47 | Gia công, lắp dựng biểu tượng ngôi sao | Gia công, lắp dựng biểu tượng ngôi sao | 1 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 0,7298 | 100m2 |
| 49 | Vệ sinh, lắp đặt lại lư hương | Vệ sinh, lắp đặt lại lư hương | 1 | cái |
| B | ||||
| 1 | Di chuyển bát hương, lọ hoa vào nơi quy định | Di chuyển bát hương, lọ hoa vào nơi quy định | 282 | cái |
| 2 | Phá phần trên mộ cũ để xây mới | Phá phần trên mộ cũ để xây mới | 19,2595 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải lên xe | Bốc xếp Vận chuyển phế thải lên xe | 40,3411 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 40,3411 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 40,3411 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây thân vỏ mộ, dày <=33cm, vữa XM M75 (tận dụng móng cũ) | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây thân vỏ mộ, dày <=33cm, vữa XM M75 (tận dụng móng cũ) | 52,8084 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây thân vỏ mộ, dày <=11cm, vữa XM mác 75 ( tận dụng móng mộ cũ) | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây thân vỏ mộ, dày <=11cm, vữa XM mác 75 ( tận dụng móng mộ cũ) | 19,0737 | m3 |
| 8 | Cát đen tôn bên trong mộ | Cát đen tôn bên trong mộ | 37,3357 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nền mặt vỏ mộ | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nền mặt vỏ mộ | 0,4357 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan nền mặt vỏ mộ, ván khuôn gỗ | Ván khuôn tấm đan nền mặt vỏ mộ, ván khuôn gỗ | 0,5775 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan nền mặt vỏ mộ, đá 1x2, M200 | Bê tông tấm đan nền mặt vỏ mộ, đá 1x2, M200 | 8,2457 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 282 | cái |
| 13 | Trát tường vỏ mộ, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tường vỏ mộ, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 644,3982 | m2 |
| 14 | Lắp dựng bia liệt sỹ bằng gạch men sứ ( KT: 220x270) | Lắp dựng bia liệt sỹ bằng gạch men sứ ( KT: 220x270) | 282 | cái |
| 15 | Ốp gạch vỏ mộ, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75 | Ốp gạch vỏ mộ, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75 | 627,6474 | m2 |
| 16 | Lắp đặt bát hương, lọ hoa cũ vào vị trí | Lắp đặt bát hương, lọ hoa cũ vào vị trí | 282 | cái |
| C | ||||
| 1 | Phá dỡ nhà hóa sớ | Phá dỡ nhà hóa sớ | 2 | công |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | 5,8427 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre mật độ 30 cọc/m2 vào đất cấp II, chiều dài cọc 2,7m | Đóng cọc tre mật độ 30 cọc/m2 vào đất cấp II, chiều dài cọc 2,7m | 2,986 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc dày 10 cm | Vét bùn đầu cọc dày 10 cm | 0,3686 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc, dày 10cm | Cát đen phủ đầu cọc, dày 10cm | 0,3686 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0077 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | 0,3686 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | 0,6838 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | 0,3578 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | 0,006 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | 0,0213 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,018 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 0,198 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng bằng 1/3 khối lượng đào | Đắp đất hố móng bằng 1/3 khối lượng đào | 1,9476 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,039 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 0,8911 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | 0,1638 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | 1,4933 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,006 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,0213 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | 0,012 | 100m2 |
| 22 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | 0,132 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | 0,048 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,1215 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | 0,9686 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,006 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,0234 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,0194 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,1276 | m3 |
| 30 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | 6,4507 | m2 |
| 31 | Trát dầm, vữa xi măng mác 75 | Trát dầm, vữa xi măng mác 75 | 1,2 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 6,642 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 12,8888 | m2 |
| 34 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PC30 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PC30 | 5,148 | m2 |
| 35 | Quét vôi ngoài nhà | Quét vôi ngoài nhà | 18,4665 | m2 |
| 36 | Đắp hoa văn trang trí 4 mặt | Đắp hoa văn trang trí 4 mặt | 16 | cái |
| 37 | Đắp đầu đao trang trí mái nhà | Đắp đầu đao trang trí mái nhà | 4 | cái |
| D | ||||
| 1 | Ván bê tông lót móng rãnh, ván khuôn gỗ | Ván bê tông lót móng rãnh, ván khuôn gỗ | 0,174 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 | Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 | 6,264 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,742 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 74,82 | m2 |
| 5 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | 52,2 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | 0,309 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan rãnh, ván khuôn gỗ | Ván khuôn tấm đan rãnh, ván khuôn gỗ | 0,1322 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | 2,262 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 87 | cái |
| E | ||||
| 1 | Cát đen tôn nền sân | Cát đen tôn nền sân | 132,6 | m3 |
| 2 | Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 | Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 | 44,2 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | 442 | m2 |
| 4 | Xây bờ bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xây bờ bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,386 | m3 |
| 5 | Trát tường bờ bồn cây, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Trát tường bờ bồn cây, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 19,152 | m2 |
| 6 | Ốp gạch thẻ bồn cây, vữa XM M75, PC30 | Ốp gạch thẻ bồn cây, vữa XM M75, PC30 | 19,152 | m2 |
| F | ||||
| 1 | Vệ sinh tường rào cũ để sơn lại | Vệ sinh tường rào cũ để sơn lại | 353,6152 | m2 |
| 2 | Vệ sinh hoa sắt tường rào để sơn lại | Vệ sinh hoa sắt tường rào để sơn lại | 85,0616 | m2 |
| 3 | Sơn tường rào nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn tường rào nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 353,6152 | m2 |
| 4 | Sơn hoa sắt tường rào 3 nước, sơn tổng hợp | Sơn hoa sắt tường rào 3 nước, sơn tổng hợp | 85,0616 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cánh cổng cũ để thay mới | Tháo dỡ cánh cổng cũ để thay mới | 2 | cánh |
| 6 | Sản xuất cánh cổng thép hộp 20x40 | Sản xuất cánh cổng thép hộp 20x40 | 6,2 | m2 |
| 7 | Sơn cổng sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Sơn cổng sắt 3 nước, sơn tổng hợp | 6,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi