Gói thầu: Xây lắp công trình, thuế tài nguyên MT và chi phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200356717-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh
Tên gói thầu Xây lắp công trình, thuế tài nguyên MT và chi phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200339276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 5,7 tỷ đồng còn lại bố trí nguồn sử dụng đất giai đoạn 2021-2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 07:37:00 đến ngày 2020-04-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,392,705,426 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn 1 xã Ia Dreng
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 3.154,95 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 50 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 50 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 25 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 25 gốc
6 Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m Chương V 476,73
7 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 1.237,41 1m³
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 1.237,41 1m³
9 Đào nền đường đất cấp III Chương V 317,07 1n³
10 Đào rãnh đất cấp III Chương V 498,72 1m³
11 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 633,95 1m³
12 Đắp đất nền đường K95 Chương V 1.667,69 1m³
13 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 423,7274 1m³
14 Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III Chương V 423,7274 1m³
15 Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III Chương V 423,7274 1m³
16 Vận chuyển đất tiếp 7 km để đắp, đất cấp III Chương V 423,7274 1m³
17 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 1.152,69 1m³
18 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 1.337,1204 1m³
19 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 1.337,1204 1m³
20 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 1.337,1204 1m³
21 Vận chuyển đất đồi tiếp 7 km để đắp Chương V 1.337,1204 1m³
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 3.842,3 1m³
23 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 382,5275 1m³
24 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 691,3
25 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 644 1m
26 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 320,37 1kg
27 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,3
28 Đào móng cống đất cấp III Chương V 17,6741 1m³
29 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 2,3033
30 Cốt thép tấm đan d≥10mm Chương V 0,2462 tấn
31 Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm Chương V 0,1626 tấn
32 Ván khuôn tấm đan Chương V 7,856 1m²
33 Ván khuôn gối đan Chương V 14,7348 1m²
34 Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 1,804
35 Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 Chương V 1,8396
36 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V 15,489
37 Lắp đặt tấm đan Chương V 14 cấu kiện
38 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 19,4808
39 Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc Chương V 4,284 1m³
40 Xây móng bằng đá hộc rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V 492,26
41 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 370,54 1m³
42 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 429,8264 1m³
43 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 429,8264 1m³/km
44 Vận chuyển đất đồi tiếp 4km để đắp Chương V 429,8264 1m³/km
45 Vận chuyển đất đồi tiếp 7 km để đắp Chương V 429,8264 1m³/km
46 Lớp giấy dầu Chương V 617,56 1m²
47 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 111,16 1m
48 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 123,5 1m³
49 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 43,13 1kg
50 Đào móng đất cấp III Chương V 3,24
51 Biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V 3 cái
52 Cột đở biển báo D90, L=3,05m Chương V 3 cái
53 Thép chống xoay d14mm Chương V 27 kg
54 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Chương V 3,24
B Đoạn 2 xã Ia Dreng
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 1.101,54 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 15 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 15 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 12 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 12 gốc
6 Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m Chương V 322,13
7 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 877,46 1m³
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 877,46 1m³
9 Đánh cấp đất cấp III Chương V 45,41 1m³
10 Đào nền đường đất cấp III Chương V 96,29 1n³
11 Đào rãnh đất cấp III Chương V 337,08 1m³
12 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 109,94 1m³
13 Đắp đất nền đường K95 Chương V 1.970,59 1m³
14 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 1.624,8383 1m³
15 Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III Chương V 1.624,8383 1m³/km
16 Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III Chương V 1.624,8383 1m³/km
17 Vận chuyển đất tiếp 5 km để đắp, đất cấp III Chương V 1.624,8383 1m³/km
18 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 579,534 1m³
19 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 672,2594 1m³
20 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 672,2594 1m³/km
21 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 672,2594 1m³/km
22 Vận chuyển đất đồi tiếp 5 km để đắp Chương V 672,2594 1m³/km
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1.931,78 1m³
24 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 200,33 1m³
25 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 347,56
26 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 336 1m
27 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 166,98 1kg
28 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,15
29 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát Chương V 43,37
30 Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 Chương V 65,05
31 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V 185,86
32 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 117,8908 1m³
33 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 117,8908 1m³/km
34 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 117,8908 1m³/km
35 Vận chuyển đất đồi tiếp 5 km để đắp Chương V 117,8908 1m³/km
36 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 254,07 1m²
37 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 45,74
38 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 50,81 1m
39 Nhựa đường chèn khe co Chương V 17,74 1kg
40 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát Chương V 4,06
41 Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 Chương V 6,09
42 Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V 12,35
43 Ván khuôn gối đan mương Chương V 33,64 1m²
44 Bê tông gối đan mương đá 1x2 mác 200 Chương V 3,77
45 Cốt thép tấm đan, gối đan mương d<10mm Chương V 0,4964 tấn
46 Cốt thép tấm đan d>10mm Chương V 0,4741 tấn
47 Ván khuôn tấm đan mương Chương V 17,05 1m²
48 Bê tông tấm đan mương đá 1x2 mác 200 Chương V 4,47
49 Lắp đặt tấm đan mương Chương V 29 cấu kiện
50 Đào hố móng đất cấp 3 Chương V 5,1198 1m³
51 Đệm móng đá 4x6 dày 10cm Chương V 1,995
52 Ván khuôn ống cống Chương V 52,356 1m²
53 Cốt thép ống cống d≤10mm Chương V 0,3437 tấn
54 Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 Chương V 3,09
55 Quét nhựa 2 lớp vào ống cống Chương V 29,28
56 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1000x1000mm Chương V 6 1 đoạn cống
57 Cốt thép mối nối ống cống d≤10mm Chương V 0,0053 tấn
58 Bê tông mối nối ống cống đá 1x2 mác 250 Chương V 0,045
59 Vữa xi măng mác 100 làm mối nối ống cống Chương V 2,5775
60 Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối ống cống Chương V 1,8
61 CPĐD Dmax25mm hai bên mang cống Chương V 3,56
62 Đắp trả thân cống Chương V 1,7066 1m³
63 Đào đất sân cống thượng hạ lưu Chương V 16,071 1m³
64 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 3,28
65 Xây kết cấu thượng hạ lưu, vữa XM mác 100 Chương V 20,53
66 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 14,489
67 Đắp trả hố móng cống Chương V 5,357 1m³
68 Đào móng chân khay đất cấp III Chương V 0,84 1m³
69 Ván khuôn móng chân khay Chương V 4,2 1m²
70 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 0,084
71 Bê tông chân khay đá 2x4 M150 Chương V 0,84
72 Bê tông ốp mái taluy Chương V 2,6424
73 Lớp giấy dầu, mái taluy và gia cố lề Chương V 22,7375 1m²
74 Bê tông gia cố lề đá 2x4 mác 150 Chương V 2,08
75 Đào móng đất cấp III Chương V 2,16
76 Biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V 2 cái
77 Cột đở biển báo D90, L=3,05m Chương V 2 cái
78 Thép chống xoay d14mm Chương V 18 kg
79 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Chương V 2,16
80 Đào móng đất cấp III Chương V 1,01
81 Gia công cốt thép tròn cọc tiêu, đường kính ≤10mm Chương V 0,0953 tấn
82 Ván khuôn cọc tiêu Chương V 13,25 1m²
83 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Chương V 0,86
84 Sơn màu đỏ trắng cọc tiêu Chương V 15,44
85 Lắp đặt cọc tiêu Chương V 36 cái
86 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150 Chương V 0,68
C Đoạn 1 xã Ia Phang
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 1.933,5 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 10 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 10 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 2 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 2 gốc
6 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 894,17 1m³
7 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 894,17 1m³
8 Đào nền đường đất cấp III Chương V 15,34 1m³
9 Đào rãnh đất cấp III Chương V 48,07 1m³
10 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 50,23 1m³
11 Đắp đất nền đường K95 Chương V 940,2 1m³
12 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 916,7916 1m³
13 Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III Chương V 916,7916 1m³/km
14 Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III Chương V 916,7916 1m³/km
15 Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III Chương V 916,7916 1m³/km
16 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 668,12 1m³
17 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 775,0192 1m³
18 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 775,0192 1m³/km
19 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 775,0192 1m³/km
20 Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp Chương V 775,0192 1m³/km
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 2.227,05 1m²
22 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 234,39 1m³
23 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 400,68
24 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 395,5 1m
25 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 195,4 1kg
26 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,18
27 Đào móng cống đất cấp III Chương V 51,31 1m³
28 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 5,49
29 Cốt thép tấm đan d≥10mm Chương V 0,5607 tấn
30 Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm Chương V 0,5096 tấn
31 Ván khuôn tấm đan Chương V 20,37 1m²
32 Ván khuôn gối đan Chương V 33,02 1m²
33 Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 4,05
34 Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 Chương V 4,03
35 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V 32,72
36 Lắp đặt tấm đan Chương V 32 cấu kiện
37 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 48,5
38 Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc Chương V 17,1 1m³
39 Đào móng đất cấp III Chương V 4,32
40 Biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V 4 cái
41 Cột đở biển báo D90, L=3,05m Chương V 4 cái
42 Thép chống xoay d14mm Chương V 36 kg
43 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Chương V 4,32
D Đoạn 2 xã Ia Phang
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 1.144,08 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 10 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 10 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 6 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 6 gốc
6 Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m Chương V 234,33
7 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 529,55 1m³
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 529,55 1m³
9 Đào nền đường đất cấp III Chương V 24,89 1m³
10 Đào rãnh đất cấp III Chương V 84,18 1m³
11 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 131,25 1m³
12 Đắp đất nền đường K95 Chương V 549,67 1m³
13 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 331,429 1m³
14 Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III Chương V 331,429 1m³/km
15 Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III Chương V 331,429 1m³/km
16 Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III Chương V 331,429 1m³/km
17 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 397,947 1m³
18 Đào xúc đất đồi để đắp Chương V 461,6185 1m³
19 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 461,6185 1m³/km
20 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 461,6185 1m³/km
21 Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp Chương V 461,6185 1m³/km
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1.326,49 1m³
23 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 136,37 1m³
24 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 238,65
25 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 234,5 1m
26 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 116,26 1kg
27 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,11
28 Đào móng cống đất cấp III Chương V 79,21 1m³
29 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 6,65
30 Cốt thép tấm đan d≥10mm Chương V 0,7009 tấn
31 Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm Chương V 0,637 tấn
32 Ván khuôn tấm đan Chương V 24,68 1m²
33 Ván khuôn gối đan Chương V 40,67 1m²
34 Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 5,06
35 Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 Chương V 5,04
36 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V 43,56
37 Lắp đặt tấm đan Chương V 40 cấu kiện
38 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 61,17
39 Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc Chương V 26,4 1m³
E Đoạn 3 xã Ia Phang
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 1.160,34 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 12 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 12 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 8 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 8 gốc
6 Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m Chương V 338,08
7 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 491,69 1m³
8 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 491,69 1m³
9 Đào nền đường đất cấp III Chương V 90,23 1n³
10 Đào rãnh đất cấp III Chương V 119,47 1m³
11 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 265,49 1n³
12 Đắp đất nền đường K95 Chương V 338,67 1m³
13 Vận chuyển đất đổ xa 1 km, đất cấp III Chương V 92,4905 1m³
14 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 405,108 1m³
15 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 469,9253 1m³
16 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 469,9253 1m³/km
17 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 469,9253 1m³/km
18 Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp Chương V 469,9253 1m³/km
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1.350,36 1m³
20 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 138,32 1m³
21 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 242,95
22 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 231 1m
23 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 115,04 1kg
24 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,11
25 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát Chương V 11,37
26 Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 Chương V 17,06
27 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V 43,42
28 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát Chương V 1,54
29 Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 Chương V 2,31
30 Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V 5,72
31 Ván khuôn gối đan mương Chương V 12,88 1m²
32 Bê tông gối đan mương đá 1x2 mác 200 Chương V 1,39
33 Cốt thép tấm đan, gối đan mương d<10mm Chương V 0,1979 tấn
34 Cốt thép tấm đan mương d>10mm Chương V 0,1423 tấn
35 Ván khuôn tấm đan mương Chương V 6,02 1m²
36 Bê tông tấm đan mương đá 1x2 mác 200 Chương V 1,4
37 Lắp đặt tấm đan mương Chương V 14 cấu kiện
38 Đào móng cống đất cấp III Chương V 61,31 1m³
39 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 5,21
40 Cốt thép tấm đan d≥10mm Chương V 0,541 tấn
41 Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm Chương V 0,4918 tấn
42 Ván khuôn tấm đan Chương V 19,34 1m²
43 Ván khuôn gối đan Chương V 31,54 1m²
44 Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 3,92
45 Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 Chương V 3,89
46 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V 33,62
47 Lắp đặt tấm đan Chương V 31 cấu kiện
48 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 48,17
49 Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc Chương V 20,44 1m³
50 Vận chuyển đất đổ xa cự ly 1 km đất cấp III Chương V 38,21 1m³/km
F Đoạn 4 và 5 xã Ia Phang
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 1.030,2 1m²
2 Chặt cây đường kính 20cm Chương V 17 cây
3 Đào gốc cây đường kính 20 cm Chương V 17 gốc
4 Chặt cây đường kính 30cm Chương V 7 cây
5 Đào gốc cây đường kính 30 cm Chương V 7 gốc
6 Vét hữu cơ dày 20cm Chương V 392,91 1m³
7 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km Chương V 392,91 1m³
8 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V 117,43 1n³
9 Đào rãnh đất cấp III Chương V 7,98 1m³
10 Đắp đất nền đường K95 Chương V 543,62 1m³
11 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 466,7804 1m³
12 Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III Chương V 466,7804 1m³/km
13 Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III Chương V 466,7804 1m³/km
14 Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III Chương V 466,7804 1m³/km
15 Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 Chương V 364,33 1m³
16 Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III Chương V 422,6228 1m³
17 Vận chuyển đất đồi 1km để đắp Chương V 422,6228 1m³/km
18 Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp Chương V 422,6228 1m³/km
19 Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp Chương V 422,6228 1m³/km
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1.214,44 1m³
21 Ván khuôn, mặt đường bê tông Chương V 122,23 1m³
22 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm Chương V 218,52
23 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V 210 1m
24 Nhựa đường chèn khe co, khe giãn Chương V 100,07 1kg
25 Gỗ ván chèn khe giãn Chương V 0,08
26 Đào móng cống đất cấp III Chương V 35,46 1m³
27 Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 1,3
28 Cốt thép tấm đan d≥10mm Chương V 0,2803 tấn
29 Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm Chương V 0,2548 tấn
30 Ván khuôn tấm đan Chương V 9,66 1m²
31 Ván khuôn gối đan Chương V 16,11 1m²
32 Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 2,02
33 Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 Chương V 2,02
34 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Chương V 18,13
35 Lắp đặt tấm đan Chương V 16 cấu kiện
36 Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 Chương V 24,62
37 Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc Chương V 11,82 1m³
G Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên Chương V 7.774,869 m3
2 Phí bảo vệ môi trường Chương V 7.774,869 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->