Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370771-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách theo Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 15:11:00 đến ngày 2020-04-07 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,750,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,257,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu hai trăm năm mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN SỐ 1 (MƯƠNG TỪ ÔNG NGHĨA ĐIỂM ĐẾN ÔNG ĐỒNG) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 2,2056 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,4191 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%) | nt | 3,0275 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,5752 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 0,9731 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 0,9731 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển L=26,0km | nt | 153,065 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 1,5307 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 1,5307 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 1,5307 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,3915 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ móng rãnh | nt | 8,3619 | m3 |
| 13 | Phá dỡ thân rãnh gạch xây | nt | 16,7238 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô phế thải, phạm vi ≤1000m | nt | 0,2509 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | nt | 0,2509 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | nt | 21,365 | m3 |
| 17 | Nilon lót tái sinh | nt | 277,745 | m2 |
| 18 | ván khuôn móng rãnh | nt | 0,641 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 32,0475 | m3 |
| 20 | ván khuôn thân rãnh | nt | 6,8368 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 51,276 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | nt | 1,1537 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | nt | 2,6493 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 25,638 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 213 | 1cấu kiện |
| B | TUYẾN SỐ 2 (MƯƠNG TỪ ÔNG BÍCH ĐẾN ÔNG THẾ) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II | nt | 1,998 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,3796 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%) | nt | 4,329 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ, đánh cấp, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 (90%) | nt | 0,8225 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 1,1988 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 1,1988 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển L=26,0km | nt | 171,116 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 1,7112 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 1,7112 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 1,7112 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,5556 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ móng rãnh | nt | 1,6281 | m3 |
| 13 | Phá dỡ thân rãnh gạch xây | nt | 3,2562 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô phế thải, phạm vi ≤1000m | nt | 0,0488 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | nt | 0,0488 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | nt | 18,766 | m3 |
| 17 | Nilon lót tái sinh | nt | 243,958 | m2 |
| 18 | ván khuôn móng rãnh | nt | 0,563 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 28,149 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 4,5038 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 33,7788 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | nt | 1,0134 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 2,327 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 22,5192 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 187 | 1cấu kiện |
| C | TUYẾN SỐ 3 (MƯƠNG TỪ ÔNG TUÂN BẢN ĐẾN NGHĨA ĐỊA BÁI ĐÔNG) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II | nt | 1,5984 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,3037 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%) | nt | 14,3835 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ, đánh cấp, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 (90%) | nt | 2,7329 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 3,1431 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 3,1431 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển L=26,0km | nt | 829,345 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 8,2935 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 8,2935 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 8,2935 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 7,5395 | 100m3 |
| 12 | Lớp cát đệm móng | nt | 51,1095 | m3 |
| 13 | Nilon lót tái sinh | nt | 628,395 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 75,4074 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng rãnh | nt | 1,2568 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 15,0815 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông thân rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 111,7066 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thanh giằng | nt | 0,5768 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 2,09 | m3 |
| 20 | Cốt thép thanh giằng | nt | 0,6542 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 209 | cái |
| 22 | Làm khe phòng lún | nt | 13,1963 | m2 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | nt | 3,12 | m3 |
| 24 | Nilon lót tái sinh | nt | 39 | m2 |
| 25 | ván khuôn móng rãnh | nt | 0,078 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 4,68 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 0,936 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 7,02 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,156 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,4103 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 3,9 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 26 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN SỐ 4 (MƯƠNG TỪ ÔNG ĐỨC ĐẾN ĐỀN SÒNG) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp II | nt | 3,2544 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | nt | 0,6183 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%) | nt | 5,173 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ, đánh cấp, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 (90%) | nt | 0,9829 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 1,577 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 1,577 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển L=26,0km | nt | 340,637 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 3,4064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 3,4064 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 3,4064 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 3,0967 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ móng rãnh | nt | 7,6401 | m3 |
| 13 | Phá dỡ thân rãnh gạch xây | nt | 15,2802 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô phế thải, phạm vi ≤1000m | nt | 0,2292 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | nt | 0,2292 | 100m3 |
| 16 | Lớp cát đệm móng | nt | 31,1734 | m3 |
| 17 | Nilon lót tái sinh | nt | 383,28 | m2 |
| 18 | Bê tông móng rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 45,9936 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng rãnh | nt | 0,7666 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 9,1987 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 68,137 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thanh giằng | nt | 0,3505 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | nt | 1,651 | m3 |
| 24 | Cốt thép thanh giằng | nt | 0,3975 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 127 | cái |
| 26 | Làm khe phòng lún | nt | 8,0489 | m2 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | nt | 3,36 | m3 |
| 28 | Nilon lót tái sinh | nt | 42 | m2 |
| 29 | ván khuôn móng rãnh | nt | 0,084 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 5,04 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thân rãnh | nt | 1,008 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 7,56 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,168 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,4418 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 4,2 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 28 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi