Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200366600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 20:01:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,376,559,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường + ATGT | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo HSTK | 39,653 | 100 m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào kẽm gai | Theo HSTK | 1.054,5 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK | 11,628 | m3 |
| 4 | Phá dỡ mương, cống bản xây đá hộc | Theo HSTK | 6,97 | m3 |
| 5 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện trạng hư hỏng | Theo HSTK | 242,73 | m3 |
| 6 | Đào nền bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK | 47,384 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Theo HSTK | 8,792 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền, lề đường bằng máy dầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 26,186 | 100m3 |
| 9 | Đất chọn lọc | Theo HSTK | 132,259 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 27,745 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo HSTK | 27,745 | 100m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 99,398 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSTK | 99,398 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK | 99,398 | 100m2 |
| 15 | Trụ đỡ biển báo các loại L=3m | Theo HSTK | 15 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK | 14 | cái |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng<=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 13,233 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Theo HSTK | 6,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng mương đá 4x6 M150 | Theo HSTK | 312,95 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2 M150 | Theo HSTK | 7,89 | m3 |
| 5 | Bê tông hố thu, tường đầu cống đá 1x2 M150 | Theo HSTK | 17,26 | m3 |
| 6 | Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 7 | Bê tông móng mương đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 312,95 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng mương, móng cống, hố thu | Theo HSTK | 6,976 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, khuôn hố thu đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 49,49 | m3 |
| 10 | SẢn xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố thu | Theo HSTK | 3,962 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<10 | Theo HSTK | 0,778 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D>=10 | Theo HSTK | 7,053 | tấn |
| 13 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | Theo HSTK | 10,83 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cống hộp | Theo HSTK | 1,831 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đút sẵn đường kính <=10mm | Theo HSTK | 1,191 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h<=2m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 816,91 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp nối bằng phương pháp đổ bê tông: NC*1,029/0,917; M*0,985/1,004 | Theo HSTK | 0,21 | 100m |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 12,701 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,452 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo HSTK | 0,452 | 100m3 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 444 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi