Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362590-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn vốn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 11:31:00 đến ngày 2020-04-07 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,532,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,2791 | m2 |
| 2 | Bơm nước máy 20CV (tạm tính 2 ca) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ca |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,4504 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,4504 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,9683 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đất tận dụng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7431 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2252 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5737 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 157,53 | m3 |
| 10 | Lát gạch terrazo 400x400 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.575,3 | m2 |
| B | Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4512 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,6213 | m3 |
| 3 | Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,712 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40,5 | m2 |
| C | Kè đá hộc H=3m L=76,8m: | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 70,656 | 100m |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,8992 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 141,312 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 176,3328 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,144 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đỉnh kè | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3072 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3026 | tấn |
| D | Làm khe lún | |||
| 1 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,304 | m2 |
| 2 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,4 | m |
| E | Lan can | |||
| 1 | Lan can inox 304 (thanh ngang dày 1.2, thanh dọc dày 1.0) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 759,084 | kg |
| 2 | Bulong liên lết bản mã mới giằng BTCT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 288 | cái |
| 3 | Cầu inox D90, dày 2ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 72 | quả |
| F | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 38,52 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0963 | 100m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,1736 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 19,76 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS, lắp các loại CKBTĐS bằng thủ công trọng lượng <=250kg. | Theo HSTKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| G | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi