Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200303976-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Điều phối các dự án vốn nước ngoài tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200236200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ODA viện trợ không hoàn lại của KOICA và vốn đối ứng của tỉnh Tuyên Quang
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:25:00 đến ngày 2020-04-07 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,239,946,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THIẾT BỊ KHÁM ĐIỀU TRỊ CHUNG
1 Giường bệnh Mục 5 chương V 6 cái
2 Tủ đầu giường Mục 5 chương V 6 cái
3 Tủ đựng thuốc 02 buồng Mục 5 chương V 2 cái
4 Bàn khám bệnh Mục 5 chương V 1 cái
5 Ðèn khám Mục 5 chương V 2 cái
6 Bộ đo huyết áp điện tử Mục 5 chương V 2 cái
7 Máy khí dung Mục 5 chương V 1 cái
8 Máy hút dịch Mục 5 chương V 2 cái
9 Bóng bóp (người lớn+trẻ em) Mục 5 chương V 4 cái
10 Máy tạo oxy y tế Mục 5 chương V 1 cái
11 Bàn tiểu phẫu Mục 5 chương V 1 cái
12 Bộ dụng cụ tiểu phẫu 21 chi tiết Mục 5 chương V 2 bộ
13 Bàn để dụng cụ tiểu phẫu Mục 5 chương V 2 cái
14 Cáng tay Mục 5 chương V 1 cái
15 Cân trọng lượng có thước đo chiều cao Mục 5 chương V 2 cái
16 Cân trẻ em Mục 5 chương V 2 Cái
17 Ðè lưỡi thép không gỉ Mục 5 chương V 8 cái
18 Khay quả đậu 825ml thép không gỉ Mục 5 chương V 2 cái
19 Khay quả đậu 475ml thép không gỉ Mục 5 chương V 2 cái
20 Khay đựng dụng cụ nông Mục 5 chương V 3 cái
21 Khay đựng dụng cụ sâu Mục 5 chương V 3 cái
22 Hộp hấp bông gạc hình trống f 24cm Mục 5 chương V 3 cái
23 Hộp hấp dụng cụ có nắp Mục 5 chương V 3 cái
24 Giá treo dịch truyền Mục 5 chương V 4 cái
25 Ðèn Clar (điện) Mục 5 chương V 2 bộ
26 Phích vắc-xin Mục 5 chương V 4 cái
27 Máy châm cứu Mục 5 chương V 2 cái
B THIẾT BỊ CHUYÊN KHOA TMH - RHM - MẮT 
1 Bộ khám ngũ quan + đèn treo trán Mục 5 chương V 3 cái
2 Bộ nhổ răng Mục 5 chương V 2 bộ
3 Kẹp lấy dị vật tai Mục 5 chương V 2 cái
4 Loa soi tai Mục 5 chương V 2 bộ
5 Kẹp lấy dị vật mũi Mục 5 chương V 2 cái
6 Kìm khám mũi Mục 5 chương V 1 cái
7 Kẹp lấy dị vật trong mắt Mục 5 chương V 2 cái
C THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM
1 Máy xét nghiệm sinh hoá Mục 5 chương V 1 cái
2 Máy xét nghiệm huyết học 19 thông số tự động Mục 5 chương V 1 cái
3 Máy xét nghiệm nước tiểu (Đức) Mục 5 chương V 1 cái
4 Tủ lạnh Mục 5 chương V 1 cái
5 Máy đo đường huyết Mục 5 chương V 1 cái
D THIẾT BỊ KHÁM ĐIỀU TRỊ SẢN PHỤ KHOA - ĐỠ ĐẺ
1 Bàn khám phụ khoa Mục 5 chương V 1 cái
2 Bàn để dụng cụ sản khoa Mục 5 chương V 2 cái
3 Bộ dụng cụ đỡ đẻ (1 bộ 4 khoản) Mục 5 chương V 1 bộ
4 Bộ dụng cụ cắt khâu tầng sinh môn, 1 bộ gồm 9 khoản Mục 5 chương V 1 bộ
5 Bộ dụng cụ khám phụ khoa, 1 bộ gồm 3 khoản Mục 5 chương V 2 bộ
6 Bộ dụng cụ khám thai, 1 bộ gồm 7 khoản Mục 5 chương V 2 bộ
7 Máy theo dõi tim thai Mục 5 chương V 1 cái
8 Ghế xoay inox Mục 5 chương V 5 cái
E DỤNG CỤ DIỆT KHUẨN
1 Nồi hấp, nồi luộc điện 18L Mục 5 chương V 1 cái
2 Tủ sấy dụng cụ 32 lit Mục 5 chương V 1 cái
3 Kẹp dụng cụ sấy hấp Mục 5 chương V 2 cái
F THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VÀ THIẾT BỊ KHÁC
1 Máy vi tính Mục 5 chương V 1 bộ
2 Máy in đa năng Mục 5 chương V 1 bộ
3 Bộ bàn, ghế máy vi tính Hòa Phát Mục 5 chương V 1 bộ
4 Ghế chờ bệnh nhân (4 chiếc/dãy) Mục 5 chương V 3 cái
5 Máy phát điện Mục 5 chương V 1 cái
6 Máy bơm nước Mục 5 chương V 1 cái
7 Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU Mục 5 chương V 2 bộ
8 Máy lọc nước Mục 5 chương V 2 bộ
G PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=4m, vữa XM M75 8,6659 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=16m, vữa XM M75 9,0767 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=4m, vữa XM M75 54,509 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, cao<=4m, vữa XM M75 7,2741 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=16m, vữa XM M75 61,3328 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, cao<=16m, vữa XM M75 10,7759 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung, cao<=4m, VXM M75, PC30 2,437 m3
8 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, M75, PC30 320,7832 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, M75, PC30 34,0322 m2
10 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 609,756 m2
11 Lát đá mặt bệ các loại 6,885 m2
12 Ốp gạch thẻ 60x240mm 16,8608 m2
13 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5cm 6 lỗ 53,9472 m2
14 Lát đá bậc cầu thang, M75, PC30 47,314 m2
15 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 19,2803 m3
16 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 0,2029 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 9,7062 m3
18 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, vữa XM M75 4,4951 m3
19 Xây thành rãnh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, vữa XM M75 4,18 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 57 m2
21 Lát đá bậc tam cấp 22,0111 m2
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 1,7766 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1348 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1764 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 126 cái
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 533,623 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 584,465 m2
28 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC30 115,56 m
29 Đắp chi tiết 2 8 cái
30 Hoa bê tông 3 cái
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ 584,465 m2
32 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 533,623 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ 4,2291 100m2
34 Tôn úp nóc 65,66 m
35 Lắp đặt ống nhựa D110 0,38 100m
36 Cút nhựa D110 4 cái
37 Cầu chắn rác 4 cái
38 Lắp đặt phễu thu 4 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=50mm 0,027 100m
40 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 43,1651 m2
41 Cửa đi nhôm Việt Pháp hệ 450 hoặc tương đương, kính dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) 65,07 m2
42 Cửa sổ nhôm Việt Pháp hệ 440 hoặc tương đương, kính dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) 48,58 m2
43 Khóa cửa đi 27 bộ
44 Vách kính nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38mm (đầy đủ phụ kiện kèm theo) 10,345 m2
45 Hoa cửa bằng inox hộp 15x30x1,2mm 400,2 kg
46 Lan can inox 134,1 kg
47 Trụ cái cầu thang 1 cái
48 Vách ngăn Compact HPL 12mm (cả phụ kiện) 12 m2
49 Khung đỡ chậu rửa 4 bộ
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 113,65 m2
51 Lắp dựng vách kính M75, PC30 10,345 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 43,92 m2
53 Lắp dựng lan can 16,963 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao<=16m 5,724 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo, cao>3,6 m, chiều cao chuẩn 3,6m 1,9197 100m2
56 Biển ghi tên nhà tài trợ KT 300x500mm 1 cái
H PHẦN KẾT CẤU NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Đào móng, máy đào<=0,8m3, rộng<=6m, đất C3 (90%) 2,1366 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng>1m, sâu>1m, đất C3 23,74 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng<=3 m, sâu<=1m, đất C3 11,2952 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 8,696 m3
5 Đắp nền móng công trình, thủ công 2,1813 m3
6 Bê tông móng, rộng<=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 30,8999 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9,7271 m3
8 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km 0,3136 100m3
9 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (thêm 7km) 0,3136 100m3
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,3096 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8843 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=18 mm 1,6864 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK>18 mm 0,3107 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10 mm 0,093 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10 mm, cao<=4m 0,2399 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm, cao<=4m 0,7198 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK>18mm, cao<=4m 0,7694 tấn
18 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, vữa XM M75 12,1961 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,85 1,5846 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 16,9746 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,9017 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =2km, đất C3 0,9017 100m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD<=0, 1 m2, cao<=16 m, M200, PC30, đá 1x2 11,616 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 17,5043 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 1,5576 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 46,0831 m3
27 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km 0,6454 100m3
28 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (vận chuyển 7km tiếp theo) 0,6454 100m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 3,8777 m3
30 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 5,6702 m3
31 Ván khuôn gỗ cột vuông, cột chữ nhật 1,848 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,789 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,905 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6903 100m2
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,5395 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<=10mm, cao<=16m 0,1957 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK<=18mm, cao<=16m 1,4415 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK>18mm, cao<=16m 0,3862 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=16m 0,684 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=18mm, cao<=16m 1,7902 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 1,1227 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK<=10 mm, cao<=16m 4,3227 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK>10mm, cao<=16m 0,2229 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm, cao<=16 m 0,2438 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK<=10mm, cao<=16m 0,4863 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK>10mm, cao<=16m 0,265 tấn
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 55,838 m2
48 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 81,94 m2
49 Trát trần, VXM M75, PC30 490,6 m2
50 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC30 97,5 m
51 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC30 329,56 m
52 Đắp cát sàn hành lang tầng 2 2,7948 m3
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, VXM M75, PC30 67,338 m2
54 Sản xuất xà gồ thép 1,3798 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép 1,3798 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước 151,07 m2
57 Sơn dầm, trần, cột không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 628,378 m2
I PHẦN CẤP ĐIỆN NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Cáp đồng treo CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC 2x16mm2 100 m
2 Cáp trục CU/XLPE/PVC 2x10mm2 45 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 85 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 220 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 580 m
6 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 60A 1 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A 2 cái
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A 2 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A 8 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 6A 3 cái
11 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 10 cái
12 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 1 cái
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2 bộ
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 32 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng 12 bộ
16 Hạt công tắc 1 chiều 45 hạt
17 Hạt công tắc 2 chiều 2 hạt
18 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm 4 bảng
19 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm 10 bảng
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 16 cái
21 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 3 cái
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 21 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn 1 cái
24 Đế nhựa đơn âm tường công tắc và ổ cắm 55 cái
25 Đế nhựa âm tường aptomat 15 cái
26 Tủ điện âm tường 1 cái
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat<=100x100mm 12 hộp
28 Đầu cốt đồng M10 + M6 = 16 12 cái
29 Băng dính cách điện 10 cuộn
30 Móc treo quạt trần 10 cái
31 Đinh vít + nở 1.000 cái
32 Xà đón điện + sứ bướm 1 bộ
33 Keo dán 502 1 hộp
34 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 2 máy
35 Bộ giá đỡ điều hòa 2 bộ
36 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 5 cái
37 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 4 cái
38 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m 5 cái
39 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 4 cái
40 Ống sứ trang trí 9 bộ
41 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=8mm 125 m
42 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm 35 m
43 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm 13 m
44 Thép dẹt 40x4 22 m
45 Gia công và đóng cọc chống sét 8 cọc
46 Bật đỡ thép D8 L350 50 cái
47 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 14,85 m3
48 Roăng cao su đệm kim 2 cái
49 Bình cứu hỏa MFZ4 4 bình
50 Hộp để bình cứu hỏa 2 cái
51 Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa 3 cái
52 Kẹp sắt L150 35 cái
53 Đinh vít + nở 60 bộ
54 Sơn chống rỉ 5 kg
55 Que hàn 8 kg
J PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Đào móng, máy đào<=0,8m3, rộng<=6m, đất C3 0,5 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,5 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly = 2km, đất C3 0,5 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M150, đá 1x2 3,8293 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M200, đá 1x2 3,8293 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10mm 0,3769 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,1078 100m2
8 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 11,7992 m3
9 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 13,8915 m2
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 13,8915 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 62,6106 m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 2,3849 m3
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1831 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0967 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng>250kg 11 cái
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng<=250kg 6 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng<=250kg 7 cái
18 Ống nhựa PVC D110 0,95 100m
19 Ống nhựa PVC D90 0,27 100m
20 Ống nhựa PVC D76 0,18 100m
21 Ống nhựa PVC D48 0,3 100m
22 Ống nhựa PVC D34 0,15 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm 0,1 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm 0,23 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm 0,13 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm 0,8 100m
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 2 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 2 cái
29 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 31 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 1 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm 6 cái
32 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D=40mm 2 cái
33 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D=32mm 1 cái
34 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D=25mm 1 cái
35 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D=20mm 52 cái
36 Lắp đặt cút nhựa D32x20 3 cái
37 Lắp đặt cút nhựa D40x32 1 cái
38 Lắp đặt côn nhựa D40x32 1 cái
39 Lắp đặt côn nhựa D32x25 1 cái
40 Lắp đặt côn nhựa D40x20 1 cái
41 Lắp đặt côn nhựa D32x20 1 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa D=32mm 2 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa D=20mm 16 cái
44 Lắp đặt kép nhựa D=40mm 6 cái
45 Lắp đặt kép nhựa D=32mm 3 cái
46 Lắp đặt kép nhựa D=25mm 3 cái
47 Đầu nối D20 ren trong 68 cái
48 Lắp đặt Racco nhựa D=40mm 3 cái
49 Lắp đặt Racco nhựa D=32mm 1 cái
50 Lắp đặt Racco nhựa D=25mm 1 cái
51 Lắp đặt Racco nhựa D=20mm 4 cái
52 Tê nhựa D110, 135 độ 7 cái
53 Tê nhựa D90, 135 độ 6 cái
54 Tê nhựa D76, 135 độ 3 cái
55 Tê nhựa D48, 135 độ 1 cái
56 Tê nhựa D110 6 cái
57 Tê nhựa D90 14 cái
58 Tê nhựa D76 3 cái
59 Tê nhựa D48 1 cái
60 Cút nhựa D110 14 cái
61 Cút nhựa D90 8 cái
62 Cút nhựa D76 7 cái
63 Cút nhựa D48 30 cái
64 Cút nhựa D110,135 độ 15 cái
65 Cút nhựa D90, 135 độ 15 cái
66 Cút nhựa D76, 135 độ 3 cái
67 Côn nhựa D110x76 3 cái
68 Côn nhựa D110x34 2 cái
69 Côn nhựa D90x34 7 cái
70 Côn nhựa D90x76 3 cái
71 Lắp đặt phễu thu, đường kính D=90mm 12 cái
72 Lắp đặt van khóa D=40mm 1 cái
73 Lắp đặt van khóa D=32mm 1 cái
74 Lắp đặt van khóa D=20mm 1 cái
75 Vòi gật gù lắp cho chậu rửa 8 bộ
76 Lắp đặt chậu xí bệt 7 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + bide 2 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
79 Vòi bấm tiểu 4 cái
80 Vòi xịt vệ sinh 7 cái
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
82 Lắp đặt gương soi 4 cái
83 Lắp đặt kệ kính 4 cái
84 Lắp đặt chậu rửa âm bàn 4 bộ
85 Lắp đặt gương soi 4 cái
86 Lắp đặt kệ kính 4 cái
87 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 3 bộ
88 Van phao D20 1 cái
89 Keo dán nhựa + băng tan 80 cái
90 Ống kiểm tra mặt bích D110+D90 6 cái
91 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3m3 1 bể
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng<=1m, sâu<=1m, đất C3 0,1129 m3
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M200, đá 1x2 0,1693 m3
94 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,2622 m3
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 1,11 m2
96 Nắp tôn + Goong + tai móc khóa 1 bộ
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=25mm 0,15 100m
98 Lắp đặt cút thép D=25mm 1 cái
99 Lắp đặt côn thép D=25mm 1 cái
100 Lắp đặt van 2 chiều D20mm 1 cái
101 Lắp đặt van 1 chiều D20mm 1 cái
102 Lắp đặt racco thép D=20mm 2 cái
103 Lắp đặt kép thép D=20mm 2 cái
104 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 1,8 m3
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
106 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A 1 cái
107 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 450x500 1 cái
108 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn 1 cái
109 Đế nhựa nổi 1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính<=32mm 20 m
111 Băng ren nối ống + băng dính cách điện 4 cuộn
K CHỐNG MỐI NHÀ TRẠM Y TẾ
1 Phòng chống mối hào ngoài 26,72 m3
2 Phòng chống mối hào trong 16,2144 m3
3 Phòng chống mối mặt nền 108,09 m2
4 Phòng chống mối mặt tường 414,24 m2
L LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 2,184 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công 0,168 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày<=60cm, vữa XM M75 1,968 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 0,728 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,1672 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=4m 0,0116 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0152 100m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=4m, vữa XM M75 4,8096 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 26,03 m2
10 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 19,6104 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 26,03 m2
12 Sàn đốt ghi gang 1 cái
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,2464 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm, cao<=16m 0,0171 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0224 100m2
