Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 12:14:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,813,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 542,359 | 1 m3 |
| 2 | Đắp cát nền công trình | Chương V của E-HSMT | 137,745 | 1 m3 |
| 3 | Trải giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 3.013,106 | 1 m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1.363,781 | 1 m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp III ( tận dụng để đắp 70%) | Chương V của E-HSMT | 860,521 | 1 m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh, đánh cấp, đào lề đường bằng máy đào <=0.4m3, Đất cấp III (tận dụng đắp 70%) | Chương V của E-HSMT | 386,889 | 1 m3 |
| 7 | Đào đất KPH bằng máy đào<= 0.4m3 | Chương V của E-HSMT | 284,545 | 1 m3 |
| 8 | Xây đá hộc gia cố máI ta luy và rãnh thoát nước mái dốc thẳng, VM75 | Chương V của E-HSMT | 182,913 | 1m3 |
| 9 | Làm và thả rọ đá 2,0x1,0x0,5m | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 cái |
| 10 | Trồng cỏ gia cố mái | Chương V của E-HSMT | 1.157,862 | 1m2 |
| C | Cống vuông 3V(1,0x1.0)m tại cọc TC26 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều sâu <=2m , Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 89,509 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 29,836 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, chân khay móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Chương V của E-HSMT | 20,248 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Chương V của E-HSMT | 3,813 | 1 m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng sạn ngang, cát dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 6,73 | 1 m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bản cống, vữa BT đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 18,197 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép bản cống Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 2,942 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt bản cống bằng máy trọng lượng <=3 Tấn | Chương V của E-HSMT | 21 | 1CK |
| 9 | Làm mối nối cống V=1.0m | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 Mối |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V của E-HSMT | 45,08 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi