Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377492-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200377247
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 18:19:00 đến ngày 2020-04-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,750,310,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG
1 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Mục 2 Chương V 4,3393 100m2
2 Tháo dỡ hệ thống xà gồ vì kèo Mục 2 Chương V 2 công
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2 Chương V 44,6096 m2
4 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mục 2 Chương V 552,0056 m2
5 Phá lớp vữa trát tường Mục 2 Chương V 1.299,2105 m2
6 Phá lớp vữa trát cột, trụ Mục 2 Chương V 77,952 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mục 2 Chương V 139,356 m2
8 Phá lớp vữa trát trần Mục 2 Chương V 582,5216 m2
9 Phá lớp vữa trát sê nô, ô văng , lan can Mục 2 Chương V 343,8837 m2
10 Phá lớp granito lan can hành lang Mục 2 Chương V 23,0328 m2
11 Phá lớp granito bậc tam cấp, bậc cầu thang Mục 2 Chương V 60,3544 m2
12 Tháo dỡ cửa Mục 2 Chương V 137,36 m2
13 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Mục 2 Chương V 388,8 m
14 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mục 2 Chương V 84,32 m2
15 Phá dỡ ô thoáng cầu thang Mục 2 Chương V 15,84 m3
16 Tháo dỡ lan can Mục 2 Chương V 20,6 m
17 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mục 2 Chương V 17,2608 m2
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mục 2 Chương V 0,4092 m3
19 Phá dỡ chắn bậc tam cấp Mục 2 Chương V 0,6978 m3
20 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2 Chương V 2 công
21 Sản xuất xà gồ thép Mục 2 Chương V 1,9694 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 Chương V 223,4332 m2
23 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 Chương V 1,9694 tấn
24 Bu lông M14 Mục 2 Chương V 248 cái
25 Lợp thay thế tấm tôn dày 0.4mm (Bằng DT tháo dỡ mái tôn cũ) Mục 2 Chương V 433,93 m2
26 Quét sika chống thấm mái, sênô (Bằng Dt phá dỡ lớp láng cũ) Mục 2 Chương V 44,6096 m2
27 Láng sê nô chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 44,6096 m2
28 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V 0,968 m3
29 Trát vữa xi măng cát tường cột, vữa XM mác 75 (Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 1.405,3225 m2
30 Trát vữa xi măng cát dầm trần, vữa XM mác 75 (Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 721,8776 m2
31 Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa XM mác 75 (Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 343,8837 m2
32 Láng granitô lan can hành lang (bằng DT cạo bỏ lớp granito cũ) Mục 2 Chương V 23,0328 m2
33 Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 (Bằng DT phá bỏ lớp gạch cũ) Mục 2 Chương V 552,0056 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 ( bằng DT cạo bỏ lớp granito cũ) Mục 2 Chương V 60,3544 m2
35 Sơn tường 3 nước (bằng DT trát) Mục 2 Chương V 2.471,0838 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước ( Bằng DT cạo bỏ lớp sơn lan can hành lang) Mục 2 Chương V 17,2608 m2
37 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Mục 2 Chương V 2,3216 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 Chương V 69,9904 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2 Chương V 88,2 m2
40 Cửa đi nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 45,76 m2
41 Cửa sổ, cửa cánh mở quay, lật nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 60 m2
42 Vách kính nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 52,84 m2
43 Lan can Inox Mục 2 Chương V 243,62 kg
44 Trụ inox Mục 2 Chương V 4 cái
45 Tủ aptomat âm tường Mục 2 Chương V 2 hộp
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Mục 2 Chương V 30 hộp
47 Đế âm tường kích thước 60x80 Mục 2 Chương V 72 hộp
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2 Chương V 32 cái
49 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2 Chương V 14 cái
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục 2 Chương V 9 cái
51 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =100A Mục 2 Chương V 1 cái
52 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =60A Mục 2 Chương V 2 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Mục 2 Chương V 16 cái
54 Đèn tuýt led đôi 1.2m -80W/220V Mục 2 Chương V 48 bộ
55 Lắp đặt Đèn lốp ốp trần bóng led 10W Mục 2 Chương V 8 bộ
56 Lắp đặt hộp số Quạt trần Mục 2 Chương V 32 cái
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 Chương V 565 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 Chương V 400 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2 Chương V 170 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2 Chương V 60 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2 Chương V 60 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 2 Chương V 15 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục 2 Chương V 50 m
64 Ống thoát nước PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 0,48 100m
65 Cút PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 12 cái
66 Măng sông PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 6 cái
67 Bát thu D110/100 Mục 2 Chương V 6 cái
68 Đai ống Inox Mục 2 Chương V 18 cái
69 Cầu ngăn rác Mục 2 Chương V 6 cái
70 Gia công kim thu sét phi 16 Mục 2 Chương V 9 cái
71 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mục 2 Chương V 40 m
72 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mục 2 Chương V 50 m
73 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2 Chương V 7,0119 100m2
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
C NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Mục 2 Chương V 0,1919 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2 Chương V 8,4476 m2
3 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mục 2 Chương V 11,2404 m2
4 Phá lớp vữa trát tường Mục 2 Chương V 90,1599 m2
5 Phá lớp vữa trát trần Mục 2 Chương V 23,6804 m2
6 Phá lớp vữa trát sê nô Mục 2 Chương V 23,4936 m2
7 Tháo dỡ cửa Mục 2 Chương V 6,48 m2
8 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mục 2 Chương V 4,8 m2
9 Lợp thay thế tấm tôn (Bằng DT tháo dỡ mái tôn cũ) Mục 2 Chương V 19,19 m2
10 Quét sika chống thấm mái, sênô (Bằng Dt phá dỡ lớp láng cũ) Mục 2 Chương V 8,4476 m2
11 Láng sê nô chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 8,4476 m2
12 Lát gạch ceramic kích thước gạch 50x50 (Bằng DT phá bỏ lớp gạch cũ) Mục 2 Chương V 11,2404 m2
13 Trát vữa xi măng cát tường , vữa XM mác 75 (Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 90,1599 m2
14 Trát vữa xi măng cát trần, vữa XM mác 75(Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 23,6804 m2
15 Trát vữa xi măng cát vàng sê nô, vữa XM mác 75(Bằng Dt cạo bỏ lớp trát) Mục 2 Chương V 23,4936 m2
16 Sơn tường 3 nước(bằng DT trát) Mục 2 Chương V 137,3339 m2
17 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mục 2 Chương V 0,0554 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 Chương V 2,352 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2 Chương V 5,04 m2
20 Cửa đi nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 1,68 m2
21 Cửa sổ, cửa cánh mở quay, lật nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 4,8 m2
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =32A Mục 2 Chương V 1 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục 2 Chương V 2 cái
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2 Chương V 3 cái
25 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2 Chương V 1 cái
26 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục 2 Chương V 1 cái
27 Lắp đặt Đèn tuýt led đơn 1.2m -20W/220V Mục 2 Chương V 3 bộ
28 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục 2 Chương V 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 Chương V 85 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 Chương V 10 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2 Chương V 13 m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2 Chương V 60 m
D NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2 Chương V 37,2596 m2
2 Phá lớp vữa trát tường Mục 2 Chương V 61,648 m2
3 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mục 2 Chương V 16,8506 m2
4 Phá dỡ gạch ốp tường Mục 2 Chương V 58,37 m2
5 Tháo dỡ cửa Mục 2 Chương V 6,44 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2 Chương V 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2 Chương V 4 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2 Chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ hệ thống điện nước Mục 2 Chương V 3 công
10 Quét sika chống thấm mái, sênô (Bằng Dt phá dỡ lớp láng cũ) Mục 2 Chương V 37,2596 m2
11 Láng sê nô chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 37,2596 m2
12 Trát vữa xi măng cát tường, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V 40,046 m2
13 Sơn tường 3 nước ( Bằng Dt trát) Mục 2 Chương V 40,046 m2
14 Lát gạch ceramic kích thước gạch 30x30 ( Bằng Dt phá dỡ gạch lát cũ) Mục 2 Chương V 16,8506 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 Chương V 79,356 m2
16 Cửa đi nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 6,44 m2
17 Cửa sổ, cửa cánh mở quay, lật nhôm định hình SHAL -Việt Pháp nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2 Chương V 0,72 m2
18 Lắp đặt Ống cấp nước PPR D48x4.6 Mục 2 Chương V 0,1 100m
19 Lắp đặt Ống cấp nước PPR D25x2.3 Mục 2 Chương V 0,2 100m
20 Lắp đặt Côn thu PPR D48/25 Mục 2 Chương V 2 cái
21 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Mục 2 Chương V 10 cái
22 Lắp đặt Măng sông PPR D48 Mục 2 Chương V 2 cái
23 Lắp đặt Cút PPR D48 Mục 2 Chương V 4 cái
24 Lắp đặt Cút PPR D25 Mục 2 Chương V 6 cái
25 Lắp đặt Kép 25/21 Mục 2 Chương V 6 cái
26 Lắp đặt Van PPR D48 Mục 2 Chương V 1 cái
27 Lắp đặt Van PPR D25 Mục 2 Chương V 2 cái
28 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Mục 2 Chương V 1 bể
29 Lắp đặt Chậu rửa Mục 2 Chương V 2 bộ
30 Lắp đặt Vòi chậu rửa Mục 2 Chương V 2 bộ
31 Lắp đặt gương soi Mục 2 Chương V 2 cái
32 Lắp đặt giá treo Mục 2 Chương V 2 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2 Chương V 4 bộ
34 Lắp đặt Xịt xí Mục 2 Chương V 4 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2 Chương V 2 bộ
36 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục 2 Chương V 2 cái
37 Lắp đặt Ống thoát nước PVC Tiền phong D42 Mục 2 Chương V 0,05 100m
38 Lắp đặt Ống thoát nước PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 0,1 100m
39 Lắp đặt Cút PVC Tiền phong D42 Mục 2 Chương V 6 cái
40 Lắp đặt Cút PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 6 cái
41 Lắp đặt Tê chếch PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 2 cái
42 Lắp đặt Măng sông PVC Tiền phong D42 Mục 2 Chương V 2 cái
43 Lắp đặt Măng sông PVC Tiền phong D90 Mục 2 Chương V 4 cái
44 Lắp đặt Côn thu 90/42 Mục 2 Chương V 4 cái
45 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2 Chương V 4 cái
46 Đế âm tường kích thước 60x80 Mục 2 Chương V 4 hộp
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2 Chương V 4 cái
48 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Mục 2 Chương V 1 cái
49 Lắp đặt Đèn tuýp led đơn 1.2m -20W/220V Mục 2 Chương V 2 bộ
50 Lắp đặt Đèn lốp ốp trần bóng led 10W Mục 2 Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2 Chương V 40 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 Chương V 35 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2 Chương V 20 m
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan cũ Mục 2 Chương V 10 công
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2 Chương V 4,4096 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục 2 Chương V 0,3153 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục 2 Chương V 0,2578 100m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục 2 Chương V 106 cái
F TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2 Chương V 448,2512 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mục 2 Chương V 65,3696 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ( Bằng DT cạo lớp vôi cũ) Mục 2 Chương V 448,2512 m2
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 Chương V 65,3696 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->