Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách nhà nước năm 2020 ( sự nghiệp giáo dục) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:12:00 đến ngày 2020-04-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,031,197,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI 12 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,28 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 412,004 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,715 | M3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 334,05 | M2 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,68 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,88 | M2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,05 | M2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,315 | M2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,888 | M2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,2 | M2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 765,1 | M2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,0584 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,8918 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.889,2985 | M2 |
| 15 | Chà nhám tường, CKBT ngoài nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,8918 | M2 |
| 16 | Chà nhám tường, CKBT trong nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.889,2985 | M2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,525 | M2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, kính trắng 5mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,6 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, kính trắng 5mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,68 | M2 |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 131,22 | M2 |
| 21 | Sản xuất lan can kết cấu inox | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3288 | Tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,88 | M2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép STK []40x80x1,4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6051 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6051 | Tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng Tole mạ mày dày 0,45mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,12 | 100M2 |
| 26 | Trần frima (thành phẩm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 334,05 | M2 |
| 27 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic nhám 500x500mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 765,1 | M2 |
| 28 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,365 | M2 |
| 29 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc cầu thang | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,088 | M2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,0584 | M2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,0584 | M2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,525 | M2 |
| 33 | Sơn tường, CKBT ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 951,8918 | M2 |
| 34 | Sơn tường, CKBT trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.889,2985 | M2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,4348 | 100M2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 100M2 |
| 37 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 1 bóng led | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 98 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường + phích nối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt đảo trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế nổi + viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế nổi, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 4 hạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp 4 chiết áp quạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điện phân phối 300x200x150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 47 | Lắp đặt MCCB 2P 75A-35kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt đế nổi + mặt cho MCB | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | hộp |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 (Dự trù đấu nối nguồn hiện hữu) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 178 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 426 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.712 | m |
| 55 | Lắp nổi ống nhựa 20x10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.048 | m |
| 56 | Lắp nổi ống nhựa 30x16mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | m |
| 57 | Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Kéo rải cáp đồng trần D10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 59 | Băng keo cách điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cuồn |
| 60 | Đầu coss đồng 10mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 61 | Đầu coss đồng 16mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | M2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,27 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,77 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,68 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,95 | M2 |
| 6 | Chà nhám tường, CKBT ngoài nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,68 | M2 |
| 7 | Chà nhám tường, CKBT ngoài nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,95 | M2 |
| 8 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính, lambri nhôm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | M2 |
| 9 | Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch men nhám 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,27 | M2 |
| 10 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men nhám 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,77 | M2 |
| 11 | Sơn tường, CKBT ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,68 | M2 |
| 12 | Sơn tường, CKBT trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,95 | M2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | M2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,32 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,32 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,77 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,2378 | M2 |
| 6 | Chà nhám tường, CKBT ngoài nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,77 | M2 |
| 7 | Chà nhám tường, CKBT ngoài nhà (MH tạm tính; NC/2) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,2378 | M2 |
| 8 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính, lambri nhôm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | M2 |
| 9 | Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch men nhám 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,32 | M2 |
| 10 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men nhám 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,32 | M2 |
| 11 | Sơn tường, CKBT ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,77 | M2 |
| 12 | Sơn tường, CKBT trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,2378 | M2 |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG, HÀNG RÀO SONG SẮT | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,699 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,425 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,998 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,64 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,33 | M2 |
| 6 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,699 | M2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,124 | M2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,998 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,97 | M2 |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI 06 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 207,1712 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 645,419 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 660,79 | M2 |
| 4 | Chà nhám tường và CKBT (Tạm tính bằng 1/2 công bả) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.513,3802 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,4 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,84 | M2 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,7 | M2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,94 | M2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,614 | M2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 383,2 | M2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,44 | M2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6061 | M3 |
| 14 | Tháo dỡ trần nhựa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,73 | M2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện (thợ bậc 3/7 = 39.329đ/ công) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Công |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 645,419 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 872,9612 | M2 |
| 19 | Lắp dựng lan can, tay vịn cầu thang inox | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,7 | M2 |
| 20 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,914 | M2 |
| 21 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,64 | M2 |
| 22 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 500x500mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 383,82 | M2 |
| 23 | Đóng trần Frima (thành phẩm) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,73 | M2 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6594 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6594 | Tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu sóng vuông d0,45mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9144 | 100M2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung sắt kính + khung bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,4 | M2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính + khung bảo vệ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,84 | M2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,48 | M2 |
| 30 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,3 | M2 |
| 31 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 1 bóng led | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường + phích nối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt đảo trần | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế nổi + viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế nổi, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 4 hạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp 4 chiết áp quạt + mặt, đế, viền | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tủ điện phân phối 300x200x150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 41 | Lắp đặt MCCB 2P-50A-35kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt đế nổi + mặt cho MCB | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 45 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 (Dự trù nguồn đấu nối hiện trạng) | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 212 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.289 | m |
| 49 | Lắp nổi ống nhựa 20x10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 736 | m |
| 50 | Lắp nổi ống nhựa 30x16mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 61 | m |
| 51 | Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Kéo rải cáp đồng trần D10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 53 | Băng keo cách điện | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cuồn |
| 54 | Đầu coss đồng 10mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| G | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,4748 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9078 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,44 | M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5046 | M3 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9683 | M3 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,245 | M3 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3185 | M3 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5035 | M3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5211 | M3 |
| 10 | Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100M |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5231 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0638 | 100M2 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0341 | Tấn |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0524 | Tấn |
| 15 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0042 | Tấn |
| 16 | Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0281 | M3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2337 | M3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,855 | M3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,76 | M3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7487 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,042 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | 100M2 |
| 23 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,986 | M3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1972 | 100M2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,74 | M3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3044 | 100M2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0047 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0231 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0346 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0264 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0804 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0583 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0489 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0778 | Tấn |
| 35 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7096 | M3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0903 | M3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2819 | M3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,1135 | M2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,9282 | M2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,91 | M2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,4 | Mét |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,1135 | M2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,8382 | M2 |
| 44 | Sản xuất hàng rào song sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,27 | M2 |
| 45 | Sản xuất hàng rào song sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,86 | M2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,13 | M2 |
| 47 | Khắc Chữ tên trường trên nền đá granit | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Bảng tên trường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,945 | M2 |
| 50 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép, thép phi 14 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5463 | Tấn |
| 51 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép, thép 20x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0532 | Tấn |
| 52 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép, thép L40x40x4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,202 | Tấn |
| 53 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép, thép L30x30x3 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1136 | Tấn |
| 54 | Sản xuất hàng rào song sắt | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,2673 | M2 |
| 55 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,2656 | M2 |
| 56 | Kẻ ron | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,4 | Mét |
| 57 | Ốp gạch giả đá kích thước gạch 50x200mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | M2 |
| 58 | Đất + phân hữu cơ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1575 | M3 |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6626 | M3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2771 | M3 |
| 61 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1084 | M3 |
| 62 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,665 | M3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,084 | M2 |
| 64 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,2 | M3 |
| 65 | Rải nilong lót | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,02 | 100M2 |
| 66 | Kẻ ron | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 202 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi