Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 23:00:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,083,188,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN- MẶT ĐƯỜNG+ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo HSTK | 49,373 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào kẽm gai | Theo HSTK | 547,65 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cống tròn D<=600( NC; M*0,985/1,004)*1,15*60% | Theo HSTK | 0,037 | 100m |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK | 22,148 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Theo HSTK | 10,315 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền, lề đường bằng máy dầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 22,622 | 100m3 |
| 7 | Đất chọn lọc | Theo HSTK | 1.399,243 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 19,174 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo HSTK | 19,174 | 100m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 123,426 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSTK | 123,426 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK | 123,426 | 100m2 |
| 13 | Trụ đỡ các loại biển báo L=3m | Theo HSTK | 25 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK | 27 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Theo HSTK | 23,24 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 5,653 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Theo HSTK | 8,82 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng mương đá 1x2 M150 | Theo HSTK | 82,5 | m3 |
| 5 | Bê tông móng mương đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 82,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng mương | Theo HSTK | 1,5 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 18,19 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố thu | Theo HSTK | 1,117 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<10 | Theo HSTK | 0,545 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D>=10 | Theo HSTK | 0,938 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h<=2m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 321,94 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 4,16 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 1,568 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo HSTK | 1,568 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 47 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi