Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung + DP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung + DP |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 12:39:00 đến ngày 2020-04-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,700,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÊNH CỬA CHÙA - NHÀ MÁY NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,731 | 100m³ |
| 2 | Ni lông tái sinh | Chương V-E-HSMT | 1.406,971 | m² |
| 3 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 211,046 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 7,097 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng ngang kênh | Chương V-E-HSMT | 0,561 | 100m² |
| 6 | Gạch xây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 362,34 | m³ |
| 7 | Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 2.470,5 | m² |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 134,849 | m² |
| 9 | Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 36,102 | m³ |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 2,805 | m³ |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng dọc kênh, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 5,021 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,743 | tấn |
| 13 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,329 | m³ |
| 14 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 22,279 | 100m |
| 15 | Ván khuôn gỗ đáy cống | Chương V-E-HSMT | 0,202 | 100m² |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đáy cống, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 17,876 | m³ |
| 18 | Bê tông tấm nắp cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,823 | m³ |
| 19 | Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 81,257 | m² |
| 20 | Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C | Chương V-E-HSMT | 22 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm | Chương V-E-HSMT | 11 | đoạn |
| 22 | Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống | Chương V-E-HSMT | 33 | 0.0 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,904 | m³ |
| 24 | Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống | Chương V-E-HSMT | 0,127 | m² |
| 26 | Đào móng cống, | Chương V-E-HSMT | 0,986 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 51,75 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,469 | 100m³ |
| 29 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 8,66 | m³ |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,547 | 100m² |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,509 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,651 | m³ |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,085 | 100m² |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 35 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,531 | m³ |
| 36 | Ni lông tái sinh | Chương V-E-HSMT | 10,624 | m² |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,594 | m³ |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,024 | 100m² |
| 39 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 3,126 | m³ |
| 40 | Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 11,52 | m² |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 0,977 | m² |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, | Chương V-E-HSMT | 1,404 | m³ |
| 43 | Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | Chương V-E-HSMT | 1,404 | m³ |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V-E-HSMT | 5,862 | m³ |
| 45 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V-E-HSMT | 0,059 | 100m³ |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,28 | m³ |
| 47 | Máy đóng mở V0 | Chương V-E-HSMT | 3 | bô |
| 48 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 2,102 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 3,075 | m² |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,118 | m³ |
| 52 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 53 | Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 1,521 | m2 |
| 54 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 55 | Bu lông | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 57 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,19 | m³ |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,49 | m³ |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,009 | 100m² |
| 60 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,77 | m³ |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 12,849 | m2 |
| 62 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,417 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 13,23 | m² |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 11,131 | m2 |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,16 | m³ |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 67 | Đào san đất, | Chương V-E-HSMT | 8,571 | 100m³ |
| 68 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 17,844 | 100m³ |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 8,415 | 100m³ |
| B | HẠNG MỤC: KÊNH HỒNG QUANG - SÔNG ĐẠI QUẢNG BÌNH | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,532 | 100m³ |
| 2 | Ni lông tái sinh | Chương V-E-HSMT | 1.013,97 | m² |
| 3 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 152,1 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 6,204 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng ngang đỉnh kênh | Chương V-E-HSMT | 0,284 | 100m² |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 194,5 | m³ |
| 7 | Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 1.326,14 | m² |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 81,91 | m² |
| 9 | Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 31 | m³ |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 1,42 | m³ |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng dọc kênh, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 4,312 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,438 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,16 | m³ |
| 14 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 30,605 | 100m |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,252 | 100m² |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,537 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 17,88 | m³ |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,82 | m³ |
| 19 | Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống | Chương V-E-HSMT | 109,02 | m² |
| 20 | Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C | Chương V-E-HSMT | 34 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm | Chương V-E-HSMT | 17 | đoạn |
| 22 | Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống | Chương V-E-HSMT | 51 | 0.0 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,26 | m³ |
| 24 | Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 25 | Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống | Chương V-E-HSMT | 0,2 | m² |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, | Chương V-E-HSMT | 119,33 | m³ |
| 27 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 61,44 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,579 | 100m³ |
| 29 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,51 | m³ |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,335 | 100m² |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 32 | Máy đóng mở V0 | Chương V-E-HSMT | 5 | bô |
| 33 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 3,154 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 2,76 | m² |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,133 | m³ |
| 37 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V-E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 38 | Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 2,253 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V-E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 40 | Bu lông | Chương V-E-HSMT | 5 | 0.0 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 42 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,136 | m³ |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,35 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,007 | 100m² |
| 45 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 7,068 | m2 |
| 47 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 2,394 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 7,178 | m² |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 6,348 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,085 | m³ |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 52 | Đào san đất, | Chương V-E-HSMT | 7,095 | 100m³ |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 13,648 | 100m³ |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 5,843 | 100m³ |
| C | HẠNG MỤC: KÊNH SONG GIANG - RỘC VÓ | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,299 | 100m³ |
| 2 | Ni lông tái sinh | Chương V-E-HSMT | 571,46 | m² |
| 3 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 85,72 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ đáy kênh | Chương V-E-HSMT | 3,986 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng ngang kênh | Chương V-E-HSMT | 0,229 | 100m² |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 139,99 | m³ |
| 7 | Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 954,47 | m² |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 54,87 | m² |
| 9 | Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 23,62 | m³ |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 1,14 | m³ |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng dọc đỉnh kênh ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 3,285 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,345 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,33 | m³ |
| 14 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 21,879 | 100m |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,202 | 100m² |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 14,345 | m³ |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,258 | m³ |
| 19 | Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống | Chương V-E-HSMT | 86,005 | m² |
| 20 | Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C | Chương V-E-HSMT | 22 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm | Chương V-E-HSMT | 11 | đoạn |
| 22 | Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống | Chương V-E-HSMT | 33 | 0.0 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,84 | m³ |
| 24 | Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 25 | Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống | Chương V-E-HSMT | 0,127 | m² |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 96,502 | m³ |
| 27 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 50 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,465 | 100m³ |
| 29 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,836 | m³ |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,547 | 100m² |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 32 | Máy đóng mở V0 | Chương V-E-HSMT | 6 | bô |
| 33 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 4,275 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 6,555 | m² |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,227 | m³ |
| 37 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V-E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 38 | Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 3,059 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chương V-E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 40 | Bu lông | Chương V-E-HSMT | 6 | 0.0 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 42 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,041 | m³ |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 0,105 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,002 | 100m² |
| 45 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,137 | m³ |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,36 | m2 |
| 47 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 2,411 | m² |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 2,086 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 0,029 | m³ |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 52 | Đào san đất, | Chương V-E-HSMT | 3,099 | 100m³ |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,596 | 100m³ |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 2,443 | 100m³ |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: XL*4% | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi