Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200354793-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng Trường Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200352923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 17:14:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,045,449,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Sân tập thể dục thể thao
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <= 20 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cây
2 Đào gốc cây, ĐK <= 20 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 gốc cây
3 Máy bơm 250CV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 ca
4 Nạo vét bùn mương, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (90%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,245 100m3
5 Nạo vét bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công (10%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,83 m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,383 100m3
7 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly = 2km, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,383 100m3/1km
8 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,943 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,476 m3
10 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C2 (90%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 (10%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,217 m3
12 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,407 100m3
13 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly = 2km, đất C2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,407 100m3/1km
14 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,546 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,878 100m3
16 Rải nilong lót Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 876,96 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105,235 m3
B Hạng mục 2: Tường rào
1 Đào móng tường rào, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 (90%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,512 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,689 m3
3 Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m bằng thủ công, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,794 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,127 m3
5 Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,133 m3
6 Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,415 m3
7 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,629 m3
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,47 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,271 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,312 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,874 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,923 m3
13 Bê tông nan hoa, đá 1x2, M200, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,466 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nan hoa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,083 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nan hoa, ĐK <= 10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,111 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 cái
17 Xây cột, trụ gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,134 m3
18 Công tác ốp gạch thẻvào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,66 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 182,989 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 102,147 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,422 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 316,261 m2
C Hạng mục 3: Thoát nước
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,615 m3
2 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,142 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,936 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,936 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,197 100m2
6 Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông, VXM M75, PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,117 m3
7 Xây hố ga, gạch bê tông, VXM M75, PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,923 m3
8 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 91,517 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,72 m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,965 m3
11 Ván khuôn gỗ tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,238 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,502 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98 cái
14 Đắp cát hoàn trả hố móng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 ( cát tận dụng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,16 100m3
D Hạng mục 4: Nhà bộ môn
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3188 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3188 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3188 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7609 100m3
5 Đắp cấp phối đá dăm bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2536 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại II (mua ngoài, khối rời) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,362 m3
7 Lót nilong chống mất nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 253,62 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,4344 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,541 m3
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 gốc
11 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cây
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,325 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0274 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,029 100m3
15 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,029 100m3
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9565 100m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,85 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7858 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4992 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4992 100m3
21 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 172,5822 100m
22 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,6546 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,9932 m3
24 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4102 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100,2788 m3
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2298 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4093 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng, ván khuôn giằng móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2809 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,6373 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5831 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,6874 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,4722 tấn
33 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,1067 m3
34 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,622 100m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5914 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0414 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1951 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6586 tấn
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6482 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2074 m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2074 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,07 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5792 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1924 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,148 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6486 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5188 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1028 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,7339 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2225 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4431 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,0687 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,9966 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2157 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2168 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,0688 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,0693 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,9805 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2611 100m2
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1572 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4967 tấn
62 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9657 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,891 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7749 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5874 tấn
66 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,3727 m3
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 cái
70 Sản xuất xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4092 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4092 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3284 100m2
73 Tôn úp nóc, ốp hồi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,6468 m
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1781 m3
75 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0218 100m2
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0134 tấn
77 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1642 m3
78 Lát đá mặt bệ các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,544 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,3806 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 402,1286 m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,8144 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 601,1136 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 532,0166 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,7412 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 128,5187 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 243,5608 m2
87 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 550,4512 m2
88 Đắp đấu trang trí trên tường chắn nắng mặt tiền (TT 0.25 công bậc 3.5/7/1 đấu trang trí) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
89 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 220,36 m
90 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,35 m
91 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57,86 m
92 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80,88 m
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,7451 m3
94 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,975 m3
95 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,975 m3
96 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 477,2408 m2
97 Gia công và lắp dựng con tiện+ cầu con tiện bằng xi măng lan can hành lang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 344 con
98 Sản xuất lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1187 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,556 m2
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,5869 m2
101 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,84 m
102 Trụ cầu thang gỗ chò chỉ nhóm 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
103 Láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,628 m2
104 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,56 m
105 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,017 tấn
106 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,017 tấn
107 Nắp tôn hoa dày 0.8 ly dập theo mẫu (nắp cửa lên mái) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,64 m2
108 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7909 m3
109 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0083 100m2
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7462 m3
111 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1537 m3
112 Trát, láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,8025 m2
113 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,02 m
114 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8092 m3
115 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0367 100m2
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3854 m3
117 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5248 m3
118 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,5235 m2
119 Mua đất màu trồng cây (tạm tính bằng giá đất đồi) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9786 m3
120 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9786 m3
121 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6297 tấn
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,1668 m2
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,7543 m2
124 Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm 3 (Bao gồm cả sơn, nẹp) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 231,48 m
125 Lắp dựng khuôn cửa đơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 231,48 m
126 Cửa đi, cửa gỗ pano gỗ, gỗ nhóm III (Đã bao gồm bàn lề Inox, sơn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,64 m2
127 Cửa sổ, cửa gỗ pano kính, gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly (Đã bao gồm bàn lề Inox, sơn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,85 m2
128 Khóa cửa Việt Tiệp ốp Inox loại tay gạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
129 Clemon của đi loại không có khóa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
130 Clemon của sổ loại không có khóa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
131 Chốt + móc gió cửa sổ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
132 Lắp dựng cửa vào khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,49 m2
133 Vách kính khung nhôm (Lắp dựng hoàn chỉnh) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,86 m2
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,504 100m
135 Lắp đặt ống nhựa, dài <=150mm, luồn qua tường gạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
136 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
138 Chắn rác bằng Inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
140 Đai thép giữ ống D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 cái
141 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 671,8548 m2
142 Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 794,012 m2
143 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 723,309 m2
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9258 100m2
145 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2448 100m3
146 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,72 m3
147 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,0667 m3
148 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1813 100m3
149 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1813 100m3
150 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1783 100m2
151 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,7165 m3
152 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8545 m3
153 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,3443 m3
154 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7548 m3
155 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,357 m2
156 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,665 m2
157 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1565 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1777 tấn
159 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3706 m3
160 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96 cái
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
162 Tủ điện tổng KT 400x300x200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
163 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=50x80mm; hộp aptomat 2 modul Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 hộp
164 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 30A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
166 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 150 m
167 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
168 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 68 m
169 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 361 m
170 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.142 m
171 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 83 m
172 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 601 m
173 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 bộ
174 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 bộ
175 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
176 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
177 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
178 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
179 Lắp đặt rọ chôn âm tường lắp đặt thiết bị Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46 hộp
180 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
181 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m (chưa bao gồm giá kim thu sét) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
182 Gia công và đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
183 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 m
184 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 m
185 Chân bật D8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 cái
186 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,208 m3
187 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,568 m3
188 Kiểm tra tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 điểm
189 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
190 Vòi chậu rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
191 Xi phông chậu rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
192 Dây cấp chậu rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
193 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
194 Van phao quả bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
195 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,02 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,07 100m
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m
200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,09 100m
201 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=60/32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
202 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=60/32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
203 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32/25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
204 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25/20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
205 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
207 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
208 Lắp đặt đầu bịt nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
209 Lắp đặt đầu bịt nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
210 Lắp đặt đầu bịt nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
211 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
212 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
213 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
214 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
215 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
216 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
217 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
218 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
219 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
220 Bình cứu hỏa MFZ4 -4kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bình
221 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
222 Hộp bình cứu hỏa bằng thép tấm dày 5ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->