Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp vườn hoa trung tâm thị xã Phú Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp vườn hoa trung tâm thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 15:30:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,886,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V | 2,6359 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, thủ công 50%đất cấp II | Theo Chương V | 35,162 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo Chương V | 3,1646 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn khuôn vỉa hè, đất cấp III | Theo Chương V | 13,702 | m3 |
| 5 | Đào khuôn vỉa hè bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo Chương V | 1,2332 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | Theo Chương V | 19,46 | m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo Chương V | 4,5054 | 100m |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 190,28 | m3 |
| 9 | Đá lát hè phố KT ( 60x30x3)cm | Theo Chương V | 2.718,34 | m2 |
| 10 | Lát vỉa hè bằng đá , vữa XM M75 | Theo Chương V | 2.718,34 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 14,534 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo Chương V | 0,559 | 100m2 |
| 13 | Viên vỉa đá KT ( 26x23x100)cm | Theo Chương V | 559 | Viên |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Chương V | 559 | cái |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 7,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo Chương V | 0,3312 | 100m2 |
| 17 | Viên vỉa đá KT (26x23x100)cm | Theo Chương V | 368 | Viên |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo Chương V | 368 | cái |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 21 | Viên vỉa đá KT (60x22x100)cm | Theo Chương V | 30 | Viên |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Chương V | 30 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo Chương V | 3,5162 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V | 3,5162 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất lẫn bê tông | Theo Chương V | 1,3702 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất lẫn bê tông | Theo Chương V | 1,3702 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo Chương V | 2,9785 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo Chương V | 2,9785 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo Chương V | 2,9785 | 100m3 |
| 30 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Chương V | 14,47 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 4,54 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo Chương V | 0,7543 | 100m2 |
| 33 | Viên đá bó gốc cây KT(50x20x12)cm | Theo Chương V | 755 | Viên |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Chương V | 755 | cái |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V | 0,0784 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo Chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo Chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo Chương V | 6,91 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 0,22 | m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng ga | Theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo Chương V | 0,73 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, thành hố ga | Theo Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo Chương V | 0,0111 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ cổ ga, dày <=45 | Theo Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo Chương V | 0,0044 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0296 | tấn | |
| 51 | Ván khuôn tấm bản | Theo Chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 52 | Khung+ nắp ga bằng Composites | Theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,1227 | 100m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Chương V | 0,15 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 59 | Xây hố thu nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 5,46 | m2 |
| 61 | Ván khuôn các loại | Theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 62 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 63 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | Theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo Chương V | 0,0013 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0188 | tấn |
| 66 | Ván khuôn tấm bản | Theo Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Chương V | 3 | cái |
| 68 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo Chương V | 54 | m3 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,216 | 100m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 4,8 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Theo Chương V | 0,1377 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo Chương V | 0,903 | 100m2 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Chương V | 30 | cái |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo Chương V | 0,0734 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo Chương V | 0,0734 | 100m3 |
| 79 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 12,02 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 3,72 | m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V | 0,94 | m3 |
| 82 | Mặt tường ốp sỏi trang chí (Sỏi chọn dẹt từ 10-15)mm | Theo Chương V | 3,48 | m2 |
| 83 | Mặt bậc+Cổ bậc ốp đá xanh đen mài thô tinh dày 4cm | Theo Chương V | 82,4 | m2 |
| 84 | Lát đá xanh đen mài thô tinh dày 4cm, bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo Chương V | 82,4 | m2 |
| 85 | Tấm đá ghi sáng mài mịn dày 4cm | Theo Chương V | 1,57 | m2 |
| 86 | Lát tấm đá ghi sáng mài mịn, vữa XM M75, PC30 | Theo Chương V | 1,57 | m2 |
| 87 | Viên đá CUBIC BAZAN màu đen KT(10x10x5)cm, rộng 40cm | Theo Chương V | 19,56 | m2 |
| 88 | Lát đá CUBIC BAZAN màu đen KT(10x10x5)cm, rộng 40cm, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo Chương V | 19,56 | m2 |
| 89 | Xây tường thẳng lan can bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 90 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo Chương V | 635 | cấu kiện |
| 91 | Phá dỡ nền lát gạch hè phố cũ, thủ công | Theo Chương V | 2.850,49 | m2 |
| 92 | Trồng mới 02 vị trí cây xanh (Cây muồng hoàng yến có đường kính gốc d15-d20cm, cao 6-7m | Theo Chương V | 2 | cây |
| 93 | Đào đất hố trồng cây mới | Theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 94 | Đắp đất bù hố móng (đất phù sa) | Theo Chương V | 0,0224 | 100m3 |
| 95 | Chặt bỏ hai cây xanh trong phạm vi quy hoạch | Theo Chương V | 4 | Cây |
| 96 | Xúc bê tông, gạch Block bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo Chương V | 1,2707 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển bê tông, gạch lát hè cũ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Chương V | 1,2707 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển Vận chuyển bê tông, gạch lát hè cũ tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo Chương V | 1,2707 | 100m3 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên, môi trường | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi