Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học Phổ thông Lê Quý Đôn Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 16:47:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,260,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nhà lớp học nhà B | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,047 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5715 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch 50x50 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.240,94 | 1m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 309,14 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 679,45 | m |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,9625 | m2 |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,908 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,9625 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,9625 | m2 |
| 10 | SX cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài cửa nhựa lõi thép (bao gồm vận chuyển, công lắp đặt và phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,2675 | m2 |
| 11 | SX cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài cửa nhựa lõi thép (bao gồm vận chuyển, công lắp đặt và phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,12 | m2 |
| 12 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài cửa nhựa lõi thép (bao gồm vận chuyển, công lắp đặt và phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,9625 | m2 |
| 13 | SX vách kính bằng nhựa lõi thép (bao gồm vận chuyển, công lắp đặt và phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,79 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,8625 | m2 |
| 15 | Sơn tường - 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,86 | 1m2 |
| C | Nhà lớp học nhà D | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,3324 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0389 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch 50x50cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.906,4778 | 1m2 |
| 4 | Lát gạch 30x30cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,1712 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi