Gói thầu: Gói thầu số 07: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:02:00 đến ngày 2020-04-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,506,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | 1.206,1525 | m3 | |
| 2 | V/chuyển đất hữu cơ, đất bùn đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | 1.206,1525 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp III | 1.967,7212 | m3 | |
| 4 | V/chuyển đất đào tận dụng (đất C3), trong phạm vi <500m | 1.869,3351 | m3 | |
| 5 | V/chuyển đất đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | 98,3861 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 9T | 3.893,2848 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | 2.023,9497 | m3 | |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 8cm | 417,8664 | m3 | |
| 9 | Bê tông M250 mặt đường dày 17cm đá 2x4 | 887,9661 | m3 | |
| 10 | Rải ni lông cách ly | 5.571,6615 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 510 | m2 | |
| 12 | Cắt khe co, giãn mặt đường bê tông | 1.053,5 | m | |
| 13 | Cốt thép D <= 18 mm | 0,0165 | Tấn | |
| 14 | Bê tông M250 gờ chắn bánh đá 2x4 | 0,064 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn | 1,28 | m2 | |
| 16 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 9,6 | m2 | |
| 17 | Sơn lại ray thép P24 | 9,6 | m2 | |
| B | Thoát nước ngang | |||
| C | Ống cống BTLT D1250 - L=1,0 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D1250, L=1m | 8 | Đoạn ống | |
| 2 | Nối ống bê tông đường kính D=1250mm | 7 | mối nối | |
| 3 | Bê tông gờ chắn M250 đá 2x4 | 5,2002 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn đúc sẵn | 3,852 | m2 | |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 1,1941 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1250mm | 8 | cái | |
| D | Thượng lưu | |||
| E | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2 x 4 tường đầu, tường cánh | 1,0927 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | 5,3579 | m2 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 2,28 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 6,16 | m2 | |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,285 | m3 | |
| F | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2 x 4 tường đầu, tường cánh | 1,2444 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | 6,124 | m2 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 0,7604 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | 1,443 | m2 | |
| 5 | Bê tông M150 đá 2 x 4 sân cống | 0,8446 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn sân cống | 1,11 | m2 | |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 1,2896 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn chân khay | 5,239 | m2 | |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,6054 | m3 | |
| G | * Sân gia cố | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 sân gia cố | 1,9344 | m3 | |
| 2 | Đá hộc xây vữa M100 chân khay | 1,2896 | m3 | |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,806 | m3 | |
| H | Hạ lưu | |||
| I | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2 x 4 tường đầu, tường cánh | 1,0927 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | 5,3579 | m2 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 2,28 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 6,16 | m2 | |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,285 | m3 | |
| J | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2 x 4 tường đầu, tường cánh | 1,7438 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | 8,717 | m2 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 1,0234 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | 1,9422 | m2 | |
| 5 | Bê tông M150 đá 2 x 4 sân cống | 1,3689 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn sân cống | 1,494 | m2 | |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | 1,4624 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn chân khay | 5,941 | m2 | |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,8719 | m3 | |
| K | * Sân gia cố | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 sân gia cố | 2,1936 | m3 | |
| 2 | Đá hộc xây vữa M100 chân khay | 1,4624 | m3 | |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 0,914 | m3 | |
| L | Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp III | 104,7 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | 92,2984 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi