Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200367671-04
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200331921
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 14:19:00 đến ngày 2020-04-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,320,602,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 139,188 m3
2 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 46,396 m3
3 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,325 m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm sạn ngang 4x6 độ sụt 2-4cm vữa mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,437 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 35,093 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 68,328 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,272 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,287 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,961 m3
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 55,88 m2
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 53,674 m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 65,739 m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 244 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.253,6 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 284,3 kg
16 Đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 169,733 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 ra bãi thải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 92,793 m3
18 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 ra bãi thải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 92,793 m3
B Phần thân
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 16,522 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 36,717 m3
3 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 73,417 m3
4 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,189 m3
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,033 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,257 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung có câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 23,535 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 28,203 m3
9 Xây tường thẳng lan can bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,051 m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,473 m3
11 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,825 m3
12 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,774 m3
13 Đất cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,703 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,121 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung có câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 21,839 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 28,203 m3
17 Xây tường lan can thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,813 m3
18 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,505 m3
19 Xây bậc cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,886 m3
20 Xây ốp cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, cao <=16m, vữa XM M75: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 13,407 m3
21 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.572,414 kg
22 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.572,414 kg
23 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,45mm có ke chống bão Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 395,89 m2
24 Lợp úp nóc tôn và làm máng xối dày 0,45mm rộng 0.6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40,44 m2
25 Lợp ngói úp nóc Hạ Long loại 3v/m cao <=16m, xMPCB30, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,6 m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm thoát nước và thông dầm L=0.25m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 18,5 m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm thoát nước sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 93,6 m
28 Lắp đặt rọ chắn rác bằng Inox, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 24 cái
30 Lắp dựng nắp đậy tôn dày 3mm kích thước 600x600 lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
31 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm mở quay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4,14 m2
32 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm mở quay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 35,88 m2
33 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm mở quay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50,4 m2
34 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm mở lùa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 29,4 m2
35 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh cố đinh nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 15,42 m2
36 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật nhựa lõi thép uPVC kính trắng Việt Nhật dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 26,6 m2
37 Lắp dựng Cửa sổ mái thép lá dày 2mm a=60 rộng 15cm đặt xiên 45độ mua sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,788 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm gia công theo thiết kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 106,4 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 228,344 m2
40 LD lan can hành lang và cầu thang tay vịn bằng INOX fi60 dày 2,1mm thanh bằng INOX fi25 dày 2.1mm: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 64,28 m
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn ngang 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 33,777 m3
42 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 600,239 m2
43 Ốp chân tường kích thước gạch 120x500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40,229 m2
44 Lát đá tự nhiên Bình Định màu xám bậc cấp, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 47,04 m2
45 Lát nền Ram dốc gạch ganitô màu đỏ 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,699 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 429,404 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 892,555 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 237,215 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 416,27 m2
50 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 687,235 m2
51 Trát lanh tô, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 66,786 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 237,545 m
53 Quét nước xi măng 2 nước vào sàn sê nô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 69,164 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 69,164 m2
55 Quét Flinkote chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 69,164 m2
56 Kẻ roăng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 196,042 m
57 Trát tường móng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 59,45 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước vào tường móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 59,45 m2
59 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 229,11 m2
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 416,27 m2
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 687,235 m2
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 66,786 m2
63 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 34,653 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.126,543 m2
65 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 429,404 m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 565,1 kg
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.902 kg
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 836,8 kg
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 847,9 kg
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.881,9 kg
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.242,2 kg
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6.855,9 kg
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 206,2 kg
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 157,3 kg
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 350,9 kg
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.262 kg
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 609,12 m2
78 Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, sạn ngang 4x6 dày 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8,195 m3
79 Láng nền hè không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 81,95 m2
C Phần Điện chiếu sáng + chống sét
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 28 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compac D250X250, 20w-220v Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
4 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Điện cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 26 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 16 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 34 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
14 Lắp đặt hộp điện âm tường (Cửa trong suốt) chứa 8 cực MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 cái
15 Lắp đặt tủ điện tôn KT 350x300x160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 70 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 45 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 420 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 580 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 250 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 90 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 420 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 310 m
25 Ty treo cáp fi16, L=400 gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
26 Đào móng chôn dây tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,25 m3
27 Lấp đất hoàn trả hố móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,25 m3
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7 cái
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 95 m
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét thép góc KT 63x63x6, L=2,5 m mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7 m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25 m
D Phần Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 374,85 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,715 m3
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 128,7 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.089,329 kg
5 Tháo dỡ trần tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 87,625 m2
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 91,295 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 27,419 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 47,69 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 289,619 m3
10 Vận chuyển vật liệu phế thải ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 364,727 m3
11 Vận chuyển vật liệu phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 364,727 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->