Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200349061-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200218386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 17:22:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,167,903,930 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành 1 Trọn bộ
2 Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế 1 Trọn bộ
B Móng M12
1 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 55 Trọn bộ
C Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm 12.800 kg
2 Cát sàng sạch 22,464 m3
3 Đá 1x2 40,576 m3
4 Gỗ ván khuôn 0,672 m3
5 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 32 Trọn bộ
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 45,536 m3
D Tiếp địa lặp lại trụ 12m (có sẵn tiếp địa)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A Cấp 14,91 Kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 21 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 14 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 14 Cái
5 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 14 bộ
6 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 7 Trọn bộ
7 Rải kéo dây tiếp địa 66,5 mét
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 21 cọc
E Tiếp địa trụ LBS; Recloser; DS; Cáp ngầm
1 Cáp đồng trần M25mm2 A Cấp 1,84 Kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
7 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) 4,11 Kg
8 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1 Trọn bộ
9 Rải kéo dây tiếp địa 27 mét
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 6 cọc
F Phần trụ
G Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) A Cấp 101 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 101 cột
H Trụ bê tông ly tâm 12m F540 tiếp địa trong thân trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) A Cấp 12 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 12 cột
I Phần xà, néo
J Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000mm A Cấp 74 cây
2 Sắt góc L50x50x5x1150mm A Cấp 74 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 148 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 74 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2m trụ đỡ thẳng - 25,48kg 74 Bộ
K Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000mm A Cấp 72 cây
2 Sắt góc L50x50x5x1150mm A Cấp 72 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 36 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 108 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 36 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 72 bộ
7 Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2m trụ néo thẳng - 50,97kg 36 Bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Sắt góc L75x75x8x2200mm A Cấp 16 cây
2 Sắt góc L50x50x5x810mm A Cấp 32 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 16 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 32 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 8 Bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (TRỤ KÉP)
1 Sắt góc L75x75x8x2200mm A Cấp 34 cây
2 Sắt góc L50x50x5x810mm A Cấp 68 cây
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 34 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 34 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 68 bộ
6 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 34 Bộ
N Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X-24Đ-Composit
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A Cấp 7 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A Cấp 14 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
5 Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 7 Bộ
O Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
2 Sứ chằng trung thế (Loại lớn) 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 16 cái
4 Cáp thép neo chằng 3/8'' : Tỷ trọng 0.357Kg / m A Cấp 27,8 mét
5 Yếm cáp dày 2mm 4 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 2 cái
7 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 bộ
P Bộ móng neo xoè cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ20x2400 2 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) 2 cái
3 Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 2 Trọn bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
R Phân trung thế cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8(dây trung hòa hiện hữu) SDL 536,3 kg
2 Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) A Cấp 8.326,9 mét
S Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ 32 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 32 bộ
3 Dây nhôm buộc A70mm2 1,296 kg
T Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-T-Đ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 12 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 12 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
U Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (SDL)
1 Sứ đứng 24KV : SDL SDL 62 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A Cấp 62 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 62 Sợi
V Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Bổ sung mới)
1 Sứ đứng 24KV A Cấp 252 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A Cấp 252 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 252 Sợi
W Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (SDL)
1 Sứ treo polymer 24kV SDL 13 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 26 cái
3 Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) 13 cái
4 Yếm móng U giáp níu 13 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 13 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Bổ sung mới)
1 Sứ treo polymer 24kV A Cấp 51 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 102 cái
3 Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) 51 cái
4 Yếm móng U giáp níu 51 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 51 cái
Y Phụ kiện khác:
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 4 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 30 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 30 Cái
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A Cấp 9 mét
5 Kẹp quai 2/0 24 cái
6 Kẹp hotline 2/0 12 cái
7 Bọc cách điện Kẹp U quai 24 cái
8 Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) 5 cuộn
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) 8 cái
10 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) 13 bộ
11 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) 13 bộ
12 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) 13 bộ
13 Biển số trụ - Bảng nguy hiểm 45 bộ
14 Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh đơn 22 bộ
15 Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh kép 19 bộ
16 Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <= 20m, chuỗi sứ néo đơn <= 2 bát 1 chuỗi
17 Tháo thu hồi cách điện Polymer/ Composite/ Silicon néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp <= 35kV, chiều cao lắp đặt chuỗi <= 20m 13 chuỗi
18 Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 2,696 km
19 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 8,164 km
20 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV 64 chuỗi
21 Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) 314 bộ
22 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 32 bộ
Z Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Dây trung hòa: Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8 317,6 kg
2 Dây pha: Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) A Cấp 4.886,8 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A Cấp 3 mét
AA Bộ đỡ dây trung hòa trụ đôi: Đthđ-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ 12 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
3 Dây nhôm buộc A95mm2 0,486 kg
AB Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ 23 cái
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 23 cái
3 Dây nhôm buộc A95mm2 0,932 bộ
AC Bộ khóa néo T.H vào trụ : Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 5 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
AD Bộ khóa néo T.H vào trụ đôi: Nth-T-Đ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 9 cái
2 Boulon mắt 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 9 bộ
AE Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24KV A Cấp 80 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A Cấp 80 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) 80 Sợi
AF Bộ cách điện đứng góc + ty sứ đơn: SĐG
1 Sứ đứng 24KV A Cấp 84 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A Cấp 84 cái
3 Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) 84 Sợi
AG Chuỗi đơn Polymer 24kV lắp vào xà: CĐX
1 Sứ treo polymer 24kV A Cấp 45 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) 90 cái
3 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 45 cái
4 Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) 45 cái
5 Yếm móng U giáp níu 45 cái
AH Các phụ kiện khác
1 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 12 Cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 24 cái
3 Kẹp quai 2/0 9 cái
4 Kẹp hotline 2/0 3 cái
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A Cấp 3 mét
6 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
7 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
8 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) 19 bộ
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) 3 cái
10 Biển số trụ - Bảng nguy hiểm 42 bộ
11 Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) 10 cuộn
12 Bọc cách điện Kẹp U quai 9 cái
13 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 6 Bộ
14 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
15 Dây chảy 20K 6 Sợi
16 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 0,311 km
17 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 4,791 km
18 Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) 164 bộ
19 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV 45 chuỗi
20 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 23 bộ
AI Phần phụ kiện hạ thế cải tạo
AJ Dây dẫn:
1 Cáp nhôm lõi thép 70mm2: AC-70/11 A Cấp 812,9 kg
2 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 (Lắp cáp xuất lên) A Cấp 80 mét
AK Kẹp cáp:
1 Ghíp nối IPC 70-35 Loại 2 bulong 118 Cái
2 Ghíp nối IPC 95-35 Loại 2 bulong 141 cái
3 Ghíp nối IPC 120-35 Loại 2 bulong 36 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Loại 2 bulong 34 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Loại 2 bulong 18 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Loại 2 bulong 80 Cái
7 Hộp phân phối 9CB rỗng 59 Cái
8 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV A Cấp 236 mét
9 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 93 bộ
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 35 bộ
11 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
12 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
13 Uclevis + sứ ống chỉ 69 bộ
14 Khóa néo dây cỡ dây 70 22 cái
AL Lộ cáp xuất lên lưới:
1 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 40 Cái
2 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 60 mét
3 Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) 15 mét
4 Co 90 độ PVC 114 10 Cái
5 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 10 Cái
6 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 10 Cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 10 Cái
8 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 10 Bộ
9 Thay hộp phân phối trên cột bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm 59 bộ
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 0,08 km
11 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 2,909 km
12 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 69 bộ
AM Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo
1 FCO 27kV - 100A A Cấp 18 cái
2 LA 18kV 10kA A Cấp 9 cái
3 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 18 cái
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 9 cái
AN Phần thiết bị đường dây 3 pha 1 mạch
1 FCO 27kV - 100A A Cấp 6 cái
2 LA 18kV 10kA A Cấp 3 cái
3 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 6 cái
4 Lắp đặt LA 18kV 10kA 3 cái
AO TRẠM XDM TÍN NGHĨA 6D: 3P-3x37,5KVA
AP Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA A cấp 1 Cái
6 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 3 cái
7 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
8 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
AQ Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
AR Gía treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50 A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) 1 bộ
AS Bộ tiếp địa Trạm: XDM 12 cọc tiếp địa dạng lưới
1 Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối thiêt bị) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,5635 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 cọc
AT Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dày 5mm 2 Cái
5 Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
AU Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
AV Dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) 6 cái
3 Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 10,5 mét
AW Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
15 Băng keo cách điện 3 cuộn
16 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 mét
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 mét
19 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
20 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
AX Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép CU 5mm2 9 cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 4 mét
AY Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 mét
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) 1,5 Cái
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 4 ống
14 Băng keo cách điện 2 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 mét
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
AZ Cắt dừng 02 lưới cáp AV
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉsử dụng lại 01 bộ hiện hữu 1 bộ
2 Giá U cách khoảng 5x50x500 1 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt FCO) 2 bộ
4 Kẹp U bolt dây 95mm2 16 cái
