Gói thầu: Gói thầu số 01: Nền, mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Nền, mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị định 35/NĐ-CP + huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 22:04:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,994,961,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 210,889 | 100M | |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,125 | Tấn | |
| 3 | Lót vải địa kỹ thuật HD15C | 4,64 | 100M2 | |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | 12,6416 | 100M3 | |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 8,1559 | 100M3 | |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 20 cm | 95 | Cây | |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm | 58 | Cây | |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 40 cm | 20 | Cây | |
| 9 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 70 cm | 5 | Cây | |
| 10 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm | 95 | Gốc cây | |
| 11 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 58 | Gốc cây | |
| 12 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm | 20 | Gốc cây | |
| 13 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây >70 cm | 5 | Gốc cây | |
| 14 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre > 80 cm | 2 | Bụi | |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 16,8986 | 100M3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 13,8115 | 100M3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 11,752 | 100M3 | |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 23,2395 | 100M3 | |
| 19 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 33,9512 | 100 M3 | |
| 20 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 18,348 | 100M3 | |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình (không tính cát do đã bơm) | 183,48 | M3 | |
| 22 | Trải nilon lam nền đường | 61,16 | 100M2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 16,9247 | Tấn | |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 5,4852 | 100M2 | |
| 25 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 733,5312 | M3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 6 | Cái | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 40x50cm | 2 | Cái | |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 2 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi