Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 09:56:00 đến ngày 2020-04-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,116,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xách định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Trồng mới cây xanh hai bên đường từ Quốc lộ 1A đến Cầu Giữa khu vực xã Minh Diệu. | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 4,44 | 100m2 |
| 2 | Phóng hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 444 | hố |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 227,328 | m3 |
| 4 | Trồng Cây Giáng Hương, Cao >= 3,8m, hoành gốc >= 20cm, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 444 | Cây |
| 5 | Xúc và vận chuyển phân bò | Chương V của E-HSMT | 56,832 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển sơ dừa | Chương V của E-HSMT | 28,416 | m3 |
| 7 | Xúc và vận chuyển tro trấu | Chương V của E-HSMT | 28,416 | m3 |
| 8 | Thuốc kích thích ra chồi (gói 100ml/cây) | Chương V của E-HSMT | 444 | Gói |
| 9 | Thuốc kích thích ra rể (lọ 100g/cây) | Chương V của E-HSMT | 444 | Lọ |
| 10 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 444 | Cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trông dùng xe bồn | Chương V của E-HSMT | 444 | cay/90ngay |
| C | Hạng mục 3: Trồng mới cây xanh hai bên đường từ UBND xã Vĩnh Thịnh đến Ngã ba Đê Đông | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 3,18 | 100m2 |
| 2 | Phóng hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 318 | hố |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 162,816 | m3 |
| 4 | Trồng cây Lim Xẹt cao >= 3,8m; hoành gốc >= 20 cm, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 318 | Cây |
| 5 | Xúc và vận chuyển phân bò | Chương V của E-HSMT | 40,704 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển sơ dừa | Chương V của E-HSMT | 20,352 | m3 |
| 7 | Xúc và vận chuyển tro trấu | Chương V của E-HSMT | 20,352 | m3 |
| 8 | Thuốc kích thích ra chồi (gói 100ml/cây) | Chương V của E-HSMT | 318 | Gói |
| 9 | Thuốc kích thích ra rể (lọ 100g/cây) | Chương V của E-HSMT | 318 | Lọ |
| 10 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 318 | Cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trông dùng xe bồn | Chương V của E-HSMT | 318 | cay/90ngay |
| D | Hạng mục 3: Trồng mới cây xanh từ Nghĩa địa Phước Hải đến Cầu Cảng khu vực xã Vĩnh Mỹ A. | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 4,75 | 100m2 |
| 2 | Phóng hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 475 | hố |
| 3 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 243,2 | m3 |
| 4 | Trồng cây Lim Xẹt cao >= 3,8m; hoành gốc >= 20 cm, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 475 | Cây |
| 5 | Xúc và vận chuyển phân bò | Chương V của E-HSMT | 60,8 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển sơ dừa | Chương V của E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 7 | Xúc và vận chuyển tro trấu | Chương V của E-HSMT | 30,4 | m3 |
| 8 | Thuốc kích thích ra chồi (gói 100ml/cây) | Chương V của E-HSMT | 475 | Gói |
| 9 | Thuốc kích thích ra rể (lọ 100g/cây) | Chương V của E-HSMT | 475 | Lọ |
| 10 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,6 x 0,6 x 0,6 m | Chương V của E-HSMT | 475 | Cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trông dùng xe bồn | Chương V của E-HSMT | 475 | cay/90ngay |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi