Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 21:12:00 đến ngày 2020-04-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,264,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,225 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 95,3585 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 25,2273 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 66,7779 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 86,8112 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 105,9528 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14,6911 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,8904 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3271 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,8106 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 78,8172 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 90,0716 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.024,92 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 477,2694 | m2 |
| 15 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 329,56 | m |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,7832 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2183 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 107 | cái |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.502,1894 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,2784 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 47,5375 | m3 |
| 22 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 522,9125 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng bằng thủ công, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 76,968 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6,9272 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,6968 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu <= 15 cm, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 36,927 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,2199 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 136,564 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12,2908 | 100m3 |
| 8 | Mua đất, đá thải đển chân công trình | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.543,1732 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,9718 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường dày TB 5cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 40,492 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 809,84 | m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,708 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 145,77 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 18 | 10m |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 68,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,03 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 19,47 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 8,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 6 | Mua ống cống BTLT đường kính D 1000, L=3m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 16 | md |
| 7 | Vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | ca |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 34,2 | m3 |
| E | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| F | PHẦN ĐÀO ĐẤT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 109,974 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,5661 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,6658 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 60,399 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5,4359 | 100m3 |
| 6 | Mua đất, đá thải đển chân công trình | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 682,5087 | m3 |
| G | MƯƠNG XÂY KHẨU ĐỘ KĐ = 0,6 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 20,475 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,378 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 17,325 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 58,91 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 604,8 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 94,5 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh giằng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1596 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt thép thanh giằng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1692 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 70 | cái |
| H | MƯƠNG BÊ TÔNG KĐ = 0,8 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 13,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2909 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 59,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,4611 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 14,26 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,5761 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,2389 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 97 | cái |
| 9 | Bơm nước | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi