Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374642-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200344076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 11:36:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,762,895,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NÀO VÉT, KÈ HỒ
1 Thu dọn mặt bằng hiện trạng, chặt bỏ cây bụi rậm bờ đất, vớt bèo Chương V của E-HSMT  15 công
2 Bơm nước ao, công suất máy bơm 10m3/h Chương V của E-HSMT  23,383 ca
3 Đào bùn lòng hồ Chương V của E-HSMT  48,324 m3
4 Đào xúc đất lòng hồ bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT  4,349 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  4,832 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  4,832 100m3
7 Đào bùn móng kè Chương V của E-HSMT  26,379 m3
8 Đào hữu cơ Chương V của E-HSMT  4,874 m3
9 Đào xúc đất móng kè bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT  2,813 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  3,125 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  3,125 100m3
12 Đào móng kè, đất cấp II Chương V của E-HSMT  42,429 m3
13 Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT  3,819 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  3,852 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  3,852 100m3
16 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  3,912 m3
17 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT  0,352 100m3
18 Đắp cát móng kè Chương V của E-HSMT  61,114 m3
19 Đắp cát móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  5,5 100m3
20 Đóng cọc tre kè vào đất cấp II Chương V của E-HSMT  100,125 100m
21 Làm lớp đá đệm móng kè, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V của E-HSMT  24,03 m3
22 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT  160,2 m3
23 Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT  179,424 m3
24 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V của E-HSMT  256,32 m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kè Chương V của E-HSMT  0,32 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  6,408 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT  0,245 tấn
28 Lắp đặt ống nhựa PVC Chương V của E-HSMT  0,648 100m
29 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT  0,027 100m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT  0,008 m3
31 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V của E-HSMT  0,086 100m2
32 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa( khe lún) Chương V của E-HSMT  28,93 m2
33 Đào móng bậc lên xuống, đất cấp II Chương V của E-HSMT  6,484 m3
34 Đào móng bậc lên xuống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,584 100m3
35 Đắp đất móng bậc lên xuống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  2,31 m3
36 Đắp đất bậc lên xuống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT  0,208 100m3
37 Đắp cát bậc lên xuống Chương V của E-HSMT  1,88 m3
38 Đắp cát bậc lên xuống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  0,169 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,46 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,46 100m3
41 Làm lớp đá đệm móng bậc lên xuống, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V của E-HSMT  3,4 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng bậc lên xuống Chương V của E-HSMT  0,038 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,56 m3
44 Xây đá hộc, xây móng bậc lên xuống, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT  38,68 m3
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng bậc lên xuống, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  3,12 m3
46 Trát tường ngoài bậc lên xuống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  24,72 m2
47 Đóng cọc tre bậc lên xuống vào đất cấp I Chương V của E-HSMT  9,5 100m
48 Quả cầu thép Chương V của E-HSMT  77 quả
49 Mặt bích Chương V của E-HSMT  77 cái
50 Vít nở 12 Chương V của E-HSMT  308 cái
51 Sản xuất lan can Chương V của E-HSMT  2,124 tấn
52 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT  102 m2
53 Mạ kẽm nhúng nóng lan can Chương V của E-HSMT  2.124 kg
B HẠNG MỤC 2: VỈA HÈ
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó gáy Chương V của E-HSMT  0,043 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng bó gáy, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT  0,667 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  1,639 m3
4 Trát tường ngoài bó gáy, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  23,095 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT  1,625 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa Chương V của E-HSMT  0,125 100m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT  16,25 m2
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chương V của E-HSMT  62,5 m
9 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chương V của E-HSMT  0,296 100m3
10 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V của E-HSMT  0,148 100m3
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block Chương V của E-HSMT  296,365 m2
C HẠNG MỤC 3: CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,872 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột Chương V của E-HSMT  0,058 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT  0,864 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  1,008 m3
5 Cột đèn bát giác cần đơn H=7m Chương V của E-HSMT  3 cái
6 Bu lông M24 Chương V của E-HSMT  12 cái
7 Lắp đặt khung móng cột thép Chương V của E-HSMT  3 khung
8 Khung móng Chương V của E-HSMT  3 khung
9 Lắp dựng cột đèn vào móng cột có sẵn bằng máy kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT  3 cột
10 Đèn Led đường 75W, có Dimming Chương V của E-HSMT  3 bộ
11 Lắp đèn Chao cao áp Chương V của E-HSMT  3 bộ
12 Đào móng rãnh cáp, đất cấp II Chương V của E-HSMT  40,435 m3
13 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT  10,412 m3
14 Xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT  1,021 1000viên
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT  0,308 100m3
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT  112,32 m
17 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Chương V của E-HSMT  112,32 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT  37,5 m
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT  3 cái
20 Lắp cửa cột thép Chương V của E-HSMT  3 cái
21 Dây đồng trần Chương V của E-HSMT  112,32 m
22 ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT  112,32 m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE Chương V của E-HSMT  1,123 100m
24 Hộp nối dây + băng keo Chương V của E-HSMT  1 bộ
25 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của E-HSMT  3 cọc
26 Cung cấp cọc tiếp địa V63x63x6, L=2500 Chương V của E-HSMT  3 cọc
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,096 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,096 100m3
D HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông làm rãnh Chương V của E-HSMT  160,6 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT  14,261 m3
3 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  9,794 m3
4 Đào rãnh, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,881 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,979 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,979 100m3
7 Đắp cát móng rãnh Chương V của E-HSMT  8,405 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh Chương V của E-HSMT  0,233 100m2
9 Nilon lót chống thấm Chương V của E-HSMT  84,046 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  12,607 m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  13,696 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh Chương V của E-HSMT  0,623 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  4,794 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan rãnh, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT  0,481 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan rãnh, đường kính > 10 mm Chương V của E-HSMT  0,561 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT  0,306 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan rãnh..., đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  5,977 m3
18 Trát tường ngoài rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  98,053 m2
19 Lắp dựng tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT  77,82 cái
20 Đắp cát rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  0,298 100m3
21 Đào móng ga, đất cấp III Chương V của E-HSMT  8,267 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,083 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,083 100m3
24 Đắp cát móng ga Chương V của E-HSMT  0,415 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Chương V của E-HSMT  0,023 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ga, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  0,829 m3
27 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  1,164 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng ga, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT  0,026 tấn
29 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông ga, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT  0,1 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông ga, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT  0,1 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ga thu thăm Chương V của E-HSMT  0,035 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng ga thu thăm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  0,477 m3
33 Trát tường ngoài ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  5,427 m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga thu thăm Chương V của E-HSMT  0,014 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga thu thăm Chương V của E-HSMT  0,051 tấn
36 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT  0,13 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan ga thu thăm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT  0,72 m3
38 Lắp dựng tấm đan ga Chương V của E-HSMT  4 cái
39 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  2,756 m3
E HẠNG MỤC 5: ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V của E-HSMT  28,288 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,283 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,283 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V của E-HSMT  1,25 100m3
5 Nilong lót chống thấm Chương V của E-HSMT  214,386 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT  42,877 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  6,424 10m
8 Đánh bóng mặt đường Chương V của E-HSMT  214,386 m2
F HẠNG MỤC 6: CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT  40,344 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  21,6 m3
3 Đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT  21,6 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của E-HSMT  2,726 m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  5,248 m3
6 Trồng, chăm sóc và bảo dưỡng cây sấu cao từ 4-6m, cách gốc 1,3m đường kính thân cây D=10-15cm Chương V của E-HSMT  15 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->