Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200376686-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200376627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 720 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 16:01:00 đến ngày 2020-04-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,323,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Đào móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.556,4375 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2586 m3
3 Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 524,57 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,6655 100m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 226,83 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 382,59 m3
7 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 143,4784 m3
8 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9892 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,8918 m2
10 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,3196 100m2
11 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4824 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,8388 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,5571 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,6087 tấn
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 184,1666 m3
16 Xây móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 164,6127 m3
17 Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <= 16 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,3418 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,133 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,3151 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5993 tấn
21 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,6538 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,5851 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,401 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3724 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9661 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,9352 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3911 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5315 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 101,4989 m3
30 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6555 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,7161 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 160,5123 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3682 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2075 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8694 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,8609 m3
37 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6983 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6694 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,156 tấn
40 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,108 m3
41 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5043 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5043 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 520,104 m2
44 Lợp mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,3002 100m2
45 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 237,15 m
46 Xây bậc cầu thang vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,6632 m3
47 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 155,7214 m3
48 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 164,1808 m3
49 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72,482 m3
50 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,6392 m3
51 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,0132 m3
52 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,8784 m3
53 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,2521 m3
54 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,324 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 127,0084 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 257,1888 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 319,0492 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 838,5182 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.279,1746 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.301,0146 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 915,1984 m2
62 Trát xà dầm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 870,51 m2
63 Trát trần, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.507,94 m2
64 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 241,22 m
65 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 176,5 m
66 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 157,76 m2
67 Công tác ốp gạch gốm màu đỏ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 213,412 m2
68 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3145 100m2
69 Ngói úp nóc mái sảnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,4 m
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 213,12 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 213,12 m2
72 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 524,736 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 740,734 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 656,374 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm gạch chống trơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,16 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm gạch chống trơn (nền vệ sinh tầng 2) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 83,92 m2
77 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 83,92 m2
78 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 62,8504 m2
79 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60,825 m2
80 Lát đá mặt bệ các loại, mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40,576 m2
81 Khung thép đỡ bệ bàn chậu lavabo rửa nhà vệ sinh: Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38 bộ
82 Ốp đá chân tường bằng đá dối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,46 m2
83 SX hệ lan can inox hành lang và cầu thang (chi tiết theo BVTK) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.419,7838 kg
84 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.842,334 m2
85 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.293,6484 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 608,562 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5.135,9824 m2
88 Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện hoàn chỉnh đồng bộ ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 129,6 m2
89 Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1cánh kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện hoàn chỉnh đồng bộ ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,88 m2
90 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh trượt kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện hoàn chỉnh đồng bộ ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72,96 m2
91 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, loại cửa sổ 1 cánh mở hất kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện hoàn chỉnh đồng bộ ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,52 m2
92 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, loại cửa vách kính cố định kính trắng an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện hoàn chỉnh đồng bộ ) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,48 m2
93 SX hoa sắt cửa (chi tiết theo BVTK) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,48 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa, M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,48 m2
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 84,48 m2
96 Sản xuất lắp dựng thang thăm mái bằng thép D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 Cái
97 Sản xuất lắp dựng cửa thăm mái bằng tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 cái
2 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
3 Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
4 Chiết áp quạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
5 Lắp đặt đèn ốp trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 77 bộ
6 Lắp đặt đèn học đường đôi 1,2-2x40W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 56 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
11 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT 600x800x200, tôn 1,5 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt hộp điện phòng: KT150x200x100, tôn 1,5 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 Cái
13 Attomat chống rò MCB 80A-3P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
14 Attomat chống rò MCB 50A-3P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
15 Attomat chống rò MCB 50A-2P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 cái
16 Attomat chống rò MCB 40A-2P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
17 Attomat chống rò MCB 25A-2P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
18 Attomat chống rò MCB 32A-1P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
19 Attomat chống rò MCB 20A-1P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64 cái
20 Attomat chống rò MCB 16A-1P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
21 Hộp đấu dây Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 hộp
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.680 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 650 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.000 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 500 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (dây tiếp địa) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.000 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 hộp
40 Bảng điện tầng vỏ SINO 12 MODULE Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 hộp
41 Tủ chứa thiết bị thông tin Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 hộp
42 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
43 Lắp đặt các automat MCB 16A-1P Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 cái
44 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150 m
C PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 260 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 85 m
4 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
6 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bình
7 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
8 Đào đất đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 39,78 m3
9 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 39,78 m3
D PHẦN CẤP NƯỚC
1 Ống lạnh PPR-PN10 D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1 100m
2 Ống lạnh PPR-PN10 D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
3 Ống lạnh PPR-PN10 D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
4 Ống lạnh PPR-PN10 D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 100m
5 Ống lạnh PPR-PN10 D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
6 Ống nóng PPR-PN20 D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
7 Cút 90 độ nhựa PPR D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
8 Cút 90 độ nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
9 Cút 90 độ nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
10 Cút 90 độ nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 cái
11 Cút 90 độ nhựa PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 cái
12 Cút 90 độ nhựa PPR ren trong D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200 cái
13 Tê nhựa PPR D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
14 Tê nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
15 Tê nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
16 Tê nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
17 Tê thu nhựa PPR D50x40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
18 Tê thu nhựa PPR D40x32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
19 Tê thu nhựa PPR D32x25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
20 Tê thu nhựa PPR D25x20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
21 Côn thu nhựa PPR D50/40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
22 Côn thu nhựa PPR D40/32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
23 Côn thu nhựa PPR D32/25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
24 Côn thu nhựa PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
25 Rắc co nhựa PPR D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
26 Rắc co nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
27 Rắc co nhựa PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
28 Rắc co nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
29 Măng sông PPR D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
30 Măng sông PPR D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
31 Măng sông PPR D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
32 Măng sông PPR D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 cái
33 Măng sông PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 cái
34 Nút bịt PPR D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200 cái
E PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt vòi chậu Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 cái
6 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 bộ
7 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
9 Van nhựa PPR 2 chiều D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
10 Van nhựa PPR 2 chiều D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
11 Van nhựa PPR 2 chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
12 Van nhựa PPR 2 chiều D20 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
13 Bơm cấp nước sinh hoạt Q=3,2m3/h, H=20m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
14 Crepin ống hút D40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
15 Phao cơ D32 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Phao điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bể
18 Lắp đặt bình nóng lạnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
19 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
20 Hộp giấy phòng vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 Cái
F PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 250mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 125mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 125mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6 100m
7 Tê nhựa UPVC 45 độ (Y) D125 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
8 Tê nhựa UPVC 45 độ (Y) D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
9 Tê nhựa UPVC 45 độ (Y) D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
10 Tê nhựa UPVC 45 độ (Y) D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
11 Tê nhựa UPVC 90 độ (T) D125 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
12 Tê nhựa UPVC 90 độ (T) D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
13 Tê nhựa UPVC 90 độ (T) D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
14 Tê thu nhựa UPVC 90 độ (T) D42 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
15 Cút nhựa UPVC 135 độ (chếch) D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
16 Cút nhựa UPVC 135 độ (chếch) D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
17 Cút nhựa UPVC 135 độ (chếch) D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 cái
18 Cút nhựa UPVC 135 độ (chếch) D42 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 45 cái
19 Cút nhựa UPVC 90 độ D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
20 Cút nhựa UPVC 90 độ D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
21 Cút nhựa UPVC 90 độ D42 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cái
22 Côn thu nhựa UPVC D125/110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
23 Côn thu nhựa UPVC D90/60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
24 Côn thu nhựa UPVC D60/42 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
25 Bạc chuyển bậc UPVC D60/90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
26 Bạc chuyển bậc UPVC D40/60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
27 Keo gắn ống Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 Tuýp
G BỂ PHỐT (2 BỂ)
1 Đào móng bể phốt, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,7497 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,5 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,29 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8161 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2241 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0922 tấn
7 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0404 100m2
8 Xây tường thẳng gạch đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9104 m3
9 Xây tường thẳng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7894 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,467 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,704 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,4835 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,4835 m2
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,324 m3
15 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0175 100kg
16 Lắp đặt tấm đan bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,1608 m2
H HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC+CHỮA CHÁY
1 Đào móng bể PCCC, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 287,1246 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,4112 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,0671 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,424 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,6269 m3
6 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <= 18 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7803 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1058 tấn
8 Ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3742 100m2
9 Bê tông thành bể M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,74 m3
10 Bê tông nắp bể M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,8702 m3
11 Lắp dựng cốt thép thành, đáy, nắp bể, ĐK <= 18 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,1487 tấn
12 Lắp dựng cốt thép thành, đáy, nắp bể, ĐK <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1073 tấn
13 Ván khuôn thành bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,1996 100m2
14 Ván khuôn nắp bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7247 100m2
15 Trát tường ngoài, dày 1 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 103,4 m2
16 Trát tường trong lớp 1 dày 1 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 129,72 m2
17 Trát tường trong lớp 2 dày 1,5 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 129,72 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 62,4743 m2
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,168 m3
20 Trát tường nắp bể dày 1 cm, VXM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,68 m2
21 Nắp bể bằng tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
I HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,83 100m
2 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,68 100m
3 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,83 100m
4 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,68 100m
5 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy đường kính 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt bộ lăng, vòi, van chữa cháy D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà, KT: 1000x550x180 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay: Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
9 Đào móng băng, đất cấp 2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,68 m3
10 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,68 m3
11 Lắp đặt cút thép không rỉ, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt tê thép không rỉ, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt tê thép, ĐK 100/50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt bình chữa cháy MLZ4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 Bình
18 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 Bình
19 Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Chiếc
20 Lắp đặt đầu báo cháy khói Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 Chiếc
21 Lắp đặt chuông, đèn, nút ấn báo cháy + hộp đựng chuông, đèn, nút ấn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Chiếc
22 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 300 m
23 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy nối các đầu báo 3x2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 135 m
24 Lắp ống ghen chống cháy D16 bảo vệ dây tín hiệu Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 435 m
25 Lắp đặt dây cáp 5x2x0,5mm về tủ trung tâm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp ống ghen chống cháy D34 bảo vệ dây cáp tín hiệu Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
27 Phụ kiện ( vít nở, dây đay, bu lông…) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 HT
28 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 chiếc
29 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 chiếc
30 Kéo rải dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98 m
31 Lắp đặt gen bảo vệ dây tín hiệu D16 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98 m
32 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=63m3/h, H=45mcn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
33 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=63m3/h, H=45mcn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm (tham khảo giá thiết bị LG Hàn Quốc) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 32mm, đoạn ống dài 6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3 100m
37 Lắp đặt bể nước mồi 200l bằng nhựa HDPE Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống thép không rỉ đường kính ống 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,25 100m
39 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
40 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 Chiếc
41 Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính d=25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt tê thép không rỉ đường kính d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt van ren đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt công tắc áp lực Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
48 Buloong M16xL700 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52 bộ
49 Rọ hút DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Chiếc
50 Y lọc DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Chiếc
J HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ
1 Đào móng băng, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 43,5529 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.451,77 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,5475 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc BTTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,7578 m3
5 Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 115,98 m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,1821 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7391 100m2
8 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3634 tấn
9 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 184 cái
10 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,1775 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->