Gói thầu: Xây lắp công trình, thuế tài nguyên MT và chi phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình, thuế tài nguyên MT và chi phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 5,7 tỷ đồng còn lại bố trí nguồn sử dụng đất giai đoạn 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 07:37:00 đến ngày 2020-04-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,392,705,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn 1 xã Ia Dreng | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 3.154,95 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 50 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 50 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 25 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 25 | gốc |
| 6 | Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m | Chương V | 476,73 | m² |
| 7 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 1.237,41 | 1m³ |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 1.237,41 | 1m³ |
| 9 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 317,07 | 1n³ |
| 10 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 498,72 | 1m³ |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 633,95 | 1m³ |
| 12 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 1.667,69 | 1m³ |
| 13 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 423,7274 | 1m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III | Chương V | 423,7274 | 1m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 423,7274 | 1m³ |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 7 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 423,7274 | 1m³ |
| 17 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 1.152,69 | 1m³ |
| 18 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 1.337,1204 | 1m³ |
| 19 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 1.337,1204 | 1m³ |
| 20 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 1.337,1204 | 1m³ |
| 21 | Vận chuyển đất đồi tiếp 7 km để đắp | Chương V | 1.337,1204 | 1m³ |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 3.842,3 | 1m³ |
| 23 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 382,5275 | 1m³ |
| 24 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 691,3 | m³ |
| 25 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 644 | 1m |
| 26 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 320,37 | 1kg |
| 27 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,3 | m³ |
| 28 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 17,6741 | 1m³ |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 2,3033 | m³ |
| 30 | Cốt thép tấm đan d≥10mm | Chương V | 0,2462 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm | Chương V | 0,1626 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 7,856 | 1m² |
| 33 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 14,7348 | 1m² |
| 34 | Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,804 | m³ |
| 35 | Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 | Chương V | 1,8396 | m³ |
| 36 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V | 15,489 | m³ |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 38 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 19,4808 | m² |
| 39 | Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc | Chương V | 4,284 | 1m³ |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V | 492,26 | m³ |
| 41 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 370,54 | 1m³ |
| 42 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 429,8264 | 1m³ |
| 43 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 429,8264 | 1m³/km |
| 44 | Vận chuyển đất đồi tiếp 4km để đắp | Chương V | 429,8264 | 1m³/km |
| 45 | Vận chuyển đất đồi tiếp 7 km để đắp | Chương V | 429,8264 | 1m³/km |
| 46 | Lớp giấy dầu | Chương V | 617,56 | 1m² |
| 47 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 111,16 | 1m |
| 48 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 123,5 | 1m³ |
| 49 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 43,13 | 1kg |
| 50 | Đào móng đất cấp III | Chương V | 3,24 | m³ |
| 51 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Cột đở biển báo D90, L=3,05m | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Thép chống xoay d14mm | Chương V | 27 | kg |
| 54 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Chương V | 3,24 | m³ |
| B | Đoạn 2 xã Ia Dreng | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 1.101,54 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 15 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 15 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 12 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 12 | gốc |
| 6 | Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m | Chương V | 322,13 | m² |
| 7 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 877,46 | 1m³ |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 877,46 | 1m³ |
| 9 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 45,41 | 1m³ |
| 10 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 96,29 | 1n³ |
| 11 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 337,08 | 1m³ |
| 12 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 109,94 | 1m³ |
| 13 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 1.970,59 | 1m³ |
| 14 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 1.624,8383 | 1m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III | Chương V | 1.624,8383 | 1m³/km |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 1.624,8383 | 1m³/km |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 5 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 1.624,8383 | 1m³/km |
| 18 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 579,534 | 1m³ |
| 19 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 672,2594 | 1m³ |
| 20 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 672,2594 | 1m³/km |
| 21 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 672,2594 | 1m³/km |
| 22 | Vận chuyển đất đồi tiếp 5 km để đắp | Chương V | 672,2594 | 1m³/km |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1.931,78 | 1m³ |
| 24 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 200,33 | 1m³ |
| 25 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 347,56 | m³ |
| 26 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 336 | 1m |
| 27 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 166,98 | 1kg |
| 28 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,15 | m³ |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát | Chương V | 43,37 | m³ |
| 30 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Chương V | 65,05 | m³ |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 185,86 | m³ |
| 32 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 117,8908 | 1m³ |
| 33 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 117,8908 | 1m³/km |
| 34 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 117,8908 | 1m³/km |
| 35 | Vận chuyển đất đồi tiếp 5 km để đắp | Chương V | 117,8908 | 1m³/km |
| 36 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 254,07 | 1m² |
| 37 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 45,74 | m³ |
| 38 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 50,81 | 1m |
| 39 | Nhựa đường chèn khe co | Chương V | 17,74 | 1kg |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát | Chương V | 4,06 | m³ |
| 41 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Chương V | 6,09 | m³ |
| 42 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 12,35 | m³ |
| 43 | Ván khuôn gối đan mương | Chương V | 33,64 | 1m² |
| 44 | Bê tông gối đan mương đá 1x2 mác 200 | Chương V | 3,77 | m³ |
| 45 | Cốt thép tấm đan, gối đan mương d<10mm | Chương V | 0,4964 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Chương V | 0,4741 | tấn |
| 47 | Ván khuôn tấm đan mương | Chương V | 17,05 | 1m² |
| 48 | Bê tông tấm đan mương đá 1x2 mác 200 | Chương V | 4,47 | m³ |
| 49 | Lắp đặt tấm đan mương | Chương V | 29 | cấu kiện |
| 50 | Đào hố móng đất cấp 3 | Chương V | 5,1198 | 1m³ |
| 51 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Chương V | 1,995 | m³ |
| 52 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 52,356 | 1m² |
| 53 | Cốt thép ống cống d≤10mm | Chương V | 0,3437 | tấn |
| 54 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Chương V | 3,09 | m³ |
| 55 | Quét nhựa 2 lớp vào ống cống | Chương V | 29,28 | m² |
| 56 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1000x1000mm | Chương V | 6 | 1 đoạn cống |
| 57 | Cốt thép mối nối ống cống d≤10mm | Chương V | 0,0053 | tấn |
| 58 | Bê tông mối nối ống cống đá 1x2 mác 250 | Chương V | 0,045 | m³ |
| 59 | Vữa xi măng mác 100 làm mối nối ống cống | Chương V | 2,5775 | m² |
| 60 | Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối ống cống | Chương V | 1,8 | m² |
| 61 | CPĐD Dmax25mm hai bên mang cống | Chương V | 3,56 | m³ |
| 62 | Đắp trả thân cống | Chương V | 1,7066 | 1m³ |
| 63 | Đào đất sân cống thượng hạ lưu | Chương V | 16,071 | 1m³ |
| 64 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 3,28 | m³ |
| 65 | Xây kết cấu thượng hạ lưu, vữa XM mác 100 | Chương V | 20,53 | m³ |
| 66 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 14,489 | m² |
| 67 | Đắp trả hố móng cống | Chương V | 5,357 | 1m³ |
| 68 | Đào móng chân khay đất cấp III | Chương V | 0,84 | 1m³ |
| 69 | Ván khuôn móng chân khay | Chương V | 4,2 | 1m² |
| 70 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 0,084 | m³ |
| 71 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Chương V | 0,84 | m³ |
| 72 | Bê tông ốp mái taluy | Chương V | 2,6424 | m³ |
| 73 | Lớp giấy dầu, mái taluy và gia cố lề | Chương V | 22,7375 | 1m² |
| 74 | Bê tông gia cố lề đá 2x4 mác 150 | Chương V | 2,08 | m³ |
| 75 | Đào móng đất cấp III | Chương V | 2,16 | m³ |
| 76 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Cột đở biển báo D90, L=3,05m | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Thép chống xoay d14mm | Chương V | 18 | kg |
| 79 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Chương V | 2,16 | m³ |
| 80 | Đào móng đất cấp III | Chương V | 1,01 | m³ |
| 81 | Gia công cốt thép tròn cọc tiêu, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,0953 | tấn |
| 82 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V | 13,25 | 1m² |
| 83 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Chương V | 0,86 | m³ |
| 84 | Sơn màu đỏ trắng cọc tiêu | Chương V | 15,44 | m² |
| 85 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V | 36 | cái |
| 86 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150 | Chương V | 0,68 | m³ |
| C | Đoạn 1 xã Ia Phang | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 1.933,5 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 10 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 10 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 2 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 2 | gốc |
| 6 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 894,17 | 1m³ |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 894,17 | 1m³ |
| 8 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 15,34 | 1m³ |
| 9 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 48,07 | 1m³ |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 50,23 | 1m³ |
| 11 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 940,2 | 1m³ |
| 12 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 916,7916 | 1m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III | Chương V | 916,7916 | 1m³/km |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 916,7916 | 1m³/km |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 916,7916 | 1m³/km |
| 16 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 668,12 | 1m³ |
| 17 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 775,0192 | 1m³ |
| 18 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 775,0192 | 1m³/km |
| 19 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 775,0192 | 1m³/km |
| 20 | Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp | Chương V | 775,0192 | 1m³/km |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 2.227,05 | 1m² |
| 22 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 234,39 | 1m³ |
| 23 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 400,68 | m³ |
| 24 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 395,5 | 1m |
| 25 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 195,4 | 1kg |
| 26 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,18 | m³ |
| 27 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 51,31 | 1m³ |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 5,49 | m³ |
| 29 | Cốt thép tấm đan d≥10mm | Chương V | 0,5607 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm | Chương V | 0,5096 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 20,37 | 1m² |
| 32 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 33,02 | 1m² |
| 33 | Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 4,05 | m³ |
| 34 | Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 | Chương V | 4,03 | m³ |
| 35 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V | 32,72 | m³ |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 32 | cấu kiện |
| 37 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 48,5 | m² |
| 38 | Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc | Chương V | 17,1 | 1m³ |
| 39 | Đào móng đất cấp III | Chương V | 4,32 | m³ |
| 40 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Cột đở biển báo D90, L=3,05m | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Thép chống xoay d14mm | Chương V | 36 | kg |
| 43 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Chương V | 4,32 | m³ |
| D | Đoạn 2 xã Ia Phang | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 1.144,08 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 10 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 10 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 6 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 6 | gốc |
| 6 | Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m | Chương V | 234,33 | m² |
| 7 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 529,55 | 1m³ |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 529,55 | 1m³ |
| 9 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 24,89 | 1m³ |
| 10 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 84,18 | 1m³ |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 131,25 | 1m³ |
| 12 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 549,67 | 1m³ |
| 13 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 331,429 | 1m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III | Chương V | 331,429 | 1m³/km |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 331,429 | 1m³/km |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 331,429 | 1m³/km |
| 17 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 397,947 | 1m³ |
| 18 | Đào xúc đất đồi để đắp | Chương V | 461,6185 | 1m³ |
| 19 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 461,6185 | 1m³/km |
| 20 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 461,6185 | 1m³/km |
| 21 | Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp | Chương V | 461,6185 | 1m³/km |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1.326,49 | 1m³ |
| 23 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 136,37 | 1m³ |
| 24 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 238,65 | m³ |
| 25 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 234,5 | 1m |
| 26 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 116,26 | 1kg |
| 27 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,11 | m³ |
| 28 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 79,21 | 1m³ |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 6,65 | m³ |
| 30 | Cốt thép tấm đan d≥10mm | Chương V | 0,7009 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm | Chương V | 0,637 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 24,68 | 1m² |
| 33 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 40,67 | 1m² |
| 34 | Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 5,06 | m³ |
| 35 | Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 | Chương V | 5,04 | m³ |
| 36 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V | 43,56 | m³ |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 40 | cấu kiện |
| 38 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 61,17 | m² |
| 39 | Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc | Chương V | 26,4 | 1m³ |
| E | Đoạn 3 xã Ia Phang | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 1.160,34 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 12 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 12 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 8 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 8 | gốc |
| 6 | Tháo dỡ rào tạm cao trung bình 1.0m | Chương V | 338,08 | m² |
| 7 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 491,69 | 1m³ |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 491,69 | 1m³ |
| 9 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 90,23 | 1n³ |
| 10 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 119,47 | 1m³ |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 265,49 | 1n³ |
| 12 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 338,67 | 1m³ |
| 13 | Vận chuyển đất đổ xa 1 km, đất cấp III | Chương V | 92,4905 | 1m³ |
| 14 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 405,108 | 1m³ |
| 15 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 469,9253 | 1m³ |
| 16 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 469,9253 | 1m³/km |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 469,9253 | 1m³/km |
| 18 | Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp | Chương V | 469,9253 | 1m³/km |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1.350,36 | 1m³ |
| 20 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 138,32 | 1m³ |
| 21 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 242,95 | m³ |
| 22 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 231 | 1m |
| 23 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 115,04 | 1kg |
| 24 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,11 | m³ |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát | Chương V | 11,37 | m³ |
| 26 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Chương V | 17,06 | m³ |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 43,42 | m³ |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, chèn cát | Chương V | 1,54 | m³ |
| 29 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Chương V | 2,31 | m³ |
| 30 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,72 | m³ |
| 31 | Ván khuôn gối đan mương | Chương V | 12,88 | 1m² |
| 32 | Bê tông gối đan mương đá 1x2 mác 200 | Chương V | 1,39 | m³ |
| 33 | Cốt thép tấm đan, gối đan mương d<10mm | Chương V | 0,1979 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan mương d>10mm | Chương V | 0,1423 | tấn |
| 35 | Ván khuôn tấm đan mương | Chương V | 6,02 | 1m² |
| 36 | Bê tông tấm đan mương đá 1x2 mác 200 | Chương V | 1,4 | m³ |
| 37 | Lắp đặt tấm đan mương | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 38 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 61,31 | 1m³ |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 5,21 | m³ |
| 40 | Cốt thép tấm đan d≥10mm | Chương V | 0,541 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm | Chương V | 0,4918 | tấn |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 19,34 | 1m² |
| 43 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 31,54 | 1m² |
| 44 | Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 3,92 | m³ |
| 45 | Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 | Chương V | 3,89 | m³ |
| 46 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V | 33,62 | m³ |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 31 | cấu kiện |
| 48 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 48,17 | m² |
| 49 | Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc | Chương V | 20,44 | 1m³ |
| 50 | Vận chuyển đất đổ xa cự ly 1 km đất cấp III | Chương V | 38,21 | 1m³/km |
| F | Đoạn 4 và 5 xã Ia Phang | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V | 1.030,2 | 1m² |
| 2 | Chặt cây đường kính 20cm | Chương V | 17 | cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính 20 cm | Chương V | 17 | gốc |
| 4 | Chặt cây đường kính 30cm | Chương V | 7 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính 30 cm | Chương V | 7 | gốc |
| 6 | Vét hữu cơ dày 20cm | Chương V | 392,91 | 1m³ |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa, cự ly 1km | Chương V | 392,91 | 1m³ |
| 8 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 117,43 | 1n³ |
| 9 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 7,98 | 1m³ |
| 10 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 543,62 | 1m³ |
| 11 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 466,7804 | 1m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 1km đầu để đắp, đất cấp III | Chương V | 466,7804 | 1m³/km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp 4 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 466,7804 | 1m³/km |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp 2 km để đắp, đất cấp III | Chương V | 466,7804 | 1m³/km |
| 15 | Đắp đất đồi CL dày 30cm lu lèn K98 | Chương V | 364,33 | 1m³ |
| 16 | Đào xúc đất để đắp về để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 422,6228 | 1m³ |
| 17 | Vận chuyển đất đồi 1km để đắp | Chương V | 422,6228 | 1m³/km |
| 18 | Vận chuyển tiếp đất đồi 4km để đắp | Chương V | 422,6228 | 1m³/km |
| 19 | Vận chuyển đất đồi tiếp 2 km để đắp | Chương V | 422,6228 | 1m³/km |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1.214,44 | 1m³ |
| 21 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Chương V | 122,23 | 1m³ |
| 22 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 18cm | Chương V | 218,52 | m³ |
| 23 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V | 210 | 1m |
| 24 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Chương V | 100,07 | 1kg |
| 25 | Gỗ ván chèn khe giãn | Chương V | 0,08 | m³ |
| 26 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 35,46 | 1m³ |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | Chương V | 1,3 | m³ |
| 28 | Cốt thép tấm đan d≥10mm | Chương V | 0,2803 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan , gối đan d<10mm | Chương V | 0,2548 | tấn |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 9,66 | 1m² |
| 31 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 16,11 | 1m² |
| 32 | Bê tông xi măng tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 2,02 | m³ |
| 33 | Bê tông xi măng gối đan đá 1x2 mác 200 | Chương V | 2,02 | m³ |
| 34 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V | 18,13 | m³ |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 16 | cấu kiện |
| 36 | Trát vữa phần lộ thiên vữa M100 | Chương V | 24,62 | m² |
| 37 | Đắp trả đất móng cống bằng đầm cóc | Chương V | 11,82 | 1m³ |
| G | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên | Chương V | 7.774,869 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V | 7.774,869 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi