Gói thầu: gói thầu 02: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | gói thầu 02: thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:20:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,474,931,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 56 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 56 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đôi 8,4m (Max 150) | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | bộ |
| 2 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | bộ |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 43 | bộ | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 0 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | 23,65 | m3 | |
| C | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 79 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 79 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 4 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 0 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | 3,28 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 62 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2, chiều rộng móng >250cm | 70,308 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 19 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 0 | m3 | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | 21,546 | m3 | |
| G | Móng M18a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon 22x750+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 1 | bộ | |
| 4 | Đắp đất hố móng cột , độ chặt k=0,9 | 1 | bộ | |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) | A CẤP | 42 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 3 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 25 | bộ | |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 | 25 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 42 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 25 | cọc | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) | A CẤP | 48,48 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | 48,48 | kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 24 | bộ | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 24 | bộ | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) | A CẤP | 142 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=8m thủ công +cơ giới | 142 | trụ | |
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | A CẤP | 204 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | 204 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | A CẤP | 38 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 38 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 18m | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m F1200 dự ứng lực (k=2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 18m thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A CẤP | 15 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A CẤP | 15 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2,1m | 15 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A CẤP | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A CẤP | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2,1m | 8 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | A CẤP | 75 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | A CẤP | 75 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | 75 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | A CẤP | 50 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | A CẤP | 50 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 25 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 26 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 52 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 13 | bộ | |
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 80 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 160 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 160 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 40 | bộ | |
| T | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | A CẤP | 9 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | A CẤP | 18 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 5 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 9 | bộ | |
| U | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A CẤP | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A CẤP | 14 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 1 | bộ | |
| V | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A CẤP | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A CẤP | 32 | mét |
| 5 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| W | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | 2 | bộ | |
| 4 | Đắp đất hố móng cột , độ chặt k=0,8 | 2 | bộ | |
| X | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | A CẤP | 16.296,5 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A CẤP | 54 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A CẤP | 872,3 | kg |
| Y | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 111 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | A CẤP | 111 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 111 | bộ |
| Z | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| AA | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 556 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A CẤP | 556 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A CẤP | 243 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 486 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 243 | cái |
| 4 | Côllier đỡ chống xà 60x6R135 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| AC | Phụ Kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | m |
| 6 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 7 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 11 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | bộ |
| 12 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 13 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | bộ |
| 14 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | Bộ |
| 15 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 406 | cái |
| 16 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 198 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao <10m) | 4,386 | km | |
| 18 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) | 15,977 | km | |
| 19 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 556 | bộ | |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 243 | chuỗi | |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 111 | bộ | |
| 22 | Bảng số trụ | 161 | trụ | |
| AD | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | A CẤP | 68 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | A CẤP | 626 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | A CẤP | 1.892 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | A CẤP | 826 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | A CẤP | 369 | mét |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cuộn |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 12 | Rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 111 | bộ |
| 15 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 168 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 18 | Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 260 | cái |
| 19 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 159 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 21 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 23 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 24 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 25 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| 27 | Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | cái |
| 28 | Nắp bịt đầu cáp ABC50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 29 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 30 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 92 | cái |
| 31 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 32 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 33 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Ống nối dây cỡ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 35 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 36 | Hộp phân phối (loại 9CB) đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 99 | cái |
| 37 | Cáp đồng bọc CV25 | A CẤP | 365 | mét |
| 38 | Hộp phân đoạn MCCB 3 cực 400V-125A-30kA (bao gồm MCCB) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 39 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 40 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 41 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 0,067 | km | |
| 42 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 0,614 | km | |
| 43 | Kéo dây ABC 3x95mm2 | 0,81 | km | |
| 44 | Kéo dây ABC 4x70mm2 | 1,837 | km | |
| 45 | Kéo dây ABC 3x70mm2 | 0,358 | km | |
| 46 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 13 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 3 sứ | 6 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 4 sứ | 11 | bộ | |
| 49 | Bảng số trụ | 99 | trụ | |
| AE | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | A CẤP | 27 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | Sợi |
| AF | Phân thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | A CẤP | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | A CẤP | 5 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA (Công ty điều động) | A CẤP | 3 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | A CẤP | 13 | máy |
| 5 | FCO 24kV - 100A | A CẤP | 54 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | A CẤP | 54 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | A CẤP | 1 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | A CẤP | 8 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | A CẤP | 13 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 200/5A | A CẤP | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 250/5A | A CẤP | 19 | cái |
| 12 | Biến dòng 600V - 400/5A | A CẤP | 39 | cái |
| 13 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A CẤP | 22 | cái |
| AG | Phân vật tư trạm biến áp | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Sợi |
| 2 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | Sợi |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Sợi |
| 4 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 5 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 6 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| 7 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| AH | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đà U160x60x5x2100mm | A CẤP | 32 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5x1449mm | A CẤP | 16 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5x1700mm | A CẤP | 32 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5x740 | A CẤP | 16 | cái |
| 5 | Đà U100x46x4,5x1100mm | A CẤP | 32 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x1100mm | A CẤP | 16 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4.5x500mm | A CẤP | 32 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x700mm | A CẤP | 16 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | A CẤP | 32 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 256 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 12 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 13 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 14 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 15 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 16 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 16 | bộ | |
| AI | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 32 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 16 | bộ | |
| AJ | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | A CẤP | 6 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x720 cho đà 0,8m | A CẤP | 6 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 6 | bộ | |
| AK | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | A CẤP | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | A CẤP | 32 | thanh |
| 3 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 16 | bộ | |
| AL | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (5m) | A CẤP | 303 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 (5m) | A CẤP | 81 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 270 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | m |
| 6 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 270 | cọc | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 1.354 | m | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 27 | bộ | |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 | 27 | bộ | |
| AM | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| AN | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| AO | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A CẤP | 457 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 48 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A CẤP | 48 | cái |
| 9 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 457 | m | |
| AP | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A CẤP | 312 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV185 | A CẤP | 124 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | A CẤP | 663 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV120 | A CẤP | 282 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV95 | A CẤP | 216 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV25 | A CẤP | 190 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật chương V | 182 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 15 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 396 | m |
| 16 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | bộ |
| 17 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 18 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 19 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 154 | cái |
| 20 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | bộ |
| 21 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | bộ |
| 22 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | tuýp |
| 23 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | ống |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cuộn |
| 25 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 216 | m | |
| 26 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 945 | m | |
| 27 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | 124 | m | |
| AQ | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | A CẤP | 44 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| AR | PHẦN THIẾT BỊ (NHÁNH TRUNG SƠN 1A) | |||
| 1 | LA 18kV 10kA | A CẤP | 6 | cái |
| AS | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 3m/pha đấu LA | A CẤP | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x70mm2: + 20m lên trụ | A CẤP | 70 | mét |
| 7 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2: + 6m đấu nối cáp ACX và đầu cáp ngầm | A CẤP | 76 | mét |
| 8 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss(loại 2 boulon)ï | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 12 | Ống sắt tráng kẽm D168 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | mét |
| 13 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 15 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x70mm2 outdoor | A CẤP | 2 | cái |
| 16 | Ống HDPE D140 dày 5,4mm cấp cáp lực PN6 (bar) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 17 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg | 70 | mét | |
| 19 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 76 | mét | |
| 20 | Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 | 2 | cái | |
| AT | Mương cáp 1 mạch XDM | |||
| 1 | Cát vàng: 0,426m3/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,3 | m3 |
| 2 | Gạch tàu: 3,3viên/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 165 | viên |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m2 |
| 4 | Đắp cát + đắp đá | 21,3 | m3 | |
| 5 | Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 : 0,78m3/m | 39 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85: 0,025m3/m | 17,7 | m3 | |
| AU | Bộ tiếp địa cho cáp ngầm: | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 46m/1bộ - tiếp địa cáp ngầm và LA đi riêng | A CẤP | 20,61 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 (sử dụng 2/bộ để tách tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Côllier 25x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 20,61 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 18 | cọc | |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 2,88 | m3 | |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 | 2,88 | m3 | |
| AV | PHẦN THÁO LẮP | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 56 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng+ty | 55 | ||
| 3 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ + chân sứ đỉnh | 17 | Bộ | |
| 5 | Lắp sứ + chân sứ đỉnh | 2 | Bộ | |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 0,937 | km | |
| 7 | Tháo bộ xà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo xà X-0,8Đ | 3 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà đơn X-16Đ | 2 | Bộ | |
| 10 | lắp xà đơn X-16Đ | 2 | Bộ | |
| 11 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL | 14 | Bộ | |
| 12 | Lắp xà đơn X-2,0ĐL | 14 | Bộ | |
| 13 | Tháo Bộ chằng xuống | 1 | Bộ | |
| 14 | Nhổ dựng trụ BTLT 12m | 9 | trụ | |
| 15 | dựng trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 16 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 18 | trụ | |
| 17 | Tháo (lắp) bộ FCO | 1 | cái | |
| 18 | Tháo MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột | 7 | máy | |
| 19 | Lắp MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột | 7 | máy | |
| 20 | Tháo MBA 3 pha 250KVA | 2 | máy | |
| 21 | Lắp MBA 3 pha 250KVA | 2 | máy | |
| 22 | Tháo bộ FCO | 11 | cái | |
| 23 | Lắp bộ FCO | 11 | cái | |
| 24 | Tháo bộ LA | 11 | cái | |
| 25 | Lắp bộ LA | 11 | cái | |
| 26 | Tháo (lắp) xà đơn X-22Đ | 2 | Bộ | |
| 27 | Lắp xà đơn X-22Đ | 2 | Bộ | |
| 28 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 1 | Bộ | |
| 29 | lắp giá trùm treo MBA | 1 | Bộ | |
| 30 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 2 | Bộ | |
| 31 | lắp bộ đà compoxit 0,8m | 2 | Bộ | |
| 32 | Tháo bộ xà compoxit 2,4m | 3 | Bộ | |
| 33 | lắp bộ xà compoxit 2,4m | 3 | Bộ | |
| 34 | Tháo tủ điện hạ thế 3 pha | 5 | Bộ | |
| 35 | Lắp tủ điện hạ thế 3 pha | 5 | Bộ | |
| 36 | Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m | 3 | trụ | |
| 37 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 2 | trụ | |
| 38 | Tháo (lắp) hộp Domino | 9 | cái | |
| 39 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 11 | Bộ | |
| 40 | Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 5 | Bộ | |
| 41 | Tháo lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 23 | Bộ | |
| 42 | Lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 9 | Bộ | |
| 43 | Tháo ha dây AV95 | 0,225 | km | |
| 44 | Tháo ha dây AV70 | 1,221 | km | |
| 45 | Tháo hadây AV50 | 0,09 | km | |
| 46 | Tháo ha dây A50 | 0,381 | km | |
| 47 | Tháo ha dây ABC4x95 | 0,055 | km | |
| 48 | Tháo ha dây ABC4x70 | 0,022 | km | |
| 49 | Tháo ha dây ABC4x50 | 0,03 | km | |
| 50 | căng dây ABC4x50 | 0,01 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi