Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376998-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Xuân |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:39:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,196,624,154 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại và một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp dưới, lu lèn chặt K>=0,98 | Nền - mặt đường thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,5771 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Nền - mặt đường thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,9131 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Nền - mặt đường thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28,8642 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Nền - mặt đường thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28,8642 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,6908 | 100m2 |
| 6 | Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 113,0128 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bêtông bó vỉa đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,1264 | 100m2 |
| 8 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Bó vỉa thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 161,0432 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bêtông lót bó nền đổ tại chỗ | Bó nền thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6894 | 100m2 |
| 10 | Bêtông lót bó nền đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Bó nền thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21,1175 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bêtông bó nền đổ tại chỗ | Bó nền thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6886 | 100m2 |
| 12 | Bêtông bó nền đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Bó nền thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 67,576 | m3 |
| 13 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1 vỉa hè đến cao độ thiết kế , K=0,95 | Vỉa hè và Taluy thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6886 | 100m3 |
| 14 | Bêtông đá 1x2 M150 dày 5cm | Vỉa hè và Taluy thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 55,958 | m3 |
| 15 | Lát gạch terrazo dày 3cm (vữa XM M75 dày 1,5cm) | Vỉa hè và Taluy thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.119,16 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Tổ chức giao thông thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Tổ chức giao thông thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D80mm, dày 2mm | Tổ chức giao thông thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày 1,5mm | Tổ chức giao thông thuộc phần giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 124,3 | m2 |
| 20 | Đào móng cống, đất cấp III | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23,3238 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,1426 | 100m3 |
| 22 | Cát lót đáy móng cống (không yêu cầu độ chặt) | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,375 | 100m3 |
| 23 | Bêtông lót đáy móng cống đá 1x2 M150 | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 75 | m3 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D400mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D600mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 71 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đúc sẵn D800mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 166 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =400mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 39 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =800mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 112 | đoạn ống |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 38 | mối nối |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 111 | mối nối |
| 33 | Vữa xi măng M100 mối nối cống (chiều dày quy đổi 3cm) | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 45,53 | m2 |
| 34 | Bê tông chèn móng cống, đá 1x2, M150 | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 193,554 | m3 |
| 35 | Đắp cát lằn phui cống bằng máy đầm cóc, K=0,95 | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,4976 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất tận dụng lằn phui cống bằng máy đầm 16 tấn, K=0,95 | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,1812 | 100m3 |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Cống thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,153 | 100m3 |
| 38 | Đào móng hầm ga, đất cấp II | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,6943 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,0178 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1246 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót hố ga | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3432 | 100m2 |
| 42 | Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,46 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bêtông hầm ga đúc sẵn | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,864 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,1401 | tấn |
| 45 | Bêtông hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 56,832 | m3 |
| 46 | Lắp đặt phân đoạn đúc sẵn hầm ga, trọng lượng <= 3 tấn | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cấu kiện |
| 47 | Ván khuôn bêtông hầm ga đổ tại chỗ | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,9745 | 100m2 |
| 48 | Bêtông hầm ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 53,17 | m3 |
| 49 | Cốt thép thang hầm ga, đường kính >18mm | Hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3034 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cửa thu nước | Cửa thu nước thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7776 | 100m2 |
| 51 | Bê tông đá 1x2, mác 150 cửa thu nước | Cửa thu nước thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 52 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 cửa thu nước | Cửa thu nước thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,22 | m3 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, đường kính <=10 mm cửa thu nước | Cửa thu nước thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6368 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn lưới chắn rác đường kính <= 10 mm | Lưới chắn rác - van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1177 | tấn |
| 55 | Thép hình lưới chắn rác | Lưới chắn rác - van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,2798 | tấn |
| 56 | Lắp đặt lưới chắn rác | Lưới chắn rác - van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 57 | CC & Lắp đặt van ngăn mùi (VT+NC) | Lưới chắn rác - van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 58 | CC & Lắp đặt khay ngăn mùi (VT+NC) | Lưới chắn rác - van ngăn mùi thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan, khuôn hầm | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5091 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7302 | tấn |
| 61 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn, đường kính > 10mm | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9979 | tấn |
| 62 | Bêtông khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,5406 | m3 |
| 63 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,1966 | tấn |
| 64 | Gia công thép hình nắp đan thép dưới lòng đường | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,7176 | tấn |
| 65 | Lắp đặt nắp hầm ga, trọng lượng | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 59 | cái |
| 66 | Lắp đặt khuôn hầm ga | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 59 | cái |
| 67 | Đắp đất tận dụng lằn phui hầm ga, K=0,95 | Khuôn - nắp hầm ga thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,6765 | 100m3 |
| 68 | Đóng cừ Lasen | Phụ trợ thi công thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,475 | 100m |
| 69 | Nhổ cọc cừ larsen | Phụ trợ thi công thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,475 | 100m |
| 70 | Cung cấp cừ Lasen (Khấu hao 1,17*1tháng+3,5%*1 lần sử dụng) | Phụ trợ thi công thuộc Phần thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1.147,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi