Gói thầu: Thi công xây dựng: Khu di tích lịch sử Gò Ông Lẹt, hạng mục: San nền, hàng rào, sân đường thoát nước, nhà truyền thống, nhà nghỉ chân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200375859-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 11:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN XÂY DỰNG VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH
Tên gói thầu Thi công xây dựng: Khu di tích lịch sử Gò Ông Lẹt, hạng mục: San nền, hàng rào, sân đường thoát nước, nhà truyền thống, nhà nghỉ chân
Số hiệu KHLCNT 20200351642
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 11:39:00 đến ngày 2020-04-11 11:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,963,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 76,631 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 84,294 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 107,283 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (tính 3 km) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 107,283 100m3/1km
B HẠNG MỤC: NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,03 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,801 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,66 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,66 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,53 100m3
6 Rải nhựa chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,435 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,819 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,498 m3
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,4 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,89 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,755 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,244 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,902 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,121 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,566 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,652 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,238 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,489 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,099 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,72 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,122 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,146 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,514 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà mái đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,183 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà mái đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,588 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà mái đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,299 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô-giằng tường trệt đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,147 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép kèo đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,102 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép kèo đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,46 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đuôi mái đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,381 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,011 tấn
32 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,287 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,724 m3
34 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,25 m3
35 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,734 m3
36 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 159,496 m2
37 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 124,46 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,058 m2
39 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,775 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 65,2 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 43,612 m
42 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 159,496 m2
43 Bả bằng ma tít vào tường trong Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 124,46 m2
44 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,96 m2
45 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 89,488 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 159,42 m2
47 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 248,984 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 156,32 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 100x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,1 m2
50 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,44 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch cotto 60x240mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,606 m2
52 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,16 m2
53 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,48 m2
54 Trần Frima khung nhôm nổi dày 4,5ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 124,32 m2
55 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,871 tấn
56 Xà gồ STK C50x125x10x2,5: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 232,4 md
57 Cầu phong STK hộp 30x60x1,5: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 417,9 md
58 Li tô STK hộp 30x30x1,2: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 869,2 md
59 Lắp dựng cửa gỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,84 m2
60 Cửa đi gỗ ( ổ khóa+ phụ kiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,76 m2
61 Cửa sổ gỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,08 m2
62 Chỉ ốp trang trí chân cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
63 Khung tam giác STK vuông 60x60 trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
64 Xây tường gạch bánh ú 20x20 , vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,48 m2
65 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,177 100m2
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN (NHÀ TRUYỀN THỐNG)
1 Lắp đặt đèn HQ dài 0,6m, máng tán quang 4 bóng 4x14W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 bộ
2 Đèn LED áp trần 18W FI 385mm 18W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo gắn trần 1x47W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
4 Lắp đặt MCB 50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
5 Lắp đặt CB 32 A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
6 Lắp đặt MCB 100A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
7 Lắp đặt mặt công tắc ba+ khung viền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
8 Lắp đặt mặt 1 công tắc đơn+ khung viền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt mặt 1 công tắc đôi+ khung viền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
11 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 550 m
12 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
13 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
14 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x12mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
15 Lắp đặt ống luồn điện trơn D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
16 Lắp đặt ống luồn điện trơn D16 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 400 m
17 Tủ điện 6 đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
18 Ốc vis các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 con
19 Tắc kê nhựa 2-3cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 con
20 Băng keo điện loại tốt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cuộn
D HẠNG MỤC: NHÀ NGHỈ CHÂN
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,211 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,646 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,163 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,014 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,337 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m3
7 Rải nhựa chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,184 100m2
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,323 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,484 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,111 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,401 m3
12 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,622 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,15 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,058 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,261 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,014 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,329 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,178 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,058 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,077 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,029 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,026 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,182 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,019 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,086 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà mái +kèo đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,053 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà mái+kèo đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,216 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,042 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,017 tấn
30 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,238 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,391 m3
32 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,98 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,396 m2
34 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,32 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cmM75(có bả hồ dầu) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,08 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 68,96 m
37 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,524 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,524 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,386 m2
40 Công tác ốp gạch Đồng Nai bồn hoa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,464 m2
41 Lát đá bậc tam cấp bằng đá hoa cương Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,797 m2
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,446 tấn
43 Xà gồ STK C50x100x15x1,8 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 54 md
44 Cầu phong STK hộp 30x30x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 153,72 md
45 Li tô STK hộp 20x20x1,2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 117 md
46 Lắp đặt ống inox fi 49x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,476 100m
47 Lắp đặt ống inox fi 60x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,132 100m
48 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,319 100m2
49 Chỉ ốp chân côt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
E HẠNG MỤC: CỔNG – HÀNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,404 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,199 100m3
3 ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,905 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,206 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,206 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,119 m3
7 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,535 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,024 m3
9 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,445 m3
10 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,278 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,957 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,546 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,044 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,607 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,652 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan chân cột đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,006 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,206 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,322 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,104 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,407 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,036 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,014 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bảng tên đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,049 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,541 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,576 tấn
27 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,127 m3
28 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,701 m3
29 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,012 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,491 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 91,2 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,52 m
33 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,058 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,264 m2
35 Công tác ốp đá Rubi đỏ Bình Đình+ khắc chữ chìm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,584 m2
36 Sản xuất cửa thép, cổng thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,298 tấn
37 Sản xuất hàng rào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,116 tấn
38 Lắp đặt hàng rào+ cổng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,414 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,518 m2
40 Kéo lưới B40 khổ 1,8m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.102,86 m2
41 Kéo lưới B40 khổ 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,47 m2
42 Tay cầm inox fi 34 dày 2,5 ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
43 Bông gang trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 cái
44 Bản lề cổng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
45 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,624 m2
F HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,301 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,313 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,333 tấn
4 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 123,567 m2
5 Làm mặt đường đá mi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,13 100m3
6 Rải nhựa chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,777 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 124,488 m3
8 Xoa phẳng làm mặt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.244,88 m2
9 Cắt ron bằng máy ô 2m x 2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 63,885 10m
G HẠNG MỤC: TRỒNG CỎ
1 Trồng cỏ lá gừng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,5 100m2
2 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,5 100m2/tháng
3 Đào đất hố trồng cây xanh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,44 m3
4 Trồng cây xanh, kíh thước bầu 0,4x0,4x0,4m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85 cây
5 Bảo dưỡi cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85 cây/90 ngày
6 Vận chuyển đất trồng cây, hố 0,8x0,8x0,8 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,44 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->