5 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
BA Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + Boulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
BB TRẠM XDM TÍN NGHĨA 6E: 3P-3x37,5KVA
BC Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K 3 sợi
4 LA 18kV 10kA A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA A cấp 1 cái
6 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 3 cái
7 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
8 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
BD Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA
1 Xà cân Composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 cái
2 Thanh chống xà Composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO, LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
BE Gía treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50 A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) 1 bộ
BF Bộ tiếp địa Trạm: 12 cọc tiếp địa dạng lưới
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) 12,9 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 1 Trọn bộ
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA 80,5635 mét
13 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 12 cọc
BG Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dày 5mm 2 Cái
5 Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
BH Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
BI Dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) 6 cái
3 Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 10,5 mét
BJ Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
15 Băng keo cách điện 3 cuộn
16 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 mét
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 mét
19 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
20 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
BK Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép CU 5mm2 9 cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 4 mét
BL Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới)
1 Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 8 Cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 8 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 16 cái
5 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 mét
6 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
8 Ống ruột gà D114 1,5 mét
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái 1 Cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
11 Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) 2 Bộ
12 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
14 Băng keo cách điện 8 cuộn
15 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
16 Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 16 mét
17 Lắp kẹp các loại 16 Cái
18 Ép đầu cos <=120mm2 8 Cái
BM Cắt dừng 02 lưới cáp AV
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉsử dụng lại 01 bộ hiện hữu 1 bộ
2 Giá U cách khoảng 5x50x500sử dụng lại 01 bộ hiện hữu 1 Cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt FCO) 2 bộ
4 Kẹp U bolt dây 95mm2 16 cái
5 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
BN Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + Boulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
BO TRẠM NC TÍN NGHĨA 7-2x100: 3P-3x50KVA
BP Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
3 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
4 Dây chảy 6K 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
6 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA A cấp 1 Cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
BQ Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
BR Giá treo MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) 1 bộ
BS Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III 1 trọn bộ
12 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) 1 trọn bộ
13 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,7346 mét
14 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 cọc
BT Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
BU Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 Cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 Cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 Cái
BV Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 Cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 Cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 10,5 mét
BW Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: 7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 mét
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Ống ruột gà D114 1,5 mét
14 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
18 Băng keo cách điện 3 cuộn
19 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 mét
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 mét
22 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
23 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
BX Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 4 mét
BY Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + bulon 1 Bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 Bộ
BZ Phần thiết bị bị thu hồi
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 2 máy
2 Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
CA Phần vật tư phụ kiện thu hồi
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 7 mét
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) 14 mét
CB TRẠM NC TÍN NGHĨA 7A-100: 3P-3x50KVA
CC Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
3 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
4 Dây chảy 6K 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
6 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA A cấp 1 Cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
CD Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 Cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 Thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
CE Gía treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) 1 bộ
CF Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III 1 trọn bộ
12 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) 1 trọn bộ
13 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,7 mét
14 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 Cọc
CG Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dày 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
CH Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
CI Dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 10,5 mét
CJ Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
14 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
15 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
16 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
17 Băng keo cách điện 3 cuộn
18 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 m
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 m
21 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
22 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
CK Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 4 mét
CL Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + Boulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
CM Phần thiết bị thu hồi
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA 1 máy
2 Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
CN Phần vật tư, phụ kiện thu hồi
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 7 mét
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) 14 mét
CO TRẠM NC TÍN NGHĨA 7B-75: 3P-3x37,5KVA
CP Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (Cty điều động) A cấp 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
3 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
4 Dây chảy 3K 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
6 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 35KA A cấp 1 Cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
CQ Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
CR Gía treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) 1 bộ
CS Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III 1 trọn bộ
12 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) 1 trọn bộ
13 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,7 mét
14 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 cọc
CT Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
CU Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
4 Bọc cách điện đầu cực MBA 3 cái
CV Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 10,5 mét
CW Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 mét
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
14 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
15 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
16 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
17 Băng keo cách điện 3 cuộn
18 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 mét
21 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
22 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
CX Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 4 mét
CY Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + Boulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
CZ Phần thiết bị thu hồi
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL cho Tín Nghĩa 7C) 1 máy
2 Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
DA Phần vật tư, phụ kiện thu hồi
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 7 mét
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) 14 mét
DB TRẠM NC TÍN NGHĨA 7C-2x75: 3P-3x75KVA
DC Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL 02 cái và SDL 01 cái Tín Nghĩa 7B) SDL 3 máy
2 FCO 27kV - 100A (SDL) SDL 1 cái
3 FCO 27kV - 100A (Cấp mới) A cấp 2 cái
4 Dây chảy 6K 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA (SDL) SDL 1 cái
6 LA 18kV 10kA (Cấp mới) A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 690V - (250-400)A - 50KA A cấp 1 Cái
8 Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA 3 máy
9 Lắp đặt FCO 27kV - 100A 3 cái
10 Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) 3 cái
DD Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA
1 Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m A cấp 1 cái
2 Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
7 Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg 1 bộ
DE Gía treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) 1 bộ
DF Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa dạng tia
1 Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45) A cấp 5,03 Kg
2 Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0.222Kg / m) : làm lưới tiếp địa 6,5 Kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 9 bộ
4 Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm 4 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 6 Cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
8 Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 2 Cái
9 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 2 Cái
11 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III 1 trọn bộ
12 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) 1 trọn bộ
13 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51,7 mét
14 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 9 cọc
DG Tủ MCCB tổng TBA
1 Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon 1 tủ
2 Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A 2 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Bakelit 400x500 dầy 5mm 2 Cái
5 Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon 1 tủ
DH Bọc cách điện đầu cực thiết bị
1 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 bộ
2 Bọc cách điện Kẹp U quai 3 cái
3 Bọc cách điện đầu cực LA 3 cái
DI Bộ dây dẫn xuống 22kV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 10,5 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) 6 cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp kẹp các loại 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 10,5 mét
DJ Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm)
1 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) A cấp 22,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) A cấp 6 mét
3 Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) A cấp 7 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 3 Cái
8 Chụp đầu cosse 50mm2 1 Cái
9 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 4 mét
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái 1 Cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái 1 Cái
12 Co 90 độ PVC 114 1 Cái
13 Ống ruột gà D114 1,5 mét
14 Khâu ven răng trong D114 1 Cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 1 Cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 2 ống
18 Băng keo cách điện 3 cuộn
19 Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m 2 Bộ
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 7 mét
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 28,5 mét
22 Ép đầu cos <=150mm2 3 Cái
23 Ép đầu cos <=50mm2 1 Cái
DK Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm:
1 Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV A cấp 4 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 9 Cái
3 Băng keo cách điện 3 cuộn
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 4 mét
DL Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm
1 Bảng tên trạm + Boulon 1 bộ
2 Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon 1 bộ
DM Phần thiết bị thu hồi
1 Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL cho Tín Nghĩa 7C) 1 máy
2 Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A 1 cái
3 Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) 1 cái
DN Phần vật tư, phụ kiện thu hồi
1 Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) 1 tủ
2 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) 7 mét
3 Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) 14 mét
DO Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị
DP Phần đường dây trung thế 3 pha 1 mạch XDM
1 Thí nghiệm đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (tiếp địa lặp lại đường dây) 3 Vị trí
DQ Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm đo tiếp đất trạm biến áp phân phối cấp điện áp <=35kV 7 Trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->