Gói thầu: Gói thầu 8: Xây lắp điện (bao gồm cung cấp vật tư thiết bị đóng cắt, bảo vệ, đo đếm)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 8: Xây lắp điện (bao gồm cung cấp vật tư thiết bị đóng cắt, bảo vệ, đo đếm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20181229152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 15:07:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,547,151,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ CHÍNH (B CẤP B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, đầu Elbow 24kV-Cu 1x50mm2-bộ 3 pha, đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + khoang trung thế Trạm biến áp giàn 1 cột 630kVA - 01 ATM tổng 1000A,03 ATM 250A,01 ATM 400A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng,tụ bù hạ thế 60kVAr, 02 vị trí dự phòng, (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s 4CD trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ đo đếm 2CD+1ngăn đo đếm trọn bộ (có đầu T-plug 24kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha,3 máy biến dòng điện 1 pha 22kV TI-24kV-500/5A-NT-15VA ,3 máy biến điện áp 1 pha 22kV TU-24kV-NT-75VA, 01 hòm công tơ điện tử 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V E - HSMT | 1 | Tủ |
| B | PHẦN CÁP NGẦM (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV | 29.463 | m |
| 2 | Hộp nối cáp ngầm 24kV đồng | HN-Cu-3x240mm2 | 129 | Hộp 3 pha |
| 3 | Đầu cáp đồng Tplug 24kV | Tplug-3x240mm2 | 30 | Hộp |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 35kV đồng | HN-Cu-3x240mm2-35kV | 1 | Hộp |
| 5 | Đầu cáp đồng Tplug 35kV | Tplug-3x240mm2-35kV | 23 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp khô ngoài trời 24kV | HĐC-3x240mm2-NT | 11 | Bộ 3 pha |
| C | THÁO DỠ, TẬN DỤNG, THU HỒI PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Tháo và lắp đặt lại tủ RMU tận dụng | RMU-(3CD)-TN-td | 1 | tủ |
| 2 | Tháo và lắp đặt lại dao cách ly 3 pha ngoài trời | CDPT-24kV-630A-td | 1 | bộ |
| 3 | Tháo chống sét van 22kV | ZnO-22 | 3 | bộ |
| 4 | Tháo cầu dao 24kV | CDPT-24kV | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo tủ RMU cũ | RMU 24kV 3 ngăn | 2 | tủ |
| 6 | Tháo máy biến dòng 3 pha | TI-35kV-25/5A-NT-Dầu | 1 | bộ |
| 7 | Tháo máy biến điện áp 3 pha | TU-35/0.1kV-NT-Dầu | 1 | bộ |
| D | PHẦN CÁP NGẦM (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 12 | m |
| 2 | Cáp ngầm làm thanh cái trạm | Cu/XLPE-24kV-3x240mm2 | 2,6 | m |
| 3 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV | V-RMU3-LĐ | 1 | Cái |
| 4 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn 24kV | V-RMU4-LĐ | 1 | Cái |
| 5 | Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 | B-nilon rộng 200m | 6.283 | m |
| 6 | Cát đen | catden | 1.671,405 | m3 |
| 7 | Gạch không nung | X-GC 200x95x60mm | 54.490 | viên |
| 8 | Ống co ngót nóng 24kV | ÔCN-24kV-240 | 54 | m |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 1 | m3 |
| 10 | Mốc báo cáp ngầm bằng sứ | MBC | 524 | Cái |
| 11 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 78 | kg |
| 12 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 78 | kg |
| 13 | Biển tên tủ | BTT | 2 | Cái |
| 14 | Biển cấm lại gần | BCLG | 4 | Cái |
| 15 | Biển đầu cáp | BĐC | 1.229 | Cái |
| 16 | Thanh đồng dẹt | MT 50x5 | 18 | m |
| 17 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | Cu-95 | 45 | m |
| 18 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | Cu-35 | 89,5 | m |
| 19 | Bu lông đồng | M12x60 | 18 | Cái |
| 20 | Khóa cửa | KC | 3 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 232 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng | ĐC-M50 | 3 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 24 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng | ĐC-M240 | 6 | Cái |
| 25 | Biển cảnh báo dừng lại | BCBDL | 1 | Cái |
| 26 | Vỏ tủ đo đếm | Vt-ĐĐ | 1 | Cái |
| 27 | Tiếp địa tủ RMU | TĐRMU | 3 | Bộ |
| 28 | Sơn chống cháy | SCC | 203,6899 | kg |
| 29 | Giá đỡ cáp cao thế qua cầu | Giado-C | 80 | bộ |
| 30 | Băng PVC | B-PVC (19mmx0.13mmx20m) | 22 | m |
| 31 | Băng cách điện | B-CĐ (50mmx0.76mmx10m) | 8 | m |
| 32 | Xà đỡ cầu dao phụ tải +đầu cáp+chống sét cột LT đơn | Xcd-đc-cs (TL:104.95kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ đầu cáp+chống sét | Xđc-cs (TL:35.97kg/bộ) | 2 | Bộ |
| 34 | Xà số 2 bắt sứ chuỗi cột ly tâm kép dọc | X2c-kd (TL:82.63kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 35 | Colie ôm ống và cáp lên cột lt 10-12 | CLE-OC-LT10 (TL:26.134kg/bộ) | 11 | Bộ |
| 36 | Kẹp quai (Bulông) | KQ-Cu-Cu-(150-240mm2) | 3 | cái |
| 37 | Kẹp Hotline đồng | KH-Cu-(22-70mm2) | 3 | cái |
| E | LẮP MỚI, THÁO DỠ THU HỒI PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (A CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối | 630KVA-22/0,4KV-Elbow | 1 | máy |
| 2 | Tháo chống sét 35kV | ZnO-35 | 2 | bộ |
| 3 | Tháo tủ hạ thế | TĐ-600V-1000A | 1 | tủ |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (B CẤP, B THỰC HIỆN) | |||
| 1 | Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế | Modem GPRS/3G | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 24 | m |
| 3 | Đầu cáp đồng Elbow 24kV-1x50mm2 | Elbow-1x50mm2 | 3 | Bộ |
| 4 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 40 | m |
| 5 | Cáp hạ thế | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 8 | m |
| 6 | Dây chảy cầu chì tự rơi | DC 25A | 3 | Cái |
| 7 | ống chì 35kV | OC35kV-10A | 1 | Bộ |
| 8 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x50mm2 | 23 | m |
| 9 | Dây dẫn bọc 24kV | Cu/XLPE-24kV-1x240mm2 | 8 | m |
| 10 | Kẹp quai ép KQ-Cu-Cu-(150-240mm2) | KQ-Cu-Cu-(150-240mm2) | 3 | Cái |
| 11 | Kẹp Hotline đồng | KH-Cu-(22-70mm2) | 3 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng ĐC-M35 | ĐC-M35 | 24 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng ĐC-M50 | ĐC-M50 | 17 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng | ĐC-M95 | 2 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng ĐC-M240 | ĐC-M240 | 25 | Cái |
| 16 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | Cu-95 | 6 | m |
| 17 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi | Cu-50 | 2 | m |
| 18 | Cáp đồng bọc mềm đơn nhiều sợi Cu/PVC-35mm2 | Cu-35 | 6 | m |
| 19 | Băng PVC | B-PVC (19mmx0.13mmx20m) | 25 | Cuộn |
| 20 | Băng cách điện | B-CĐ (50mmx0.76mmx10m) | 10 | Cuộn |
| 21 | Băng cách điện hạ thế | B-CĐHT | 5 | Cuộn |
| 22 | Biển sơ đồ một sợi | BSĐ | 2 | Cái |
| 23 | Biển cấm trèo | BCT | 5 | Cái |
| 24 | Biển tên trạm | BTTr | 2 | Cái |
| 25 | Bình chữa cháy | MF-Z8 | 2 | Cái |
| 26 | Khóa cửa | KC | 4 | Cái |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét | XSI-2.6 | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian | Xtg-2.6 | 1 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện | GCĐ-2.6 | 1 | Bộ |
| 30 | Ghế thao tác cầu dao cột LTĐ | GCD-LTĐ | 1 | Bộ |
| 31 | Thang sắt | TS | 2 | bộ |
| 32 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | NC-SI-Silicon | 2 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | NC-CT-MBA-Silicon | 2 | Bộ |
| 34 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | NC-HT-MBA-Silicon | 2 | Bộ |
| 35 | Nắp chụp chống sét van | NC-CSV-Silicon | 2 | Bộ |
| 36 | Hệ thống tiếp địa trạm một cột | TĐ-1C | 1 | trạm |
| G | PHẦN ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ (B CẤP B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0.6/1kV-4x150mm2 | 330 | m |
| 2 | Đầu cáp khô hạ thế ngoài trời | ĐC-0,6/1KV-4X150NT | 10 | Bộ |
| 3 | Colie ôm cáp lên cột | CLE-OCHT-3-2LT8.5 (TL:34.2kg/bộ) | 2 | bộ |
| 4 | Gạch không nung | X-GC 200x95x60mm | 936 | viên |
| 5 | Cát đen | CATDEN | 20,914 | m3 |
| 6 | Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 | B-nilon rộng 200 | 104 | m |
| 7 | Mốc báo cáp ngầm bằng sứ | MBC | 10 | Cái |
| 8 | Bitum bịt đầu ống | BTBĐO | 10 | kg |
| 9 | Dây gai bịt đầu ống | DGBĐO | 10 | kg |
| 10 | Biển đầu cáp | BĐC | 10 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng | ĐC-M150 | 20 | Cái |
| 12 | Ống nối xử lý đồng nhôm | ON-AM150 | 20 | bộ |
| H | PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường >= 10,5m) (NTL) | (bề rộng mặt đường >= 10,5m) (NTL) | 467,08 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường < 10,5m) (NTL) | (bề rộng mặt đường < 10,5m) (NTL) | 729,32 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM dày 5cm (NTL) | dày 5cm (NTL) | 1,28 | m2 |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch đá xẻ (NTL) | gạch đá xẻ (NTL) | 156,28 | m2 |
| 5 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block màu | gạch Block màu | 496,54 | m2 |
| 6 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | BTXM cũ | 405,66 | m2 |
| 7 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terrazzo | gạch Terrazzo | 57,6 | m2 |
| I | PHẦN HOÀN TRẢ ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | BTXM cũ | 13,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi