Gói thầu: Gói thầu số 22: Thi công xây lắp hạng mục: Khối 12 phòng học cải tạo thành khối văn phòng + 06 phòng học; nhà xe giáo viên; nhà xe học sinh; cột cờ; cổng hàng rào; nhà bảo vệ; sân nền; cấp nước; thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357275-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 22: Thi công xây lắp hạng mục: Khối 12 phòng học cải tạo thành khối văn phòng + 06 phòng học; nhà xe giáo viên; nhà xe học sinh; cột cờ; cổng hàng rào; nhà bảo vệ; sân nền; cấp nước; thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 17:06:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,144,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I Khối 12 phòng học cải tạo thành khối văn phòng + 06 phòng học | |||
| 1 | 1 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông: BT Cột, dầm, tường | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,08 | M2 |
| 2 | 2 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | Mô tả chi tiết tại chương V | 144 | Mét |
| 3 | 3 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | Mô tả chi tiết tại chương V | 16,5802 | M3 |
| 4 | 4 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 43,9072 | M3 |
| 5 | 5 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 22,022 | M3 |
| 6 | 6 Tháo dỡ ống thoát nước mái | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,12 | 100M |
| 7 | 7 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả chi tiết tại chương V | 252 | M2 |
| 8 | 8 Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m | Mô tả chi tiết tại chương V | 192 | M2 |
| 9 | 9 Tháo dỡ trần | Mô tả chi tiết tại chương V | 434,436 | M2 |
| 10 | 10 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch 400x400 | Mô tả chi tiết tại chương V | 432,1574 | M2 |
| 11 | 11 Tháo dỡ cửa | Mô tả chi tiết tại chương V | 222,22 | M2 |
| 12 | 12 Bốc xếp các loại phế thải | Mô tả chi tiết tại chương V | 131,8452 | M3 |
| 13 | 13 Thu gom, vận chuyển phế thải xây dựng tại các điểm tập kết bằng xe tải về bãi đổ với cự ly bình quân 10 km, tải trọng xe 4 tấn | Mô tả chi tiết tại chương V | 75,1338 | 1 tấn |
| 14 | CẢI TẠO | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Xemfile |
| 15 | 14 Đào xúc cát để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 23,01 | M3 |
| 16 | 15 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 8,9856 | M3 |
| 17 | 16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0599 | 100M3 |
| 18 | 17 Trãi nilong đen lót nền | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9912 | 100M2 |
| 19 | 18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9216 | 100M3 |
| 20 | 19 Bê tông lót nền, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 19,04 | M3 |
| 21 | 20 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,92 | M3 |
| 22 | 21 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 9,912 | M3 |
| 23 | 22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,4029 | Tấn |
| 24 | 23 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0168 | 100M2 |
| 25 | 24 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,431 | M3 |
| 26 | 25 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,2686 | M3 |
| 27 | 26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1359 | Tấn |
| 28 | 27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0342 | Tấn |
| 29 | 28 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0486 | 100M2 |
| 30 | 29 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0288 | 100M2 |
| 31 | 30 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,098 | M3 |
| 32 | 31 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,2212 | M3 |
| 33 | 32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0533 | Tấn |
| 34 | 33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0279 | Tấn |
| 35 | 34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0888 | Tấn |
| 36 | 35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0798 | Tấn |
| 37 | 36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0374 | Tấn |
| 38 | 37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0279 | Tấn |
| 39 | 38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0888 | Tấn |
| 40 | 39 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0721 | Tấn |
| 41 | 40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7805 | 100M2 |
| 42 | 41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 12,3036 | M3 |
| 43 | 42 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1577 | Tấn |
| 44 | 43 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1775 | Tấn |
| 45 | 44 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3031 | Tấn |
| 46 | 45 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,006 | Tấn |
| 47 | 46 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0376 | Tấn |
| 48 | 47 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,142 | Tấn |
| 49 | 48 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,226 | Tấn |
| 50 | 49 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2351 | Tấn |
| 51 | 50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,5253 | 100M2 |
| 52 | 51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,827 | M3 |
| 53 | 52 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0409 | Tấn |
| 54 | 53 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0976 | Tấn |
| 55 | 54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2383 | 100M2 |
| 56 | 55 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,8984 | M3 |
| 57 | 56 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả chi tiết tại chương V | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0455 | Tấn |
| 58 | 57 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1414 | Tấn |
| 59 | 58 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0991 | 100M2 |
| 60 | 59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết tại chương V | 36 | Cái |
| 61 | 60 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Mô tả chi tiết tại chương V | 12 | Cái |
| 62 | 61 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 15 cm | Mô tả chi tiết tại chương V | 292 | Lỗ |
| 63 | 62 Quét phụ gia liên kết giữa bê tông cũ và mới | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,08 | M2 |
| 64 | 63 Bơm phụ gia liên kết vào lỗ khoan | Mô tả chi tiết tại chương V | 302 | Lỗ |
| 65 | 64 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.462,55 | M2 |
| 66 | 65 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết tại chương V | 783,252 | M2 |
| 67 | 66 Tháo dỡ cửa | Mô tả chi tiết tại chương V | 222,22 | M2 |
| 68 | 67 Xây cột, trụ bằng gạch đặc 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,9152 | M3 |
| 69 | 68 Xây cột, trụ bằng gạch đặc 5x10x20, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 6,65 | M3 |
| 70 | 69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,332 | M3 |
| 71 | 70 Xây tường bằng gạch đặc 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,2055 | M3 |
| 72 | 71 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 5,366 | M3 |
| 73 | 72 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 5,796 | M3 |
| 74 | 73 Xây tường bằng gạch đặc KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <=16m, vữa Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 13,8776 | M3 |
| 75 | 74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 104,12 | M2 |
| 76 | 75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 146,08 | M2 |
| 77 | 76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 346,534 | M2 |
| 78 | 77 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 105,028 | M2 |
| 79 | 78 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dầy 2,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 29,144 | M2 |
| 80 | 79 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230 | Mô tả chi tiết tại chương V | 31,4668 | M2 |
| 81 | 80 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 133,32 | Mét |
| 82 | 81 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 123,24 | Mét |
| 83 | 82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết tại chương V | 835,79 | M2 |
| 84 | 83 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chi tiết tại chương V | 686,94 | M2 |
| 85 | 84 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả chi tiết tại chương V | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.160,19 | M2 |
| 86 | 85 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chương V | 686,94 | M2 |
| 87 | 86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.995,98 | M2 |
| 88 | 87 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 700,5204 | M2 |
| 89 | 88 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 19,54 | M2 |
| 90 | 89 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả chi tiết tại chương V | 6,1 | M2 |
| 91 | 90 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt | Mô tả chi tiết tại chương V | 434,436 | M2 |
| 92 | 91 Sản xuất lắp dựng cốt thép treo trần, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3692 | Tấn |
| 93 | 92 Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,6069 | Tấn |
| 94 | 95 Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,6069 | Tấn |
| 95 | 96 Sản xuất dầm trần thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,0825 | Tấn |
| 96 | 97 Sản xuất găng trần thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7216 | Tấn |
| 97 | 98 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,656 | Tấn |
| 98 | 99 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9312 | Tấn |
| 99 | 100 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3599 | Tấn |
| 100 | 101 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,9471 | Tấn |
| 101 | 102 Lắp đặt bulong Þ14, L200mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 16 | Bộ |
| 102 | 103 Lắp đặt bulong Þ18, L100mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 10 | Bộ |
| 103 | 104 Lắp đặt bulong Þ14, L150mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 8 | Bộ |
| 104 | 105 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Mô tả chi tiết tại chương V | 294,8828 | M2 |
| 105 | 106 Lắp dựng cửa khung sắt kính + khung bảo vệ | Mô tả chi tiết tại chương V | 167,32 | M2 |
| 106 | 107 Lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả chi tiết tại chương V | 25,08 | M2 |
| 107 | 108 Lắp dựng vách khung nhôm trong nhà | Mô tả chi tiết tại chương V | 20,16 | M2 |
| 108 | 109 Lợp mái tôn, chiều cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 6,3602 | 100M2 |
| 109 | 110 Lắp đặt lưới mắt cáo chống nứt | Mô tả chi tiết tại chương V | 21,24 | M2 |
| 110 | 111 Cung cấp, lắp đặt nẹp nhôm khe lún | Mô tả chi tiết tại chương V | 54,4 | M |
| 111 | 112 Lắp dựng lan can Inox | Mô tả chi tiết tại chương V | 10,16 | M2 |
| 112 | CẤP ĐIỆN | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | XemFile |
| 113 | 113 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chi tiết tại chương V | 8 | Bộ |
| 114 | 114 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chi tiết tại chương V | 54 | Bộ |
| 115 | 115 Lắp đèn LED ốp trần, bóng 1x12W, chụp tròn Fi 270 | Mô tả chi tiết tại chương V | 28 | Bộ |
| 116 | 116 Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chi tiết tại chương V | 6 | Cái |
| 117 | 117 Lắp đặt quạt trần + hộp số | Mô tả chi tiết tại chương V | 21 | Cái |
| 118 | 118 Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 43 | Cái |
| 119 | 119 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 11 | Cái |
| 120 | 120 Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 7 | Cái |
| 121 | 121 Lắp công tắc điện đơn 2 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 4 | Cái |
| 122 | 122 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100A | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 123 | 123 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50A | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 124 | 124 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10A | Mô tả chi tiết tại chương V | 15 | Cái |
| 125 | 125 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.440 | Mét |
| 126 | 126 Cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.155 | Mét |
| 127 | 127 Cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả chi tiết tại chương V | 120 | Mét |
| 128 | 128 Cáp đồng bọc PVC CV 14mm2, 0.6/1KV | Mô tả chi tiết tại chương V | 130 | Mét |
| 129 | 129 Cáp DUPLEX 2x22mm2 (cấp nguồn từ trụ HT4 vào tủ MSB) | Mô tả chi tiết tại chương V | 25 | Mét |
| 130 | 130 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC loại dẹp 2,5 phân | Mô tả chi tiết tại chương V | 745 | Mét |
| 131 | 131 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC loại dẹp 4 phân | Mô tả chi tiết tại chương V | 120 | Mét |
| 132 | 132 Lắp đặt hộp điện nhựa 180x110x50 lắp nổi | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Tủ |
| B | II Cổng hàng rào – Nhà bảo vệ | |||
| 1 | 1 Đào móng bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,403 | 100M3 |
| 2 | 2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,602 | 100M3 |
| 3 | 3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chi tiết tại chương V | 18,7503 | M3 |
| 4 | 4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, cừ, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,0225 | Tấn |
| 5 | 5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,2665 | Tấn |
| 6 | 6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,2328 | 100M2 |
| 7 | 7 Đóng cọc đá tiết diện 120x120, L= 1,0m, Vào đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,29 | 100M |
| 8 | 8 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 12x12 | Mô tả chi tiết tại chương V | 13,47 | 100M |
| 9 | 9 Đập đầu cọc | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9698 | M3 |
| 10 | 10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0178 | 100M3 |
| 11 | 11 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 15,489 | M3 |
| 12 | 12 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,891 | M3 |
| 13 | 13 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 35,5511 | M3 |
| 14 | 14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 22,021 | M3 |
| 15 | 15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 52,67 | M3 |
| 16 | 16 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,4399 | M3 |
| 17 | 17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9546 | M3 |
| 18 | 18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0849 | Tấn |
| 19 | 19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,322 | Tấn |
| 20 | 20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,0834 | Tấn |
| 21 | 21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0525 | Tấn |
| 22 | 22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7697 | Tấn |
| 23 | 23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,3834 | Tấn |
| 24 | 24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7241 | Tấn |
| 25 | 25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,4056 | Tấn |
| 26 | 26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0631 | Tấn |
| 27 | 27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9603 | Tấn |
| 28 | 28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,1032 | Tấn |
| 29 | 29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,979 | Tấn |
| 30 | 30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1099 | Tấn |
| 31 | 31 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0916 | Tấn |
| 32 | 32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2252 | Tấn |
| 33 | 33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2058 | Tấn |
| 34 | 34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0245 | Tấn |
| 35 | 35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0139 | Tấn |
| 36 | 36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0453 | Tấn |
| 37 | 37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0131 | Tấn |
| 38 | 38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0155 | Tấn |
| 39 | 39 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,1244 | 100M2 |
| 40 | 40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,2148 | 100M2 |
| 41 | 41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,8123 | 100M2 |
| 42 | 42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,8612 | 100M2 |
| 43 | 43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,5743 | 100M2 |
| 44 | 44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1715 | 100M2 |
| 45 | 45 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0675 | M3 |
| 46 | 46 Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,06 | M3 |
| 47 | 47 Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 27,7902 | M3 |
| 48 | 48 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,2145 | M3 |
| 49 | 49 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 79,8164 | M3 |
| 50 | 50 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,9765 | M3 |
| 51 | 51 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,0733 | M3 |
| 52 | 52 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,019 | M3 |
| 53 | 53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.920,9715 | M2 |
| 54 | 54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 258,942 | M2 |
| 55 | 55 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 223,56 | M2 |
| 56 | 56 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 63,676 | M2 |
| 57 | 57 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 179,15 | Mét |
| 58 | 58 Kẻ joint âm D=20mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 74,6 | Mét |
| 59 | 59 Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 524,88 | M2 |
| 60 | 60 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 9,61 | M2 |
| 61 | 61 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả chi tiết tại chương V | 9,61 | M2 |
| 62 | 62 Trát granitô tam cấp, dầy 1,5cm, vữa lót mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,2 | M2 |
| 63 | 63 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x200mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,6 | M2 |
| 64 | 64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 9,24 | M2 |
| 65 | 65 Sản xuất xà gồ thép STK | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,5604 | Tấn |
| 66 | 66 Lắp dựng xà gồ thép STK | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,5604 | Tấn |
| 67 | 67 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,5363 | 100M2 |
| 68 | 68 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,89 | M2 |
| 69 | 69 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,92 | M2 |
| 70 | 70 Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,7303 | M2 |
| 71 | 71 Lắp dựng cửa cổng | Mô tả chi tiết tại chương V | 23,96 | M2 |
| 72 | 72 Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết tại chương V | 213,2505 | M2 |
| 73 | 73 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả chi tiết tại chương V | 1.620,4035 | M2 |
| 74 | 74 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết tại chương V | 546,178 | M2 |
| 75 | 75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả chi tiết tại chương V | 2.166,5815 | M2 |
| 76 | 76 Sơn sắt thép các loại bằng sơn epoxy 2 lớp | Mô tả chi tiết tại chương V | 237,3808 | M2 |
| 77 | 77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3477 | 100M2 |
| 78 | 78 Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Bộ |
| 79 | 79 Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 80 | 80 Lắp đặt automat MCB - 2P - 10A | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 81 | 81 Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 82 | 82 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 83 | 83 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả chi tiết tại chương V | 30 | Mét |
| 84 | 84 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 15 | Mét |
| C | III Hạ tầng kỹ thuật (Sân nền, cấp nước, thoát nước) | |||
| 1 | Hệ thống thoát nước | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | XemFile |
| 2 | 1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,6721 | 100M3 |
| 3 | 2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,5574 | 100M3 |
| 4 | 3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 36,609 | M3 |
| 5 | 4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 28,937 | M3 |
| 6 | 5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8792 | Tấn |
| 7 | 6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1172 | Tấn |
| 8 | 7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8586 | 100M2 |
| 9 | 8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 26,521 | M3 |
| 10 | 9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,721 | Tấn |
| 11 | 10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0287 | Tấn |
| 12 | 11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,2791 | 100M2 |
| 13 | 12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Mô tả chi tiết tại chương V | 374,8 | Cái |
| 14 | 13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,716 | M3 |
| 15 | 14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0856 | Tấn |
| 16 | 15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1329 | Tấn |
| 17 | 16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2288 | 100M2 |
| 18 | 17 Xây tường gạch không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 57,8553 | M3 |
| 19 | 18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 115,69 | M2 |
| 20 | 19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 289,2765 | M2 |
| 21 | 20 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đường kính ống 400mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,734 | 100M |
| 22 | 21 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đường kính ống 600mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,58 | 100M |
| 23 | Cấp nước | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | XemFile |
| 24 | 22 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 207,585 | M3 |
| 25 | 23 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 207,585 | M3 |
| 26 | 24 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,43 | M3 |
| 27 | 25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0114 | 100M3 |
| 28 | 26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,13 | 100M |
| 29 | 27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,5 | 100M |
| 30 | 28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 27mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,96 | 100M |
| 31 | 29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,07 | 100M |
| 32 | 30 Lắp đặt van phao | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 33 | 31 Lắp đặt van khóa thao fi 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 3 | Cái |
| 34 | 32 Lắp đặt van khóa thao fi 42mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 35 | 33 Lắp đặt van khóa Fi 21 | Mô tả chi tiết tại chương V | 14 | Cái |
| 36 | 34 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 37 | 35 Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 38 | 36 Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 5 | Cái |
| 39 | 37 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 40 | 38 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 41 | 39 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 27mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 6 | Cái |
| 42 | 40 Lắp đặt rút 34/27 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3 | Cái |
| 43 | 41 Lắp đặt rút 27/42 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 44 | 42 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,896 | M3 |
| 45 | 43 Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,148 | M3 |
| 46 | 44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 5,904 | M2 |
| 47 | 45 Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 48 | 46 Lắp đặt nắp hố tưới | Mô tả chi tiết tại chương V | 14 | Cái |
| 49 | Sân nền | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | XemFile |
| 50 | 47 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 (Không tính vật tư) | Mô tả chi tiết tại chương V | 11,3294 | 100M3 |
| 51 | 48 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 24,04 | M3 |
| 52 | 49 Rải nilon đen làm nền đường | Mô tả chi tiết tại chương V | 37,7649 | 100M2 |
| 53 | 50 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả chi tiết tại chương V | 377,649 | M3 |
| 54 | 51 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 9,2037 | Tấn |
| 55 | 52 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,9131 | 100M2 |
| 56 | 53 Xây tường gạch không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 36,06 | M3 |
| 57 | 54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 156,5 | M2 |
| D | IV Nhà xe Giáo viên | |||
| 1 | 1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3551 | 100M3 |
| 2 | 2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2367 | 100M3 |
| 3 | 3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,1787 | M3 |
| 4 | 4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1316 | Tấn |
| 5 | 5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1888 | Tấn |
| 6 | 6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2496 | 100M2 |
| 7 | 7 Đóng cọc BTCT 100x100, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,248 | 100M |
| 8 | 8 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,112 | M3 |
| 9 | 9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,5535 | M3 |
| 10 | 10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0287 | Tấn |
| 11 | 11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1199 | Tấn |
| 12 | 12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0092 | Tấn |
| 13 | 13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0957 | Tấn |
| 14 | 14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2264 | 100M2 |
| 15 | 15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,93 | M3 |
| 16 | 16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0867 | Tấn |
| 17 | 17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả chi tiết tại chương V | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,283 | Tấn |
| 18 | 18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,4455 | 100M2 |
| 19 | 19 Trãi tấm nilon đen lót sân | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,7948 | 100M2 |
| 20 | 20 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 17,9475 | M3 |
| 21 | 21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,4173 | Tấn |
| 22 | 22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0583 | 100M2 |
| 23 | 23 Sản xuất cột Bằng thép hình | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2384 | Tấn |
| 24 | 24 Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2431 | Tấn |
| 25 | 25 Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,4815 | Tấn |
| 26 | 26 Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,2158 | Tấn |
| 27 | 27 Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0147 | Tấn |
| 28 | 28 Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0294 | Tấn |
| 29 | 29 Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,2599 | Tấn |
| 30 | 30 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3606 | Tấn |
| 31 | 31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1187 | Tấn |
| 32 | 32 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0011 | Tấn |
| 33 | 33 Sản xuất giằng mái thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,24 | Tấn |
| 34 | 34 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,4804 | Tấn |
| 35 | 35 Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,24 | Tấn |
| 36 | 36 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Mô tả chi tiết tại chương V | 144,2267 | M2 |
| 37 | 37 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,1257 | 100M2 |
| 38 | 38 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 179,475 | M2 |
| 39 | 39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2,4 | M2 |
| 40 | 40 Lắp đặt bulong chân cột Þ16, L= 100mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 48 | Cái |
| 41 | 41 Lắp đặt bulong chân cột Þ16, L= 500mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 48 | Cái |
| 42 | 42 Lắp dặt bulong Fi 12, L= 100mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 78 | Cái |
| E | V Nhà xe Học sinh | |||
| 1 | 1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,025 | 100M3 |
| 2 | 2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,6833 | 100M3 |
| 3 | 3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,7174 | M3 |
| 4 | 4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,415 | Tấn |
| 5 | 5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,5954 | Tấn |
| 6 | 6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7872 | 100M2 |
| 7 | 7 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,492 | M3 |
| 8 | 8 Đóng cọc BTCT 100x100, L=1,2m | Mô tả chi tiết tại chương V | 3,936 | 100M |
| 9 | 9 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 5,994 | M3 |
| 10 | 10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 16,7551 | M3 |
| 11 | 11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0755 | Tấn |
| 12 | 12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3995 | Tấn |
| 13 | 13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0092 | Tấn |
| 14 | 14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7408 | 100M2 |
| 15 | 15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chi tiết tại chương V | 11,6625 | M3 |
| 16 | 16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2605 | Tấn |
| 17 | 17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8345 | Tấn |
| 18 | 18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,3218 | 100M2 |
| 19 | 19 Rải tấm nilon đen | Mô tả chi tiết tại chương V | 6,7349 | 100M2 |
| 20 | 20 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 (gồm gỗ làm khe co dãn và nhựa đường) | Mô tả chi tiết tại chương V | 67,3488 | M3 |
| 21 | 21 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan nền đường kính cốt thép 06mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,5421 | Tấn |
| 22 | 22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép nền | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1685 | 100M2 |
| 23 | 23 Sản xuất cột Bằng thép tấm dày 8mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8101 | Tấn |
| 24 | 24 Bulông Fi 16 L=500mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 160 | Bộ |
| 25 | 25 Bulông Fi 16 L=100mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 160 | Bộ |
| 26 | 26 Sản xuất cột bằng thép ống STK Fi 114 dày 2,9mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7946 | Tấn |
| 27 | 27 Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,6047 | Tấn |
| 28 | 28 Sản xuất giằng thép bằng thép ống STK Fi 34 dày 2,3mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8998 | Tấn |
| 29 | 29 Lắp dựng giằng thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,8998 | Tấn |
| 30 | 30 Sản xuất xà gồ thép [] STK 100x50x2 | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,4936 | Tấn |
| 31 | 31 Sản xuất xà gồ thép hình bằng thép góc L50x5 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,049 | Tấn |
| 32 | 32 Sản xuất thép bản nối xà gồ dày 3mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,1959 | Tấn |
| 33 | 33 Bulông Fi 12 | Mô tả chi tiết tại chương V | 26 | Bộ |
| 34 | 34 Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết tại chương V | 4,7385 | Tấn |
| 35 | 35 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m bằng thép ống STK | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,5976 | Tấn |
| 36 | 36 Sản xuất thép bản nối dày 3mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0038 | Tấn |
| 37 | 37 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,6014 | Tấn |
| 38 | 38 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu D=0,42mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,7131 | 100M2 |
| 39 | 39 Lợp máng xối inox D=0,45mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,7751 | 100M2 |
| 40 | 40 Sản xuất thép LA 30x3, a.1000 , đở máng xối | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0727 | Tấn |
| 41 | 41 Lắp dựng thép LA 50x5, a.900 , đở máng xối | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0727 | Tấn |
| 42 | 42 Sơn sắt thép các loại bằng sơn epoxy 2 nước | Mô tả chi tiết tại chương V | 544,4767 | M2 |
| 43 | 43 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 8 | M2 |
| 44 | 44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 659,7 | M2 |
| 45 | 45 Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chi tiết tại chương V | 20 | Cái |
| 46 | 46 Lắp đặt ống nhựa uPVC Fi 90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,71 | 100M |
| 47 | 47 Lắp đặt co 90 độ Fi 90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 60 | Cái |
| F | VI Cột cờ | |||
| 1 | 1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,053 | 100M3 |
| 2 | 2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0353 | 100M3 |
| 3 | 3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0036 | 100M3 |
| 4 | 4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,1223 | M3 |
| 5 | 5 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,3454 | M3 |
| 6 | 6 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,2064 | M3 |
| 7 | 7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0059 | Tấn |
| 8 | 8 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền cột cờ, đường kính 06 mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0182 | Tấn |
| 9 | 9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0048 | Tấn |
| 10 | 10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0167 | Tấn |
| 11 | 11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,008 | 100M2 |
| 12 | 12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,0288 | 100M2 |
| 13 | 13 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,428 | M3 |
| 14 | 14 Xây tường bằng gạch 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,576 | M3 |
| 15 | 15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 14,88 | M2 |
| 16 | 16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1,056 | M2 |
| 17 | 17 Trát granitô tường, vữa lót mác 75 | Mô tả chi tiết tại chương V | 7,5166 | M2 |
| 18 | 18 Lắp đặt bản Inox 30x4 | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,001 | 100M |
| 19 | 19 Lắp đặt ống Inox fi 60 dày 1,5 ly | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,036 | 100M |
| 20 | 20 Lắp đặt ống Inox fi 90 dày 2ly | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,036 | 100M |
| 21 | 21 Lắp đặt ống Inox fi 120 dày 2,5 ly | Mô tả chi tiết tại chương V | 0,036 | 100M |
| 22 | 22 Lắp đặt cầu Inox fi 100 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 23 | 23 Lắp đặt ròng rọc Inox fi 60 | Mô tả chi tiết tại chương V | 1 | Cái |
| 24 | 24 Lắp đặt bu long fi 18 L = 450 | Mô tả chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi