Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung + DP

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334327-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung + DP
Số hiệu KHLCNT 20200333794
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 12:39:00 đến ngày 2020-04-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,700,002,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÊNH CỬA CHÙA - NHÀ MÁY NƯỚC
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,731 100m³
2 Ni lông tái sinh Chương V-E-HSMT 1.406,971
3 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 211,046
4 Ván khuôn gỗ đáy kênh Chương V-E-HSMT 7,097 100m²
5 Ván khuôn gỗ giằng ngang kênh Chương V-E-HSMT 0,561 100m²
6 Gạch xây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 362,34
7 Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 2.470,5
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 134,849
9 Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 36,102
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 2,805
11 Lắp dựng cốt thép giằng dọc kênh, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 5,021 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,743 tấn
13 Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,329
14 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V-E-HSMT 22,279 100m
15 Ván khuôn gỗ đáy cống Chương V-E-HSMT 0,202 100m²
16 Lắp dựng cốt thép đáy cống, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,43 tấn
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 17,876
18 Bê tông tấm nắp cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,823
19 Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 81,257
20 Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C Chương V-E-HSMT 22 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm Chương V-E-HSMT 11 đoạn
22 Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống Chương V-E-HSMT 33 0.0
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,904
24 Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống Chương V-E-HSMT 9 cái
25 Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống Chương V-E-HSMT 0,127
26 Đào móng cống, Chương V-E-HSMT 0,986 100m³
27 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 51,75
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,469 100m³
29 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 8,66
30 Ván khuôn tấm đan Chương V-E-HSMT 0,547 100m²
31 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,509 tấn
32 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,651
33 Ván khuôn tấm đan Chương V-E-HSMT 0,085 100m²
34 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,072 tấn
35 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0,531
36 Ni lông tái sinh Chương V-E-HSMT 10,624
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,594
38 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,024 100m²
39 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,126
40 Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 11,52
41 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 0,977
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Chương V-E-HSMT 1,404
43 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 Chương V-E-HSMT 1,404
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V-E-HSMT 5,862
45 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Chương V-E-HSMT 0,059 100m³
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,28
47 Máy đóng mở V0 Chương V-E-HSMT 3
48 Sản xuất hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 0,108 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 2,102 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 3,075
51 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,118
52 Sản xuất cửa van phẳng Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
53 Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 1,521 m2
54 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
55 Bu lông Chương V-E-HSMT 3 bộ
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,013 tấn
57 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0,19
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,49
59 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,009 100m²
60 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,77
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 12,849 m2
62 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,417 tấn
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 13,23
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 11,131 m2
65 Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,16
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,014 tấn
67 Đào san đất, Chương V-E-HSMT 8,571 100m³
68 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 17,844 100m³
69 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V-E-HSMT 8,415 100m³
B HẠNG MỤC: KÊNH HỒNG QUANG - SÔNG ĐẠI QUẢNG BÌNH
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,532 100m³
2 Ni lông tái sinh Chương V-E-HSMT 1.013,97
3 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 152,1
4 Ván khuôn gỗ đáy kênh Chương V-E-HSMT 6,204 100m²
5 Ván khuôn gỗ giằng ngang đỉnh kênh Chương V-E-HSMT 0,284 100m²
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 194,5
7 Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 1.326,14
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 81,91
9 Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 31
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 1,42
11 Lắp dựng cốt thép giằng dọc kênh, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 4,312 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,438 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,16
14 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V-E-HSMT 30,605 100m
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,252 100m²
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,537 tấn
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 17,88
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,82
19 Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống Chương V-E-HSMT 109,02
20 Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C Chương V-E-HSMT 34 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm Chương V-E-HSMT 17 đoạn
22 Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống Chương V-E-HSMT 51 0.0
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,26
24 Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống Chương V-E-HSMT 14 cái
25 Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống Chương V-E-HSMT 0,2
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Chương V-E-HSMT 119,33
27 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 61,44
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,579 100m³
29 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,51
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,335 100m²
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,318 tấn
32 Máy đóng mở V0 Chương V-E-HSMT 5
33 Sản xuất hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 0,163 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 3,154 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 2,76
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,133
37 Sản xuất cửa van phẳng Chương V-E-HSMT 0,076 tấn
38 Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 2,253 m2
39 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chương V-E-HSMT 0,076 tấn
40 Bu lông Chương V-E-HSMT 5 0.0
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
42 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0,136
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,35
44 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,007 100m²
45 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,4
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 7,068 m2
47 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 2,394 tấn
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 7,178
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 6,348 m2
50 Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,085
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,008 tấn
52 Đào san đất, Chương V-E-HSMT 7,095 100m³
53 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 13,648 100m³
54 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V-E-HSMT 5,843 100m³
C HẠNG MỤC: KÊNH SONG GIANG - RỘC VÓ
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,299 100m³
2 Ni lông tái sinh Chương V-E-HSMT 571,46
3 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 85,72
4 Ván khuôn gỗ đáy kênh Chương V-E-HSMT 3,986 100m²
5 Ván khuôn gỗ giằng ngang kênh Chương V-E-HSMT 0,229 100m²
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 139,99
7 Trát tường kênh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 954,47
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 54,87
9 Bê tông giằng dọc kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 23,62
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng ngang kênh, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 1,14
11 Lắp dựng cốt thép giằng dọc đỉnh kênh ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 3,285 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng ngang kênh, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,345 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,33
14 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V-E-HSMT 21,879 100m
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,202 100m²
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,43 tấn
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 14,345
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,258
19 Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống Chương V-E-HSMT 86,005
20 Ống cống BTCT thương phẩm D800, L=2m tải trọng C Chương V-E-HSMT 22 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm Chương V-E-HSMT 11 đoạn
22 Đế cống BTCT thương phẩm, 3 đế/ống cống Chương V-E-HSMT 33 0.0
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,84
24 Gioăng cao su lắp đặt khớp nối ống Chương V-E-HSMT 9 cái
25 Trát tường điền vòng quanh khớp nối ống cống Chương V-E-HSMT 0,127
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 96,502
27 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 50
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,465 100m³
29 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,836
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,547 100m²
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,106 tấn
32 Máy đóng mở V0 Chương V-E-HSMT 6
33 Sản xuất hệ khung dàn Chương V-E-HSMT 0,219 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 4,275 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 6,555
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,227
37 Sản xuất cửa van phẳng Chương V-E-HSMT 0,103 tấn
38 Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 3,059 m2
39 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chương V-E-HSMT 0,103 tấn
40 Bu lông Chương V-E-HSMT 6 0.0
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,026 tấn
42 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0,041
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,105
44 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,002 100m²
45 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,137
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,36 m2
47 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,078 tấn
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 2,411
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 2,086 m2
50 Sản xuất và lắp dựng bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 0,029
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,003 tấn
52 Đào san đất, Chương V-E-HSMT 3,099 100m³
53 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,596 100m³
54 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Chương V-E-HSMT 2,443 100m³
D CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: XL*4%
1 Chi phí hạng mục chung Chương V-E-HSMT 1 Khoản
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->