Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349061-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 17:22:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,167,903,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | 1 | Trọn bộ | |
| B | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 55 | Trọn bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 12.800 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 22,464 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 40,576 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn | 0,672 | m3 | |
| 5 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 32 | Trọn bộ | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 45,536 | m3 | |
| D | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (có sẵn tiếp địa) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 14,91 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 21 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 14 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 6 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7 | Trọn bộ | |
| 7 | Rải kéo dây tiếp địa | 66,5 | mét | |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 21 | cọc | |
| E | Tiếp địa trụ LBS; Recloser; DS; Cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 1,84 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) | 4,11 | Kg | |
| 8 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 9 | Rải kéo dây tiếp địa | 27 | mét | |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 6 | cọc | |
| F | Phần trụ | |||
| G | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | A Cấp | 101 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 101 | cột | |
| H | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) | A Cấp | 12 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 12 | cột | |
| I | Phần xà, néo | |||
| J | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 74 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 74 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 148 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 74 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2m trụ đỡ thẳng - 25,48kg | 74 | Bộ | |
| K | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 72 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 72 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 108 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 72 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2m trụ néo thẳng - 50,97kg | 36 | Bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 16 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 32 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 8 | Bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (TRỤ KÉP) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 34 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 68 | cây |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 34 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 34 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 68 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 34 | Bộ | |
| N | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X-24Đ-Composit | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A Cấp | 7 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A Cấp | 14 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 7 | Bộ | |
| O | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng trung thế (Loại lớn) | 2 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 16 | cái | |
| 4 | Cáp thép neo chằng 3/8'' : Tỷ trọng 0.357Kg / m | A Cấp | 27,8 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 4 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | bộ | |
| P | Bộ móng neo xoè cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ20x2400 | 2 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 2 | cái | |
| 3 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2 | Trọn bộ | |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| R | Phân trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8(dây trung hòa hiện hữu) | SDL | 536,3 | kg |
| 2 | Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) | A Cấp | 8.326,9 | mét |
| S | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 32 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc A70mm2 | 1,296 | kg | |
| T | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-T-Đ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 12 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 12 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| U | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (SDL) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV : SDL | SDL | 62 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 62 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 62 | Sợi | |
| V | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Bổ sung mới) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 252 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 252 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 252 | Sợi | |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (SDL) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | SDL | 13 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 26 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 13 | cái | |
| 4 | Yếm móng U giáp níu | 13 | cái | |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 13 | cái | |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Bổ sung mới) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 51 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 102 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 51 | cái | |
| 4 | Yếm móng U giáp níu | 51 | cái | |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 51 | cái | |
| Y | Phụ kiện khác: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 30 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 30 | Cái | |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 9 | mét |
| 5 | Kẹp quai 2/0 | 24 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 7 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 24 | cái | |
| 8 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 5 | cuộn | |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 8 | cái | |
| 10 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | 13 | bộ | |
| 11 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | 13 | bộ | |
| 12 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | 13 | bộ | |
| 13 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 45 | bộ | |
| 14 | Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh đơn | 22 | bộ | |
| 15 | Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh kép | 19 | bộ | |
| 16 | Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <= 20m, chuỗi sứ néo đơn <= 2 bát | 1 | chuỗi | |
| 17 | Tháo thu hồi cách điện Polymer/ Composite/ Silicon néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp <= 35kV, chiều cao lắp đặt chuỗi <= 20m | 13 | chuỗi | |
| 18 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 | 2,696 | km | |
| 19 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 | 8,164 | km | |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV | 64 | chuỗi | |
| 21 | Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) | 314 | bộ | |
| 22 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 32 | bộ | |
| Z | Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Dây trung hòa: Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8 | 317,6 | kg | |
| 2 | Dây pha: Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) | A Cấp | 4.886,8 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 3 | mét |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đôi: Đthđ-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 12 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc A95mm2 | 0,486 | kg | |
| AB | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 23 | cái | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 23 | cái | |
| 3 | Dây nhôm buộc A95mm2 | 0,932 | bộ | |
| AC | Bộ khóa néo T.H vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 5 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| AD | Bộ khóa néo T.H vào trụ đôi: Nth-T-Đ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 9 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| AE | Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 80 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 80 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 80 | Sợi | |
| AF | Bộ cách điện đứng góc + ty sứ đơn: SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 84 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 84 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) | 84 | Sợi | |
| AG | Chuỗi đơn Polymer 24kV lắp vào xà: CĐX | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 45 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 90 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 45 | cái | |
| 4 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 45 | cái | |
| 5 | Yếm móng U giáp níu | 45 | cái | |
| AH | Các phụ kiện khác | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 12 | Cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 24 | cái | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | 9 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 3 | mét |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 19 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 19 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 19 | bộ | |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 10 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 42 | bộ | |
| 11 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 10 | cuộn | |
| 12 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 9 | cái | |
| 13 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 6 | Bộ | |
| 14 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 15 | Dây chảy 20K | 6 | Sợi | |
| 16 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | 0,311 | km | |
| 17 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 | 4,791 | km | |
| 18 | Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) | 164 | bộ | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV | 45 | chuỗi | |
| 20 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 23 | bộ | |
| AI | Phần phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| AJ | Dây dẫn: | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép 70mm2: AC-70/11 | A Cấp | 812,9 | kg |
| 2 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 (Lắp cáp xuất lên) | A Cấp | 80 | mét |
| AK | Kẹp cáp: | |||
| 1 | Ghíp nối IPC 70-35 Loại 2 bulong | 118 | Cái | |
| 2 | Ghíp nối IPC 95-35 Loại 2 bulong | 141 | cái | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-35 Loại 2 bulong | 36 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Loại 2 bulong | 34 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Loại 2 bulong | 18 | cái | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Loại 2 bulong | 80 | Cái | |
| 7 | Hộp phân phối 9CB rỗng | 59 | Cái | |
| 8 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV | A Cấp | 236 | mét |
| 9 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 93 | bộ | |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 35 | bộ | |
| 11 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 12 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 13 | Uclevis + sứ ống chỉ | 69 | bộ | |
| 14 | Khóa néo dây cỡ dây 70 | 22 | cái | |
| AL | Lộ cáp xuất lên lưới: | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 40 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 60 | mét | |
| 3 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 15 | mét | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 10 | Cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 10 | Cái | |
| 6 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 10 | Cái | |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 10 | Cái | |
| 8 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 10 | Bộ | |
| 9 | Thay hộp phân phối trên cột bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm | 59 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | 0,08 | km | |
| 11 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | 2,909 | km | |
| 12 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 69 | bộ | |
| AM | Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | A Cấp | 18 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 18 | cái | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 9 | cái | |
| AN | Phần thiết bị đường dây 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | A Cấp | 6 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| AO | TRẠM XDM TÍN NGHĨA 6D: 3P-3x37,5KVA | |||
| AP | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| AQ | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| AR | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| AS | Bộ tiếp địa Trạm: XDM 12 cọc tiếp địa dạng lưới | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối thiêt bị) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,5635 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | cọc | |
| AT | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| AU | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| AV | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| AW | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| AX | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| AY | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | Cái | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 4 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| AZ | Cắt dừng 02 lưới cáp AV | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉsử dụng lại 01 bộ hiện hữu | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt FCO) | 2 | bộ | |
| 4 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| BA | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BB | TRẠM XDM TÍN NGHĨA 6E: 3P-3x37,5KVA | |||
| BC | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA | A cấp | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| BD | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân Composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà Composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO, LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| BE | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BF | Bộ tiếp địa Trạm: 12 cọc tiếp địa dạng lưới | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,5635 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | cọc | |
| BG | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BH | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| BI | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| BJ | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BK | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| BL | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| BM | Cắt dừng 02 lưới cáp AV | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉsử dụng lại 01 bộ hiện hữu | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500sử dụng lại 01 bộ hiện hữu | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt FCO) | 2 | bộ | |
| 4 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| BN | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BO | TRẠM NC TÍN NGHĨA 7-2x100: 3P-3x50KVA | |||
| BP | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 3 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA | A cấp | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| BQ | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| BR | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | bộ | |
| BS | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,7346 | mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | cọc | |
| BT | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BU | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | Cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | Cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | Cái | |
| BV | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | mét | |
| BW | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: 7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 18 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 19 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 22 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 23 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BX | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | mét | |
| BY | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | Bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | Bộ | |
| BZ | Phần thiết bị bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 2 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) | 1 | cái | |
| CA | Phần vật tư phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| CB | TRẠM NC TÍN NGHĨA 7A-100: 3P-3x50KVA | |||
| CC | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 3 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA | A cấp | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| CD | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| CE | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| CF | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,7 | mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | Cọc | |
| CG | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CH | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CI | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| CJ | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 14 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 16 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 17 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 18 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 21 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 22 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CK | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | mét | |
| CL | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CM | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) | 1 | cái | |
| CN | Phần vật tư, phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| CO | TRẠM NC TÍN NGHĨA 7B-75: 3P-3x37,5KVA | |||
| CP | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 3 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA | A cấp | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| CQ | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| CR | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| CS | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,7 | mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | cọc | |
| CT | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CU | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CV | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| CW | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 14 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 16 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 17 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 18 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 21 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 22 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CX | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | mét | |
| CY | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CZ | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL cho Tín Nghĩa 7C) | 1 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) | 1 | cái | |
| DA | Phần vật tư, phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| DB | TRẠM NC TÍN NGHĨA 7C-2x75: 3P-3x75KVA | |||
| DC | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL 02 cái và SDL 01 cái Tín Nghĩa 7B) | SDL | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 3 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA (SDL) | SDL | 1 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 690V - (250-400)A - 50KA | A cấp | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| DD | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| DE | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| DF | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 4 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | Cái | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,7 | mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | cọc | |
| DG | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| DH | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| DI | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| DJ | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 18 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 19 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 22 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 23 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| DK | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | mét | |
| DL | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| DM | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL cho Tín Nghĩa 7C) | 1 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) | 1 | cái | |
| DN | Phần vật tư, phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| DO | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | |||
| DP | Phần đường dây trung thế 3 pha 1 mạch XDM | |||
| 1 | Thí nghiệm đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (tiếp địa lặp lại đường dây) | 3 | Vị trí | |
| DQ | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm đo tiếp đất trạm biến áp phân phối cấp điện áp <=35kV | 7 | Trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi