Gói thầu: Gói thầu SCL04: Sửa chữa, gia cố, cải tạo hệ thống đường vận hành Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236220-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Gói thầu SCL04: Sửa chữa, gia cố, cải tạo hệ thống đường vận hành Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2
Số hiệu KHLCNT 20200235941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 16:14:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,285,189,287 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống trước nhà Ban A, tại Km0+025.42
B Thân và tường đầu cống
1 Bêtông M300 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 50,42 m3
2 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5.001,66 kg
3 BT móng cống M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,85 m3
4 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 362,61 m3
5 Đắp đất thân cống K95, tận dụng đất đào Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 219,48 m3
C Thượng lưu
1 Bêtông M150 đá 2x4 tường Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24,68 m3
2 Bêtông M150 đá 2x4 móng Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20,3 m3
3 Bêtông M150 đá 2x4 mái taluy Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,38 m3
4 Lớp đá dăm đệm, dày 10cm Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,36 m3
5 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 260,92 m3
6 Đắp đất hố móng K95, tận dụng đất đào Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 126,22 m3
D Hạ lưu
1 Bêtông M150 đá 2x4 mái taluy Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 26,86 m3
2 Bêtông M150 đá 2x4 móng Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,03 m3
3 Lớp đá dăm đệm, dày 10cm Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 16,35 m3
4 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.212,07 m3
5 Rọ đá KT(2x1x0.5)m chống xói Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 rọ
E Hoàn trả
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2, dày 20cm Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,5 m3
2 Lớp giấy dầu (02 lớp) Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 57,49 m2
3 Bêtông M150 đá 2x4 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,12 m3
4 Lớp đá dăm đệm, dày 10cm Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,1 m3
5 Tháo dỡ kết cấu bê tông rãnh thoát nước hiện trạng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,93 m3
6 Bêtông M150 đá 2x4 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
7 Lớp đá dăm đệm, dày 10cm Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
8 Tháo dỡ kết cấu bê tông lề hiện trạng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
F Cống khu vực cuối kênh KT-5 tại m0+238.46
G Thân cống
1 Bêtông M300 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 90,52 m3
2 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9.653,04 kg
3 BT móng cống M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,86 m3
4 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.120,89 m3
5 Đắp đất thân cống, tận dụng đât đáo IA2,IB Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.148,08 m3
H Mối nối
1 Tấm ngăn nước W300-Sikar Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,06 m
2 Bitum Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,01 m3
3 Elastite Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
I Kênh thoát nước
1 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 692,23 kg
2 Bêtông M250 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,66 m3
3 Bêtông M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m3
4 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 184,13 m3
5 Đắp đất K95 Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 37,08 m3
6 Tháo dỡ kết cấu BTCT kênh thoát nước hiện trạng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15,78 m3
J Hố thu
1 Cốt thép D ≤ 10 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 42,73 kg
2 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.755,8 kg
3 Bêtông M250 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25,41 m3
4 Bêtông M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
5 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 220,54 m3
6 Đắp đất K95 Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 120,83 m3
K Cửa xả
1 Cốt thép D ≤ 10 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 111,38 kg
2 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5.252,92 kg
3 Bêtông M250 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 70,98 m3
4 Bêtông M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,27 m3
5 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 647,25 m3
6 Đắp đất K95 Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 243,75 m3
L Hố Tiêu năng
1 Cốt thép D ≤ 10 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 28,42 kg
2 Cốt thép 10 < D ≤ 18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.365,02 kg
3 Bêtông M250 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,88 m3
4 Bêtông M100 đá 4x6 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
5 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 147,11 m3
6 Đắp đất K95 Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m3
M Gia cố thượng lưu-hạ lưu
1 Rọ đá trong lòng hố tiêu năng KT(2x1x0.5)m Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 rọ
2 Rọ đá chống xói hạ lưu KT(2x1x0.5)m Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 56 rọ
3 Đá hộc xây vữa M100, dày 25cm thượng lưu Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,57 m3
N Hoàn trả mặt đường bê tông
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2, dày 20cm Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,1 m3
2 Lớp giấy dầu (02 lớp) Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 50,51 m2
O Hoàn trả rãnh dọc
1 Bêtông M150 đá 2x4 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,77 m3
2 Lớp đá dăm đệm, dày 10cm Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,66 m3
3 Tháo dỡ kết cấu bê tông rãnh thoát nước hiện trạng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,66 m3
P Hoàn trả tường rọ đá, kích thước rọ (2x1x1)m
1 Rọ đá kích thước (2x1x1)m Mục 10.2.4, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 rọ
2 Tháo dỡ tường rọ đá hiện trạng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 48 m3
Q Hoàn trả bồn hoa
1 Bêtông M150 đá 2x4 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
R Dẫn dòng thi công
1 Dẫn dòng thi công Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 trọngói
S Cống tại vị trí cống CT-4 Tại Km0+383.08
T Thân cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
2 Bê tông M100 đá 4x6 đệm móng Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
3 Thép tròn D6-D10 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 190,13 kg
4 Thép tròn D12-D18 Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 432,46 kg
5 Thép góc (90x60x8)mm, L=10m, mạ kẽm dày 70 µm Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 179,4 kg
6 Gia công lắp đặt tấm Grating KT(900x944x75)mm, mạ kẽm dày 70 µm Xem bản vẽ số 47 -Cấu tạo tấm Grating, Mục 10.2.2, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 tấm
7 Cắt bê tông xi măng dày 20cm Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 26,56 m
8 Đào móng Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 38,01 m3
9 Đắp cát đầm chặt K95 Mục 10.2.1, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15,55 m3
U Mương thượng-hạ lưu và các hạng mục hoàn trả
1 Bê tông M150 đá 2x4 mương thượng-hạ lưu Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
2 Hoàn trả mặt đường, bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,43 m3
3 Giấy dầu 02 lớp Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,17 m2
4 Hoàn trả lề đường, bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,84 m3
5 Giấy dầu 02 lớp Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,26 m2
6 Hoàn trả mái taluy, bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,42 m3
7 Hoàn trả gờ chắn, bê tông M150 đá 2x4 Mục 10.2.3, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,61 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->