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,1183 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0088 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0036 100m2
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng>250kg 1 cái
M NHÀ ĐỂ XE + MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng>1m, sâu<=1m, đất C3 4,548 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 2,6432 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M150, đá 1x2 0,564 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M200, đá 2x4 2,7179 m3
5 Đắp nền móng công trình, thủ công 0,3776 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, vữa XM M75 3,1152 m3
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 5,006 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 4,62 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,656 m3
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ<=9m 0,7627 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép 0,2976 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ<=18m 0,7626 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,2985 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 96,3457 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,4mm 0,5983 100m2
16 Diềm mái tôn 0,4mm 9,7 m
17 Máng tôn thu nước 16,2 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,06 100m
19 Phễu thu D110 2 cái
20 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 12 cái
21 Đai giữ ống 19 bộ
N SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng, máy đào<=0,8m3, rộng<=6m, đất C3 0,4496 100m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công 16,86 m3
3 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 67,44 m3
4 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km 0,6845 100m3
5 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (vận chuyển tiếp 7km) 0,6845 100m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,525 100m2
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,45 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =2km, đất C3 0,45 100m3
9 Làm khe giãn 35 m
O CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng<=1m, sâu>1m, đất C3 6,336 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 2,8805 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 3,0722 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,0614 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly = 2km, đất C3 0,0614 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M150, đá 1x2 0,576 m3
7 Đắp nền móng công trình, thủ công 0,2058 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, dày<=60cm, vữa XM M75 1,8106 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M200, đá 1x2 1,5466 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD<=0,1m2, cao<=4m, M200, đá 1x2 0,6389 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0912 100m2
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,1162 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=18mm 0,1295 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10mm 0,0204 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=4m, vữa XM M75 4,9381 m3
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 36,01 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,0485 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0029 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=4m 0,0038 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=4m, vữa XM M75 1,2081 m3
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 9,73 m2
22 Chi tiết A 8 cái
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 19,5 m2
24 Cánh cổng sắt theo thiết kế + sơn 19,5 m2
25 Biển inox theo thiết kế 1 cái
P HÀNG RÀO
1 Đào móng, máy đào<=0,8m3, rộng<=6 m, đất C3 1,4301 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 17,6556 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,85 0,5297 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 1,059 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 6,1005 m3
6 Xây móng đá hộc, dày>60cm, vữa XM M75 28,0784 m3
7 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 40,15 m3
8 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy<=60 cm, cao<=2m, VXM M75 13,882 m3
9 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy<=60cm, cao>2 m, VXM M75 15,48 m3
10 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 3,456 m3
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,324 100m
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 10,6022 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=4m 0,8471 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1279 100m2
15 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=4m, vữa XM M75 7,3689 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, cao<=4m, vữa XM M75 22,3662 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 110,748 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 428,9396 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 62,5084 m2
20 Trát xà dầm, VXM M75 116,2558 m2
21 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 655,9434 m2
22 Đắp, trang trí trụ rào 75 cái
23 Lắp dựng lan can sắt 111,9102 m2
24 Mua hàng rào sắt thoáng bằng sắt vuông đặc 14x14mm, đã sơn 111,91 m2
Q SAN NỀN
1 Đào xúc đất, máy đào<=0,8m3, đất C3 13,68 100m3
2 Đào san đất, máy đào<= 0,8m3, đất C3 0,406 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 13,68 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly=2km, đất C3 13,68 100m3/1km
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,85 0,406 100m3
R
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 18,012 m3
2 Đào móng, máy đào<=0,8m3, rộng<=6m, đất C3 0,2668 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 3,676 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày>60cm, vữa XM M75 21,888 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày<=60cm, vữa XM M75 13,8624 m3
6 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M75 56,7264 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 5,472 m3
8 Miết mạch tường đá loại lồi 145,92 m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 14,904 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=4m, vữa XM M75 0,9293 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, cao<=4m, vữa XM M75 0,4409 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,9592 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0872 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=4m 0,0653 tấn
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 16,896 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 24,8496 m2
17 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 41,746 m2
18 Đắp, trang trí trụ 16 cái
19 Lan can thép hộp cả sơn 28,8576 m2
20 Lắp dựng lan can sắt 28,858 m2
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,1801 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly=2km, đất C3 0,1801 100m3
S BẬC LÊN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 28,56 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,2856 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly=2km, đất C3 0,2856 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M150, đá 1x2 3,774 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày>33cm, cao<=4m, vữa XM M75 1,206 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=4m, vữa XM M75 1,755 m3
7 Lát đá bậc tam cấp 40,2 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 8,935 m2
T THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng<=1m, sâu<=1m, đất C3 2,729 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 28,6254 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng<=250cm, M150, đá 1x2 6,7023 m3
4 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,887 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 8,5932 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 112,62 m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,758 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2085 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2764 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng<=50kg 194 cái
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 10,4513 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,209 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly =2km, đất C3 0,209 100m3
U VƯỜN THUỐC NAM
1 Đào móng băng, thủ công, rộng<=3m, sâu<=1m, đất C3 21,476 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 7,1587 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,1432 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly=2km, đất C3 0,1432 100m3
5 Đắp nền móng công trình, thủ công 2,3702 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày<=60cm, vữa XM M75 12,1 m3
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, vữa XM M75 3,649 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 11,8099 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 4,1434 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,0948 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,21 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1705 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm, cao<=4m 0,082 tấn
14 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao<=4m, vữa XM M75 0,8334 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=11cm, cao<=4m, vữa XM M75 3,7123 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày<=33cm, cao<=4m, vữa XM M75 2,8556 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 11,3652 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 126,6848 m2
19 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 138,05 m2
20 Giếng khoan (trọn gói, bao gồm khoan giếng, lắp đặt máy bơm nước, đường ống và các vật liệu khác có liên quan) 1 hm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->