Gói thầu: Đường Bờ Cả Chín
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Đường Bờ Cả Chín |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh phân bổ xây dựng xã đạt chuẩn Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 10:27:00 đến ngày 2020-04-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,663,880,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 2: Phần xây lắp | |||
| B | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4569 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất dính ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 (Tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3298 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5349 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K >= 0,90 (tận dụng đất đào 90%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4009 | 100M3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4 m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7749 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1892 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3758 | 100M3 |
| 8 | Trải tấm nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,2809 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,8618 | Tấn |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 388,4 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5821 | 100M2 |
| 12 | Cắt ron khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,893 | 10m |
| 13 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | Cái |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm - L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm - L=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cột |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,93 | M3 |
| 20 | Đóng cọc tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >=3.5cm - L=4.0m (ngập đất 2.5m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,04 | 100M |
| 21 | Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >=3.5cm - L=4.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.504 | MD |
| 22 | Cung cấp cừ tràm đk gốc 8-10cm, đk ngọn >=3.5cm - L=4.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.742,72 | MD |
| 23 | Buộc thép đường kính 4mm các đầu cọc và thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0872 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi