Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200375109-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200374294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 09:35:00 đến ngày 2020-04-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,855,858,747 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường 1 Khoản
B ĐƯỜNG KÊNH TÁM ĐÔ
1 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 14,6554 100 M3
2 Đắp đất núi nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,90 147,837 M3
3 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường 26,506 100M2
4 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường mở rộng 4,8797 100M3
5 Rải nilon lớp phân cách 24,3984 100M2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 7,158 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông 1,3724 100M2
8 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 341,5776 M3
9 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 36,912 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bó vỉa 2,953 100M2
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 64,652 M3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0428 Tấn
13 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép 12,5706 M3
14 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp II 0,54 100M
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,471 100M2
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,2401 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,001 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,0132 Tấn
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,6369 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm 0,0083 Tấn
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 25mm 0,0162 Tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 4,3875 M3
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 1,5 M3
24 Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 1,8T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25 (ĐMVD: Bỏ khối lượng cọc BTCT trong bảng phân tích ) 0,5772 100M
25 Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 1,8T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25 (ĐMVD: Bỏ khối lượng cọc BTCT trong bảng phân tích ) 0,1248 100M
26 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,24 100M
27 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cọc 0,1875 M3
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0467 100M2
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,253 Tấn
30 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 16mm 0,0298 Tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 2,128 M3
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg 8 Cái
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn dầm 0,1764 100M2
34 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0107 Tấn
35 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,0388 Tấn
36 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,0543 Tấn
37 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm 0,0406 Tấn
38 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,0843 Tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 2,5813 M3
40 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,1768 100M2
41 Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,90 14,43 M3
42 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 17,2368 100M
43 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 6,4512 100M
44 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 0,42 100M
45 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,4608 100M2
46 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I 0,256 100M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc đê quay, đường kính cốt thép 06mm 0,0139 Tấn
48 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,1284 100M3
49 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 30,6254 100M
50 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 4,7659 M3
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,1574 100M2
52 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 7,332 M3
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm 0,2387 100M2
54 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 1,5725 M3
55 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000mm 0,15 100M
56 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 23,688 100M
57 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I 0,256 100M3
58 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 0,616 M3
59 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,0336 100M2
60 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 0,8735 M3
61 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70 2 Cái
62 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm 2 Cái
63 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm 5 Cái
64 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 7 Cái
65 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I 1,632 M3
66 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 24 Cái
67 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 1,4565 M3
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0097 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0458 Tấn
70 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 24 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->