Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375840-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Xuân |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:47:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,455,793,832 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại và một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | m3 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đế trụ, đường kính cốt thép <=10mm | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | tấn |
| 4 | Sơn gỗ 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,31 | m2 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công cột găng dây | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 195 | cái |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn thép | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,15 | m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác phản quang | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tròn phản quang | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Đèn báo hiệu | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Cột gỗ 5x5x120 (cm) | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| 12 | Dây phản quang | Chi phí TCGT trong thi công Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.500 | m |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất trồng cây, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 49,15 | M3 |
| 2 | Đắp đất hữu cơ | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 49,15 | M3 |
| 3 | Bê tông khung bao cây, đá 1x2 Mác 200 | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,22 | M3 |
| 4 | Trồng cây bằng lăng | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 128 | Cây |
| 5 | Lát gạch xi măng hố ga | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 57,21 | M2 |
| 6 | Duy trì cây xanh mới trồng cây có bồn cỏ | Phần cây xanh Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 128 | Cây/năm |
| 7 | Đào san ủi khuôn đường, Máy ủi <=110CV, đất cấp II | Nền đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,6064 | 100m3 |
| 8 | Đắp taluy bằng đất ban ủi nền và đất đào cống bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nền đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,4018 | 100m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm bù phụ nền đường | Nền đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,0675 | 100m3 |
| 10 | Đá dăm móng lớp 2 | Nền đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,2338 | 100m3 |
| 11 | Trải cấp phối đá dăm mặt đường | Mặt đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,066 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mặt đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24,6282 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mặt đường thuộc phần giao thông - nhánh 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 24,6282 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm đổ bằng máy bơm | Bó vỉa thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 154,88 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bó vỉa thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 55,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bó vĩa | Bó vỉa thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,168 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần gờ chặn thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 38,4 | m3 |
| 18 | Bê tông lót gờ chặn, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Phần gờ chặn thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,13 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép bó nền | Phần gờ chặn thuộc phần Bó vỉa - Gờ chặn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,656 | 100m2 |
| 20 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn | Phần kết cấu lề Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.232 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Phần kết cấu lề Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,464 | 100m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | Phần biển báo - vạch sơn phân làn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Phần biển báo - vạch sơn phân làn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Phần biển báo - vạch sơn phân làn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Phần biển báo - vạch sơn phân làn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Phần biển báo - vạch sơn phân làn Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 374,86 | m2 |
| 27 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Thân cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,2366 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Thân cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6391 | 100m3 |
| 29 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Thân cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,9574 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Thân cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,2792 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống 400mm | Gối cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56 | cái |
| 32 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <=600mm | Gối cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 256 | cái |
| 33 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <=800mm | Gối cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 68 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 95 | đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 33 | đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Ống cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11 | đoạn ống |
| 40 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 141,11 | m3 |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 40,19 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 76,69 | m3 |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 103 | mối nối |
| 44 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | mối nối |
| 45 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | mối nối |
| 46 | Trát mối nối cống dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Móng cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,92 | m2 |
| 47 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (hố ga D400) | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,7855 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,16 | m3 |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,16 | m3 |
| 50 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 117,09 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,4642 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,8343 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,5384 | tấn |
| 54 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90(hố ga D400) | Phần thân hố ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0997 | 100m3 |
| 55 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 chặn lưới chắn rác trước hố ga | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,32 | m3 |
| 56 | Bê tông bó lưới chắn rác đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22,1 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3968 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,5155 | tấn |
| 59 | Thép hình, thép tấm nắp đan, khuôn hầm | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,6661 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,1478 | 100m2 |
| 61 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 - Nắp đan | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 61 | cái |
| 62 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 - Khuôn hầm | Phần nắp đan - khuôn hầm thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 61 | cái |
| 63 | Bê tông hộp đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,98 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chổ | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4392 | 100m2 |
| 65 | C/c tấm nhựa PVC 720x223mm , dày 5mm | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,76 | m2 |
| 66 | C/c tấm cao su 720x223mm , dày 5mm | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,76 | m2 |
| 67 | C/c thép tấm Inox | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 178,12 | kg |
| 68 | C/c bu lông đai ốc Inox M10, L=12cm | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 122 | cái |
| 69 | C/c bu lông đai ốc Inox M10, L=5cm | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 488 | cái |
| 70 | C/c vít mở M10x80 | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 244 | Cái |
| 71 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=5cm | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 244 | Cái |
| 72 | Lắp dựng bộ van ngăn mùi | Hộp và cánh van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 61 | cái |
| 73 | Đóng cọc phần ngập đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Đóng cừ laser thi công đoạn cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,78 | 100m |
| 74 | Đóng cọc phần không ngập đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Đóng cừ laser thi công đoạn cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | 100m |
| 75 | Nhổ cọc thao tác trên cạn | Đóng cừ laser thi công đoạn cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,78 | 100m |
| 76 | Cung cấp Cừ lasen KWSP -III | Đóng cừ laser thi công đoạn cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35,33 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi