Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200375319-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200371986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Phúc Lâm và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 09:40:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,708,234,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường 1 Khoản
7 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
9 Chi phí bảo hành công trình 12 Tháng
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Máy bơm nước 200m3/h (14kW) 3 ca
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất hữu cơ 2,336 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất hữu cơ 3,5881 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I 2,336 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,0782 100m3
6 Mua đất đắp san nền 888,62 m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 23,6907 m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 12,2734 100m
9 Đắp cát nền móng công trình 1,9638 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0314 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,9638 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 9,0333 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 16,0242 m3
14 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x0.5 0,001 100m3
15 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0008 100m3
16 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 0,0012 100m3
17 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược 0,0129 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm 0,0132 100m
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,079 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,1579 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,1579 100m3
22 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,12 100m3
23 Máy bơm nước 200m3/h (14kW) 2 ca
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I 6,2307 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,5608 100m3
26 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 42,2696 100m
27 Đắp cát nền móng công trình 7,0331 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 7,0331 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 21,0613 m3
30 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 33,741 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 25,9978 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1144 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0362 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1924 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,258 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 57,18 m2
37 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0031 100m3
38 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0025 100m3
39 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 0,0035 100m3
40 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc 0,0387 100m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm 0,0396 100m
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2077 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,4154 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,4154 100m3
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,9155 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10mm 0,7042 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,2816 100m2
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 67 cái
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 9 cái
50 Đắp cát nền móng công trình 37,955 m3
51 Rải bạt dứa lớp cách ly 3,7955 100m2
52 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,0949 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 37,955 m3
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 521,6 m2
55 Lát nền sàn bằng gạch Terazzo 400x400, vữa xi măng mác 75 521,6 m2
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 7,4519 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1238 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,9814 m3
59 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 6,1301 m3
60 Lát gạch thẻ 13,6224 m2
61 Đắp đất màu đổ vào bồn cây 9,5175 m3
62 Mua đất màu 9,5175 m3
63 Mua cây bóng mát 9 cây
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,056 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,896 m3
66 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,5256 m3
67 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 28,56 m2
68 Công tác ốp gạch thẻ chân tường bồn hoa 10,944 m2
69 Đắp đất màu trồng cây 4,56 m3
70 Mua đất màu 4,56 m3
71 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 2,45 100m
72 Đắp cát nền móng công trình 0,392 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng 0,0112 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,392 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0256 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,9027 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0854 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0112 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0784 tấn
81 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,0186 tấn
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,4695 m3
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,524 m3
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 15,6 m2
85 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 15,6 m2
86 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống 0,1443 tấn
87 Bịt tôn dày 1,2ly 1,65 m2
88 Lắp dựng cổng sắt 8,085 m2
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước - Sơn cổng chính 15,84 m2
90 Biển tên nhà văn hóa 2,7 m2
91 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6,7784 m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,0452 100m3
93 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,0452 100m3
94 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,2595 m3
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng 0,0239 100m2
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,79 m3
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 3,3851 m3
98 Xây gạch gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 0,948 m3
99 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 5,9459 m3
100 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 5,2219 m3
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0202 tấn
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,118 tấn
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,095 100m2
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,5668 m3
105 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 68,4388 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 5,3935 m2
107 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 73,8323 m2
108 Sản xuất hàng rào hoa sắt 0,7954 tấn
109 Lắp dựng hoa sắt cửa 55,384 m2
110 Sơn sắt thép các loại 3 nước 37,2173 m2
111 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,451 m3
112 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 12,9008 m3
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,0234 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1654 tấn
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,237 100m2
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,7777 m3
117 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 271,5032 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 58,5936 m2
119 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 330,0968 m2
120 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III 50 m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm 0,46 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=32m 0,63 100m
123 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/32mm 1 cái
124 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=32mm 1 cái
125 Sỏi chèn 0,034 m3
126 Chèn sét viên D32 0,723 m3
127 Máy bơm nước 1 cái
128 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,144 m3
129 Ván khuôn đáy bể 0,1014 100m2
130 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,2216 m3
131 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1907 tấn
132 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0902 tấn
133 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa,bể lọc vữa XM mác 75 3,2505 m3
134 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 8,5084 m2
135 Ngâm nước xi măng 8,5084 m3
136 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75(lần 1) 20,117 m2
137 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75(lần 2) 20,117 m2
138 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 21,28 m2
139 Quét màng chống thấm SIKA proof membrane ( 1 lớp lót, 2 lớp phủ khoảng 2kg/1m2) 49,9054 m2
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0613 100m2
141 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,1572 tấn
142 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,2682 m3
143 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 18 cái
144 Ống nhựa xả tràn D32 2 cái
145 Cắt sân bê tông để làm rãnh thoát nước chiều dày <=15cm 39,8 m
146 Phá dỡ nền bê tông sân hiện trạng để làm rãnh thoát nước 2,8059 m3
147 Đào đào hố ga, rãnh thoát nước, sâu <=1 m, đất cấp II (hệ số mở mái 1,3) 23,1102 m3
148 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,077 100m3
149 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,1541 100m3
150 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,1541 100m3
151 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2485 100m2
152 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 5,7091 m3
153 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,4665 m3
154 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 10,7129 m3
155 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 0,7381 m3
156 Láng lòng rãnh+ ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,891 m2
157 Trát thành trong rãnh nước, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 108,6224 m2
158 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,6046 m3
159 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,4121 tấn
160 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,1766 100m2
161 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 67 cái
162 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 - Hoàn trả sân bê tông hiện trạng 0,597 m3
163 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II 3,25 m3
164 Phá dỡ vỉa hè 21,6 m2
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 7,54 m3
166 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 73,5 m3
167 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2573 100m3
168 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,49 100m3
169 Lưới nilong báo hiệu cáp rộng 0,5m 245 m
170 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 85/65mm 2,45 100m
171 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x25mm2 245 m
172 Bục phát biểu 1 cái
173 Bục tượng Bác 1 cái
174 Tượng Bác 1 cái
175 Bộ sao vàng + Búa Liềm 1
176 Phông hội trường 36 m2
177 Khẩu hiệu ngang 1 Bộ
178 Bộ âm thanh hội trường (2 loa, 01 âm ly, 01 mic dây và dây phụ kiên đi kèm) 1 Bộ
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 51,2415 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ lót móng 0,104 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,5616 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 20,235 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 7,9502 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0447 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,3556 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2491 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,6324 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,8172 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1708 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên, ôtô 7T, đất cấp II 0,3416 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,3416 100m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0388 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,1876 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0072 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0366 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,6722 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1096 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước 0,0785 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,4319 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,2048 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,3582 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,6368 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 16,5836 m3
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 5,7563 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 118,7038 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,148 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 28,88 m
30 Trát phào đơn trang trí, vữa XM cát mịn mác 75 28,88 m
31 Quét Idrosilex 2k chống thấm mái, sê nô, ô văng 3 nước 46,3684 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 46,3684 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 43,19 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 10,96 m2
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0886 100m3
36 Mua đất đắp nền 9,746 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,531 m3
38 Lót nền vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 26,3812 m2
39 Lát gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 26,3812 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 94,968 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 118,7038 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 115,298 m2
43 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép mở 1 cánh, kính 6,38mm 10,12 m2
44 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép lật 2,8 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 17,24 m2
46 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,5172 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0086 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,6034 m3
49 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,2025 m3
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 2,025 m2
51 Lát đá bậc tam cấp 2,025 m2
52 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0366 100m3
53 Mua đất đắp nền 4,026 m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,047 m3
55 Lót nền vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 11,82 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 11,82 m2
57 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,792 100m2
58 Lắp đặt đèn ốp trần Compac 32W 10 bộ
59 Lắp đặt công tắc đôi 5 cái
60 Lắp đặt tủ điện mặt Mika KT220x198x90 1 tủ
61 Lắp đặt Aptomat MCB 20A-1P,6KA 1 cái
62 Lắp đặt mặt + đế aptomat 1 cái
63 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4 mm2 25 m
64 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1.5 mm2 100 m
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 60 m
66 Bơm ly tâm 3m3/h 1 bộ
67 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
69 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
70 Vòi xả tiểu nam 2 bộ
71 Lắp đặt giá treo giấy 4 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nữ 2 bộ
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
75 Lắp đặt gương soi 4 cái
76 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm 4 cái
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 cái
78 Lắp đặt van phao đường kính van d25mm 1 cái
79 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 1 cái
80 Lắp đặt van 2 chiều đường kính van d25mm 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,4 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,15 100m
84 Lắp đặt rắc co d=32mm 6 cái
85 Lắp đặt rắc co d=25mm 6 cái
86 Lắp đặt rắc co d=20mm 12 cái
87 Lắp đặt măng sông d=32mm 5 cái
88 Lắp đặt măng sông d=25mm 6 cái
89 Lắp đặt măng sông d=20mm 8 cái
90 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm 3 cái
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm 5 cái
92 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm 12 cái
93 Lắp đặt cút 1 đầu ren, đường kính cút d=20mm 12 cái
94 Lắp đặt tê d=32mm 1 cái
95 Lắp đặt tê d=25mm 12 cái
96 Lắp đặt tê d=20mm 12 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm 0,2 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,4 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,15 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm 0,05 100m
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm 10 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm 6 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm 6 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm 12 cái
105 Lắp đặt tê nhựa 110 18 cái
106 Lắp đặt tê nhựa D60 4 cái
107 Ống kiểm tra D110 2 cái
108 Ống kiểm tra D90 2 cái
109 Lắp đặt phông sàn D60 6 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,08 100m
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm 4 cái
112 Đai Inox D90 4 cái
113 Đào bể phốt, đất cấp II 16,7388 m3
114 Đắp đất móng bể , độ chặt yêu cầu K=0,90 5,5796 m3
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0196 100m2
116 Bê tông lót móng, đá 4x6 , mác 100# 0,594 m3
117 Bê tông đáy bể đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200# 0,594 m3
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm 0,0218 tấn
119 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 2,9491 m3
120 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,5194 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm đan 0,0268 100m2
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,033 tấn
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 5 cái
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 1 cái
125 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 1) 16,618 m2
126 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 2) 16,618 m2
127 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,5 m2
128 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 (lần 1) 2,9348 m2
129 Ngâm xi măng bể phốt 4,499 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->