Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371326-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thọ Phú, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200371317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu cấp quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:35:00 đến ngày 2020-04-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,108,421,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN - MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 Theo TC phê duyệt 148,52 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 Theo TC phê duyệt 28,2188 100m3
3 Đào bóc hữu cơ + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 (5% KL) Theo TC phê duyệt 14,184 m3
4 Đào bóc hữu cơ + đánh cấp, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Theo TC phê duyệt 2,695 100m3
5 Đào san đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 Theo TC phê duyệt 29,704 100m3
6 Đào san đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C2 Theo TC phê duyệt 2,8368 100m3
7 Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C3 Theo TC phê duyệt 2,66 m3
8 Đào khuôn đường bằng thủ công,, đất C3 (5% KL) Theo TC phê duyệt 1,2485 m3
9 Đào khuôn, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 (95% KL) Theo TC phê duyệt 0,2372 100m3
10 Mua đất để đắp tại mỏ đất đồi Mốc xã Minh Sơn, cự ly vận chuyển trung bình L= 5,5Km Theo TC phê duyệt 7.799,36 m3
11 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 77,9936 100m3
12 Vận chuyển đất 4,5km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 Theo TC phê duyệt 77,9936 100m3/1km
13 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 65,8323 100m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 3,4649 100m3
15 Phá dỡ mương xây cũ Theo TC phê duyệt 12,48 m3
16 Di chuyển cột điện hạ thế Theo TC phê duyệt 3 cột
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo TC phê duyệt 8,286 100m3
18 Nilon tái sinh chống mất nước Theo TC phê duyệt 4.143 m2
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TC phê duyệt 2,2211 100m2
20 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 745,74 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo TC phê duyệt 3,36 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo TC phê duyệt 9,6 100m2
3 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 6,72 m3
4 Ván khuôn gỗ thành rãnh Theo TC phê duyệt 0,4032 100m2
5 Bê tông thành rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 5,04 m3
6 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo TC phê duyệt 0,288 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo TC phê duyệt 0,2285 tấn
8 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,81 m3
9 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TC phê duyệt 0,1361 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TC phê duyệt 0,2016 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo TC phê duyệt 0,5342 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TC phê duyệt 3,21 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo TC phê duyệt 24 cái
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 6,207 m3
15 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 1,1793 100m3
16 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo TC phê duyệt 92,39 m3
17 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo TC phê duyệt 2,349 100m2
18 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 138,59 m3
19 Xây tường thẳng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 172,26 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 783 m2
21 Ván khuôn gỗ tường đỉnh rãnh Theo TC phê duyệt 6,264 100m2
22 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 54,81 m3
23 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo TC phê duyệt 2,7405 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK <= 10 mm Theo TC phê duyệt 7,2036 tấn
25 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo TC phê duyệt 58,91 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 783 cái
27 Mua đất để đắp tại mỏ đất đồi Mốc xã Minh Sơn, cự ly vận chuyển trung bình L=5,5Km Theo TC phê duyệt 744,4553 m3
28 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 7,4446 100m3
29 Vận chuyển đất 4,5 km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 Theo TC phê duyệt 7,4446 100m3/1km
30 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 9,1425 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 11,673 m3
32 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo TC phê duyệt 2,2179 100m3
33 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo TC phê duyệt 16,17 m3
34 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo TC phê duyệt 0,2425 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 41,1 m3
36 Xây tường thẳng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 36,17 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 339,76 m2
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 1,0261 100m3
39 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo TC phê duyệt 1,71 m3
40 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TC phê duyệt 0,0467 100m2
41 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,71 m3
42 Xây tường thẳng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 5,47 m3
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 18,17 m2
44 Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga Theo TC phê duyệt 0,1331 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10mm Theo TC phê duyệt 0,0715 tấn
46 Bê tông mũ mố hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,14 m3
47 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo TC phê duyệt 0,0326 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TC phê duyệt 0,1188 tấn
49 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TC phê duyệt 0,83 m3
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo TC phê duyệt 8 cái
C BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÃI ĐÚC CẤU KIỆN
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 18,02 m3
2 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo TC phê duyệt 180,18 m2
3 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo TC phê duyệt 4,3659 100m2
4 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TC phê duyệt 33,82 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo TC phê duyệt 693 cái
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 1,98 m3
7 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo TC phê duyệt 19,76 m2
8 Ván khuôn kim loại bó vỉa Theo TC phê duyệt 0,4788 100m2
9 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TC phê duyệt 3,71 m3
10 Lắp bó vỉa đúc sẵn bằng thủ công Theo TC phê duyệt 190 cái
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 0,96 m3
12 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo TC phê duyệt 9,62 m2
13 Ván khuôn kim loại bó vỉa Theo TC phê duyệt 0,2331 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK <= 10 mm Theo TC phê duyệt 0,0525 tấn
15 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TC phê duyệt 1 m3
16 Gia công lưới thép D8 chắn rác Theo TC phê duyệt 38,96 kg
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo TC phê duyệt 37 cái
18 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo TC phê duyệt 15 m3
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 150 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 36,27 m3
21 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo TC phê duyệt 241,8 m2
22 Bê tông đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 14,51 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->