Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374970-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 10:08:00 đến ngày 2020-04-08 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,310,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| B | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá lớp vữa mài Granito bậc cấp, cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 59,3627 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn ngoại cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 289,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,08 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao < 4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,1893 | kg |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao < 16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,1893 | kg |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,68 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5326 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2448 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 sau khi tháo dở khuôn ngoại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,752 | m2 |
| 10 | Sơn gỗ 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5326 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2448 | m2 |
| 12 | Sản xuất lan can Inox 304 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,2386 | kg |
| 13 | Lắp dựng lan can Inox 304 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,672 | m2 |
| 14 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,698 | m2 |
| 15 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc cầu thang VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,4927 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,84 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,8 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,6 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,2 | m2 |
| 20 | Lắp đặt hoa sắt vuông 14x14mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 120,96 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,152 | m2 |
| 22 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,752 | m2 |
| C | GARAXE LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,96 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,62 | m3 |
| 3 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,96 | m3 |
| 4 | SX các kết cấu thép, khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 458,102 | kg |
| 5 | Lắp đặt kết cấu thép, khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 458,102 | kg |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 614,9376 | kg |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 614,9376 | kg |
| 8 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,42ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 210,8 | m2 |
| 9 | Lợp mái tôn phẳng úp nóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,4 | m2 |
| 10 | BT nền đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,23 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 207,4 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,1313 | m2 |
| D | SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,25 | m3 |
| 2 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,25 | m3 |
| 3 | Lót bạt sọc xanh đỏ chống thoát nước xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 302,67 | m2 |
| 4 | Cán nền dày 3cm VXM75# trước khi lát gạch VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,669 | m3 |
| 5 | BT nền đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,125 | m3 |
| 6 | BT nền đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,142 | m3 |
| 7 | Lát gạch Granito KT 400x400x30mm màu đỏ VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.563,55 | m2 |
| 8 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung dày >10cm cao<=4m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m2 |
| 11 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch Hạ Long KT 60x240mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m2 |
| 12 | Trồng cây Phượng vĩ đường kính thân 15-20cm, cao >=3,5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cây |
| E | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 445,6932 | m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,42 | m3 |
| 3 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,42 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,143 | m3 |
| 5 | BT đế móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7491 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3463 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,624 | m2 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,4177 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1977 | m3 |
| 10 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,6488 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7112 | m3 |
| 12 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,816 | m2 |
| 13 | BT lam đứng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,599 | m3 |
| 14 | Cốp pha lam đứng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 153,3 | m2 |
| 15 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6884 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,728 | m2 |
| 17 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | cái |
| 18 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, giằng đk <10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 283,22 | kg |
| 19 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, giằng đk =10mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 724,28 | kg |
| 20 | SXLD Cốt thép móng, cột, trụ, giằng đk <=18mm, cao <=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 286,18 | kg |
| 21 | Xây cột trụ gạch 2 lổ không nung, cao <=4m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,1049 | m3 |
| 22 | Xây tường bảng tên bằng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,272 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung dày >10cm cao<=4m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,185 | m3 |
| 24 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch Hạ Long KT 60x240mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,4 | m2 |
| 25 | ốp đá Granít tự nhiên màu đỏ vào tường, cột có chốt inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,993 | m2 |
| 26 | Trát tường, trụ ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110,239 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, giằng, lam đứng VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 188,116 | m2 |
| 28 | Trát phào kép VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,8 | m |
| 29 | Trát phào đơn VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,8 | m |
| 30 | Lắp dựng cửa cổng thép hộp mạ kẽm (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,1 | m2 |
| 31 | SX hoa sắt bằng sắt vuông đặc 15x15 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 493,8435 | kg |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,24 | m2 |
| 33 | Lắp dựng bộ chử Inox mạ đồng (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,776 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 744,0482 | m2 |
| F | Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm để ở và điều hành thi công xây dựng công trình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ hồ sơ thiết kế | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi