Gói thầu: gói thầu 02: thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374789-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu gói thầu 02: thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200322354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 14:20:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,474,931,628 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M8
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 56 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 56 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 8,4m (Max 150)
1 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 43 bộ
2 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 43 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 43 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 43 bộ
5 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 0 m3
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 23,65 m3
C Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 79 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 79 bộ
D Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 4 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 0 m3
3 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 3,28 m3
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 62 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
5 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm 70,308 m3
F Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 19 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 0 m3
3 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 21,546 m3
G Móng M18a
1 Đà cản BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Boulon 22x750+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 1 bộ
4 Đắp đất hố móng cột , độ chặt k=0,9 1 bộ
H Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) A CẤP 42 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
3 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 Mô tả kỹ thuật chương V 25 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 25 bộ
6 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 25 bộ
7 Kéo dây tiếp địa 42 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 25 cọc
I Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) A CẤP 48,48 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
5 Kéo dây tiếp địa 48,48 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 24 bộ
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 24 bộ
J Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) A CẤP 142 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới 142 trụ
K Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) A CẤP 204 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới 204 trụ
L Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) A CẤP 38 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 38 trụ
M Trụ bê tông ly tâm 18m
1 Trụ BTLT 18m F1200 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật chương V 1 trụ
2 Dựng trụ BTLT 18m thủ công + cơ giới 1 trụ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A CẤP 15 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A CẤP 15 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2,1m 15 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A CẤP 16 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A CẤP 16 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
6 Lắp xà kép 2,1m 8 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) A CẤP 75 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m A CẤP 75 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 150 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 75 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) 75 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) A CẤP 50 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m A CẤP 50 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 25 bộ
R Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 26 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 52 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 52 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 13 bộ
S Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 80 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 160 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 80 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 80 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 160 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 40 bộ
T Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) A CẤP 9 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m A CẤP 18 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
4 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
5 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 9 bộ
U Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Sứ chằng lớn A CẤP 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" A CẤP 14 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Lắp bộ dây néo 1 bộ
V Bộ chằng vượt đơn: CK-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Sứ chằng lớn A CẤP 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Cáp thép 5/8" A CẤP 32 mét
5 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Lắp bộ dây néo 2 bộ
W Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ22x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 2 bộ
4 Đắp đất hố móng cột , độ chặt k=0,8 2 bộ
X Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 A CẤP 16.296,5 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A CẤP 54 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A CẤP 872,3 kg
Y Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 111 bộ
2 Sứ ống chỉ A CẤP 111 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 111 bộ
Z Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỹ thuật chương V 100 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
AA Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV A CẤP 556 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A CẤP 556 cái
AB Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A CẤP 243 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỹ thuật chương V 486 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 243 cái
4 Côllier đỡ chống xà 60x6R135 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
AC Phụ Kiện
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
2 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
3 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
5 Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỹ thuật chương V 23 m
6 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
7 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
8 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
9 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
11 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật chương V 45 bộ
12 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 27 bộ
13 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 78 bộ
14 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 27 Bộ
15 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 406 cái
16 Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 198 cái
17 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao <10m) 4,386 km
18 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) 15,977 km
19 Lắp sứ đứng 24KV + ty 556 bộ
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 243 chuỗi
21 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 111 bộ
22 Bảng số trụ 161 trụ
AD Phần đường dây hạ thế
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 A CẤP 68 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 A CẤP 626 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 A CẤP 1.892 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 A CẤP 826 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 A CẤP 369 mét
6 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 48 cuộn
7 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 144 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
11 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
12 Rack 3 sứ Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
13 Rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
14 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 111 bộ
15 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 35 bộ
16 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 168 bộ
17 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
18 Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật chương V 260 cái
19 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 Mô tả kỹ thuật chương V 159 cái
20 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
21 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
22 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
23 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
24 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
25 Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
26 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 86 cái
27 Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 55 cái
28 Nắp bịt đầu cáp ABC50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
29 Kẹp U bolt dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
30 Kẹp U bolt dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 92 cái
31 Kẹp U bolt dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
32 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
33 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
34 Ống nối dây cỡ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
35 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
36 Hộp phân phối (loại 9CB) đấu trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 99 cái
37 Cáp đồng bọc CV25 A CẤP 365 mét
38 Hộp phân đoạn MCCB 3 cực 400V-125A-30kA (bao gồm MCCB) Mô tả kỹ thuật chương V 5 Bộ
39 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
40 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
41 Kéo dây ABC 4x120mm2 0,067 km
42 Kéo dây ABC 4x95mm2 0,614 km
43 Kéo dây ABC 3x95mm2 0,81 km
44 Kéo dây ABC 4x70mm2 1,837 km
45 Kéo dây ABC 3x70mm2 0,358 km
46 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 13 bộ
47 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 3 sứ 6 bộ
48 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 4 sứ 11 bộ
49 Bảng số trụ 99 trụ
AE Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A A CẤP 27 cái
2 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 27 Sợi
AF Phân thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA A CẤP 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA A CẤP 5 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA (Công ty điều động) A CẤP 3 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA A CẤP 13 máy
5 FCO 24kV - 100A A CẤP 54 cái
6 LA 18kV 10kA A CẤP 54 cái
7 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA A CẤP 1 cái
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA A CẤP 8 cái
9 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA A CẤP 13 cái
10 Biến dòng 600V - 200/5A A CẤP 2 cái
11 Biến dòng 600V - 250/5A A CẤP 19 cái
12 Biến dòng 600V - 400/5A A CẤP 39 cái
13 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A CẤP 22 cái
AG Phân vật tư trạm biến áp
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 9 Sợi
2 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 40 Sợi
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 5 Sợi
4 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
5 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
6 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 54 bộ
7 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 54 bộ
AH ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 Đà U160x60x5x2100mm A CẤP 32 cái
2 Đà U160x60x5x1449mm A CẤP 16 cái
3 Đà U160x60x5x1700mm A CẤP 32 cái
4 Đà U160x60x5x740 A CẤP 16 cái
5 Đà U100x46x4,5x1100mm A CẤP 32 cái
6 Đà U100x46x4,5x1100mm A CẤP 16 cái
7 Đà U100x46x4.5x500mm A CẤP 32 cái
8 Đà U100x46x4.5x700mm A CẤP 16 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm A CẤP 32 cái
10 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 256 bộ
11 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
12 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
13 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
14 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
15 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
16 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 16 bộ
AI Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 16 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 32 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 16 bộ
AJ Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) A CẤP 6 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m A CẤP 6 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 6 bộ
AK Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) A CẤP 16 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m A CẤP 32 thanh
3 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 16 bộ
AL Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 (5m) A CẤP 303 kg
2 Cáp đồng bọc CV25 (5m) A CẤP 81 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 270 bộ
4 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 41 m
6 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 162 cái
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 270 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA 1.354 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 27 bộ
10 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 27 bộ
AM Tủ CB, điện kế trạm treo
1 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 6 Bộ
AN Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
AO Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A CẤP 457 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
5 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 54 bộ
7 Sứ đứng 24KV A CẤP 48 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì A CẤP 48 cái
9 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
10 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 457 m
AP Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV240 A CẤP 312 mét
2 Cáp đồng bọc CV185 A CẤP 124 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 A CẤP 663 mét
4 Cáp đồng bọc CV120 A CẤP 282 mét
5 Cáp đồng bọc CV95 A CẤP 216 mét
6 Cáp đồng bọc CV25 A CẤP 190 mét
7 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
8 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 31 cái
9 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
10 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
11 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật chương V 182 cái
13 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
14 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
15 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 396 m
16 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 44 bộ
17 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
18 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
19 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 154 cái
20 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 114 bộ
21 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 66 bộ
22 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 22 tuýp
23 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật chương V 44 ống
24 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 44 cuộn
25 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 216 m
26 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 945 m
27 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 124 m
AQ Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 A CẤP 44 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 120 cái
3 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
4 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
AR PHẦN THIẾT BỊ (NHÁNH TRUNG SƠN 1A)
1 LA 18kV 10kA A CẤP 6 cái
AS Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 3m/pha đấu LA A CẤP 6 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x70mm2: + 20m lên trụ A CẤP 70 mét
7 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2: + 6m đấu nối cáp ACX và đầu cáp ngầm A CẤP 76 mét
8 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss(loại 2 boulon)ï Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
12 Ống sắt tráng kẽm D168 Mô tả kỹ thuật chương V 16 mét
13 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
14 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
15 Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor A CẤP 2 cái
16 Ống HDPE D140 dày 5,4mm cấp cáp lực PN6 (bar) Mô tả kỹ thuật chương V 50 m
17 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
18 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg 70 mét
19 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 76 mét
20 Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 2 cái
AT Mương cáp 1 mạch XDM
1 Cát vàng: 0,426m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 21,3 m3
2 Gạch tàu: 3,3viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 165 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 20 m2
4 Đắp cát + đắp đá 21,3 m3
5 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 : 0,78m3/m 39 m3
6 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85: 0,025m3/m 17,7 m3
AU Bộ tiếp địa cho cáp ngầm:
1 Cáp đồng trần M25mm2 46m/1bộ - tiếp địa cáp ngầm và LA đi riêng A CẤP 20,61 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 (sử dụng 2/bộ để tách tiếp địa) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Côllier 25x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Kéo dây tiếp địa 20,61 kg
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 18 cọc
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 2,88 m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 2,88 m3
AV PHẦN THÁO LẮP
1 Tháo sứ đứng+ty 56 Sứ
2 Lắp sứ đứng+ty 55
3 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 3 Bộ
4 Tháo sứ + chân sứ đỉnh 17 Bộ
5 Lắp sứ + chân sứ đỉnh 2 Bộ
6 Tháo hạ, căng dây AC50 0,937 km
7 Tháo bộ xà compoxit 0,8m 1 Bộ
8 Tháo xà X-0,8Đ 3 Bộ
9 Tháo xà đơn X-16Đ 2 Bộ
10 lắp xà đơn X-16Đ 2 Bộ
11 Tháo xà đơn X-2,0ĐL 14 Bộ
12 Lắp xà đơn X-2,0ĐL 14 Bộ
13 Tháo Bộ chằng xuống 1 Bộ
14 Nhổ dựng trụ BTLT 12m 9 trụ
15 dựng trụ BTLT 12m 1 trụ
16 Nhổ trụ BTLT 10,5m 18 trụ
17 Tháo (lắp) bộ FCO 1 cái
18 Tháo MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột 7 máy
19 Lắp MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột 7 máy
20 Tháo MBA 3 pha 250KVA 2 máy
21 Lắp MBA 3 pha 250KVA 2 máy
22 Tháo bộ FCO 11 cái
23 Lắp bộ FCO 11 cái
24 Tháo bộ LA 11 cái
25 Lắp bộ LA 11 cái
26 Tháo (lắp) xà đơn X-22Đ 2 Bộ
27 Lắp xà đơn X-22Đ 2 Bộ
28 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 1 Bộ
29 lắp giá trùm treo MBA 1 Bộ
30 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 2 Bộ
31 lắp bộ đà compoxit 0,8m 2 Bộ
32 Tháo bộ xà compoxit 2,4m 3 Bộ
33 lắp bộ xà compoxit 2,4m 3 Bộ
34 Tháo tủ điện hạ thế 3 pha 5 Bộ
35 Lắp tủ điện hạ thế 3 pha 5 Bộ
36 Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m 3 trụ
37 Nhổ trụ BTLT 10,5m 2 trụ
38 Tháo (lắp) hộp Domino 9 cái
39 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 11 Bộ
40 Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 5 Bộ
41 Tháo lại Rack 4 + sứ ống chỉ 23 Bộ
42 Lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 9 Bộ
43 Tháo ha dây AV95 0,225 km
44 Tháo ha dây AV70 1,221 km
45 Tháo hadây AV50 0,09 km
46 Tháo ha dây A50 0,381 km
47 Tháo ha dây ABC4x95 0,055 km
48 Tháo ha dây ABC4x70 0,022 km
49 Tháo ha dây ABC4x50 0,03 km
50 căng dây ABC4x50 0,01 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->