Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339519-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án công trình giao thông Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200250308
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng ngân sách tỉnh trong dự toán hàng năm, Nguồn ngân sách Trung ương hỗ trỡ kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ, Nguồn vượt thu ngân sách tỉnh hàng năm và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 16:12:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,118,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THƯỢNG BỘ
1 BTXM 40MPA dầm bản (Dầm bản 15m) Chương V - Phần 2 133,35 m3
2 Cốt thép dầm chủ đúc sãn D=<18mm (Dầm bản 15m) Chương V - Phần 2 21,35 Tấn
3 Cốt thép dầm chủ đỳc són D=>18mm (Dầm bản 15m) Chương V - Phần 2 0,6143 Tấn
4 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước (Dầm bản 15m) Chương V - Phần 2 7,6167 tấn
5 ống tôn 2mm D250+ bịt đầu (Dầm bản 15m) Chương V - Phần 2 7,0182 tấn
6 Bê tông mặt cầu 25MPA và lớp phủ bản (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 66,15 m3
7 Cốt thép mặt cầu D<10mm đổ tại chỗ (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 1,1886 Tấn
8 Cốt thép mặt cầu D>10mm đổ tại chỗ (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 8,6659 Tấn
9 BTXM 25 MPA gờ lan can (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 19,53 m3
10 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 1,7652 Tấn
11 Lớp phòng nước (Bản mặt cầu, gờ lan can) Chương V - Phần 2 270 m2
12 Gối cao su 400x950x35 (Gối cầu) Chương V - Phần 2 42 cái
13 Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng (Lan can mặt cầu) Chương V - Phần 2 3,8803 tấn
14 LD lan can tay vịn (Lan can mặt cầu) Chương V - Phần 2 54,9 m2
15 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) Chương V - Phần 2 12 cái
16 Khe co giãn cao su (Khe co giãn) Chương V - Phần 2 25,6 m
17 BTXM M300 đỏ 1x2 khe co giãn (Khe co giãn) Chương V - Phần 2 3,28 m3
18 Cốt thép khe co giãn D<18mm đổ tại chỗ (Khe co giãn) Chương V - Phần 2 0,518 Tấn
B PHẦN HẠ BỘ
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 (Phần mố) Chương V - Phần 2 76,33 m3
2 Bê tông 8MPa lót móng (Phần mố) Chương V - Phần 2 3,17 m3
3 Vữa tạo phẳng 25MPa (Phần mố) Chương V - Phần 2 0,65 m3
4 Cốt thép D<=18mm (Phần mố) Chương V - Phần 2 2,2 Tấn
5 Cốt thép D>18mm (Phần mố) Chương V - Phần 2 3,16 Tấn
6 Thép hình mạ kẽm (Phần mố) Chương V - Phần 2 0,07 Tấn
7 Bi tum (Phần mố) Chương V - Phần 2 0,01 m3
8 Quét nhựa đường mố (Phần mố) Chương V - Phần 2 85,41 m2
9 Bê tông 25MPa (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 77,44 m3
10 Cốt thép D=<18mm (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 1,23 Tấn
11 Cốt thép D>18mm (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 7,02 Tấn
12 Thép bản CKN (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 0,21 Tấn
13 Khoan tạo lỗ D1m (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 96 m
14 Cóc nối CKN (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 384 cóc
15 ống nhựa D50/58 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 191,6 m
16 ống nhựa D100/110 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 95,8 m
17 Nút bịt ống D50/60 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 16 nút
18 Nút bịt ống D102/114 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 8 nút
19 Bơm vữa lấp ống siêu âm và ống thăm dò cọc KN (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 1,12 m3
20 Đập đầu cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 3,14 m3
21 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 12 m/c
22 Khoan kiểm tra xử lý đáy cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m mố) Chương V - Phần 2 4 cọc
23 Bê tông 25MPa đá 1x2 (Phần trụ) Chương V - Phần 2 47,28 m3
24 Vữa tạo phẳng 25MPa (Phần trụ) Chương V - Phần 2 0,65 m3
25 Cốt thép D<=18mm (Phần trụ) Chương V - Phần 2 2,37 Tấn
26 Cốt thép D>18mm (Phần trụ) Chương V - Phần 2 4,12 Tấn
27 Thép hình mạ kẽm (Phần trụ) Chương V - Phần 2 0,06 Tấn
28 Bi tum (Phần trụ) Chương V - Phần 2 0,05 m3
29 Bê tông 25MPa đá 1x2 (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 82,15 m3
30 Cốt thép D=<18mm (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 1,34 Tấn
31 Cốt thép D>18mm (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 7,41 Tấn
32 Thép bản CKN (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 0,22 Tấn
33 Khoan tạo lỗ D1m vào đất trên cạn (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 80,32 m
34 Cóc nối CKN (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 384 cóc
35 ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 203,6 m
36 ống thép D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 101,8 m
37 Nút bịt ống thép D50/60 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 16 nút
38 Nút bịt ống thép D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 8 nút
39 Bơm vữa lấp ống siêu âm và ống thăm dò cọc KN (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 1,2 m3
40 Đập đầu cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 3,14 m3
41 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 12 m/c
42 Khoan kiểm tra xử lý đáy cọc khoan nhồi (Cọc khoan nhồi D=1,0m trụ) Chương V - Phần 2 4 cọc
43 Bê tông 25MPa đá 1x2 (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 16,45 m3
44 Bê tông 25MPa đá 1x2 cọc đúc sẵn (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 14,32 m3
45 Cốt thép D<=18mm (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 0,85 Tấn
46 Cốt thép cọc D<=10 (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 0,57 Tấn
47 Cốt thép cọc D>18 (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 5,13 Tấn
48 Thép bản đầu cọc (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 1,39 Tấn
49 Đóng cọc BTCT 30x30 L=20m (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 108,36 m
50 Lốp ô tô cũ (Trụ chống va) Chương V - Phần 2 48 cái
51 Đá hộc xây chân khay vữa XM M100 (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 182,19 m3
52 Bê tông 12MPa chân khay (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 56,24 m3
53 Bê tông 8MPa lót móng (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 60,73 m3
54 Đá dăm đệm (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 6,67 m3
55 Cát đắp lòng mố K95 (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 212,4 m3
56 Đắp trả chân khay K95 (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 73,69 m3
57 Đắp đất K95 tứ nón (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 143,31 m3
58 Đào đất hố móng chân khay (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 150,16 m3
59 Bê tông 12MPa mương thủy lợi (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 21,19 m3
60 Phá dỡ BT có cốt thép (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 21,19 m3
61 Cốt thép giằng chống D<=10mm (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 0,032 Tấn
62 Đóng cọc tre L<=2,5m (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 5.010 m
63 ống nhựa thoát nước PVC D50 (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 3,2 m
64 BTXM 15 MPa giằng chống mương (Chân khay, tứ nón mố M1, M2) Chương V - Phần 2 0,23 m3
65 Bê tông 25MPa đá 1x2 (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 23,07 m3
66 Cốt thép D<=10mm (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 0,08 Tấn
67 Cốt thép D<=18mm (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 1,95 Tấn
68 Cốt thép D>18mm (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 0,04 Tấn
69 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 57,6 m3
70 Bi tum (Bản quá độ) Chương V - Phần 2 0,2 m3
C ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 Đào nền đường đất cấp 3 Chương V - Phần 2 24 m3
2 Đắp đất K95 Chương V - Phần 2 2.965 m3
3 Đào đất không thích hợp Chương V - Phần 2 257,8891 m3
4 Đào cấp, đào khuôn đường đất cấp 3 Chương V - Phần 2 399 m3
5 Trồng cỏ Chương V - Phần 2 1.537,62 m2
6 BTXM M250 đá 1x2 mặt đường dày 24 cm Chương V - Phần 2 182,31 m3
7 Giấy dầu Chương V - Phần 2 759,61 m2
8 Mặt đường đá dăm TC lớp dưới dày 15cm Chương V - Phần 2 759,61 m2
9 Đắp đất K95 (Vuốt nối đường ngang dân sinh) Chương V - Phần 2 0,225 m3
10 Tháo dỡ dầm cầu tạm bằng thép hình (cẩu dầm cũ) (Phá dỡ cầu cũ) Chương V - Phần 2 3 Ca
11 Phá dỡ BT có cốt thép (Phá dỡ cầu cũ) Chương V - Phần 2 32,39 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá (Phá dỡ cầu cũ) Chương V - Phần 2 98,4 m3
13 Sơn cột thủy chí (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 7,8 m2
14 Lan can mềm bằng tôn lượn sóng (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 32 m
15 Cọc tiêu BTCT (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 80 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 2 cái
17 Đào đất móng cột (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 3,69 m3
18 Bê tông M150 móng cột (Công trình ATGT) Chương V - Phần 2 0,28 m3
D Chi phí dự phòng: Đối với gói thầu này không bao gồm chi phí dự phòng (0%)
E Một số khối lượng phụ trợ (nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công, một số công việc không xác định được từ thiết kế, đảm bảo ATGT, ván khuôn, vận chuyển vật liệu đến và đổ đi ở bãi thải …) không có trong tiên lượng mời thầu, nhà thầu tự phân bổ vào khối lượng chính
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->