Gói thầu: Thi công các hạng mục công trình và xây dựng nhà tạm công trình: Nâng cấp, sửa chữa Trường Trung học cơ sở Tân Lược
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Tân |
| Tên gói thầu | Thi công các hạng mục công trình và xây dựng nhà tạm công trình: Nâng cấp, sửa chữa Trường Trung học cơ sở Tân Lược |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn 10% xổ số kiến thiết năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 22:59:00 đến ngày 2020-04-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,284,687,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình | |||
| C | SỬA CHỮA KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 313,65 | M2 |
| 2 | Đóng trần nhựa B300, tận dung khung trần cũ, có nẹp nnôm 13x26 chống bung a1200 (thành phẩm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 313,65 | M2 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 381,23 | M2 |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 19,0615 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 19,0615 | M3 |
| 6 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 381,23 | M2 |
| 7 | Đục nhám mặt bó nền (Bằng máy khoan cầm tay) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 155,3 | M2 |
| 8 | Ốp tường, cột kích thước gạch 600x600mm giả đá | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 155,3 | M2 |
| 9 | Đục nhám mặt bó nền (Bằng máy khoan cầm tay) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 855,2975 | M2 |
| 10 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 855,2975 | M2 |
| 11 | Tính toán diện tích mặt tường, cột, dầm, trần ... Trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1.582,9025 | M2 |
| 12 | Tính toán diện tích mặt tường, cột, dầm, trần ... Ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1.027,6287 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 783,1592 | M2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 509,0535 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 274,1057 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1.582,9025 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1.027,6282 | M2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp rêu trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 270,5 | M2 |
| 19 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 106,92 | M2 |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 212,3 | M2 |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 37,41 | M2 |
| 22 | Tháo dỡ phần lá cửa sổ lật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120,96 | M2 |
| 23 | Gia công sửa chữa cửa đi, khung bảo vệ cửa sổ tận dụng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Công |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120,96 | M2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 161,28 | M2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 161,28 | M2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,811 | 100M2 |
| E | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 53W/220V; đường kính cánh D450mm, loại cánh thân nhỏ (Điều khiển bằng Dimer tính chung bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 47 | Cái |
| 2 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 71 | Bộ |
| 3 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 940 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1.241 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 189 | Mét |
| 6 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 340 | Mét |
| 7 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 30x14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 147 | Mét |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước 250x250x150mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| 11 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 38 | Cái |
| 12 | Lắp cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 37 | Cái |
| 13 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | Cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 26 | Hộp |
| 16 | Lắp đặt MCCP 02 cực 2P/175A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt MCP 02 cực 2P/40A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | Cái |
| 18 | Lắp đặt MCP 02 cực 2P/20A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| 19 | Tủ điện vỏ kim loại 150x150x60 (cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 20 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | Cuộn |
| 21 | Phụ kiện (co, tê, nối, hộp phân dây...) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Lô |
| F | SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÁNH QUẢN TRỊ | |||
| G | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái ngói | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 223,2 | M2 |
| 2 | Lợp mái che bằng tole lạnh mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,232 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 28 m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,56 | M3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 180,53 | M2 |
| 5 | Đóng trần prima khung nổi 600x600 (thành phẩm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 180,53 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch 200x200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 244,84 | M2 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,242 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m tiếp theo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,242 | M3 |
| 9 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 244,84 | M2 |
| 10 | Đục nhám mặt tường (Bằng máy khoan cầm tay) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 429,9918 | M2 |
| 11 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 429,9918 | M2 |
| 12 | Tính toán diện tích tường, cột, dầm, trần ... Trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 592,1262 | M2 |
| 13 | Tính toán diện tích tường, cột, dầm, trần ... Ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 615,4476 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, dầm bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 422,6508 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 295,8556 | M2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 126,7952 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 592,1262 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 615,4476 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp rêu trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 236,7732 | M2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 114,2392 | M2 |
| 21 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 236,7732 | M2 |
| 22 | Tháo dỡ phần lá cửa sổ lật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 57,12 | M2 |
| 23 | Gia công sửa chữa cửa đi, khung bảo vệ của sổ tận dụng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Công |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm, kính dày 5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 57,12 | M2 |
| 25 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5 | M2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 82,68 | M2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 82,68 | M2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,4 | 100M2 |
| H | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt treo trần 53W/220V, đường kính cánh 450mm, loại loại cánh thân nhỏ (điềi khiển bằng Dimer tính trọn bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | Cái |
| 2 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 31 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn led bulb trụ 20W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | Bộ |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 410 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 344 | Mét |
| 6 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 126 | Mét |
| 7 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 146 | Mét |
| 8 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 30x14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 95 | Mét |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 (ống ruột gà) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 130 | Mét |
| 10 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | Cái |
| 12 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | Cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 1 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11 | Hộp |
| 17 | Lắp đặt MCCP 02 cực 2P/100A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt MCP 02 cực 2P/20A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | Cái |
| 19 | Tủ điện vỏ kim loại 150x150x60 (Cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 20 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cuộn |
| 21 | Phụ kiện (co, tê, nối, hộp phân dây...) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Lô |
| I | SỬA CHỮA KHỐI 06 PHÒNG HỌC | |||
| J | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 173,58 | M2 |
| 2 | Đóng trần prima khung nổi 600x600 (thành phẩm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 173,58 | M2 |
| 3 | Đục nhám mặt tường bằng thủ công (Sử dụng máy khoan cầm tay) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 406,2818 | M2 |
| 4 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 406,2818 | M2 |
| 5 | Tính toán diện tích tường, cột, dầm, trần ... Trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 578,5032 | M2 |
| 6 | Tính toán diện tích tường, cột, dầm, trần ... Ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 623,7824 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, dầm, trần ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 420,8 | M2 |
| 8 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 294,56 | M2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 126,24 | M2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 578,5032 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 623,7824 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp rêu trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 246,7212 | M2 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 104,5672 | M2 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 246,7212 | M2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa sổ lật | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60,48 | M2 |
| 16 | Gia công sửa chửa cửa đi, khung bảo vệ cửa sổ tận dụng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | M2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm + kính 5mm, hệ 700 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60,48 | M2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80,64 | M2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80,64 | M2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,3568 | 100M2 |
| K | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 53W/220V; đường kính cánh D450mm, loại cánh thân nhỏ (Điều khiển bằng Dimer tính chung bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | Cái |
| 2 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33 | Bộ |
| 3 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 291 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 564 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120 | Mét |
| 6 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 146 | Mét |
| 7 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 30x14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | Mét |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây dẫn điện D16 (Ống ruột gà) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 170 | Mét |
| 9 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | Cái |
| 11 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | Hộp |
| 16 | Lắp đặt MCCP 02 cực 2P/75A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt MCP 02 cực 2P/20A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 150x100x60 (Cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 19 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Cuộn |
| 20 | Phụ kiện (co, tê, nối, hộp phân dây...) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Lô |
| L | SỬA CHỮA KHỐI THƯ VIỆN - PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 378,84 | M2 |
| 2 | Lợp mái Tole lạnh, sóng vuông, mạ màu dày 0,45mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,7884 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,8106 | M3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 298,04 | M2 |
| 5 | Đóng trần tấm nhựa B300 (Thành phẩm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 298,04 | M2 |
| 6 | Tính toán diện tích bề mặt tường, cột, dầm, trần ... Trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 579,8 | M2 |
| 7 | Tính toán diện tích bề mặt tường, cột, dầm, trần ... Ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 293,544 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 349,3376 | M2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 262,0032 | M2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 87,3344 | M2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 579,8 | M2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 293,544 | M2 |
| 13 | Cạo rêu trên cấu kiện bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 31,81 | M2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,04 | M2 |
| 15 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 31,81 | M2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 118,4 | M2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 118,4 | M2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5838 | 100M2 |
| N | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 53W/220V; đường kính cánh D450mm, loại cánh thân nhỏ (Điều chỉnh bằng Dimmer tính chung bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Cái |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường 45W/220A, đường kính cánh D400; loại cánh thân nhỏ, điểu khiển bằng công tắc giậc liền bộ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| 3 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25 | Bộ |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 172 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 210 | Mét |
| 6 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 68 | Mét |
| 7 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 60 | Mét |
| 8 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 30x14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Mét |
| 9 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Cái |
| 11 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| 12 | Phích cắm đầu nối âm (Lắp nguồn cho quạt treo tường) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 4 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Hộp |
| 15 | Lắp đặt MCCP 02 cực 1P/75A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt MCP 02 cực 1P/20A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5 | Cái |
| 17 | Tủ điện vỏ kim loại 150x150x60 (Cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 18 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | Cuộn |
| 19 | Phụ kiện (co, tê, nối, hộp phân dây...) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Lô |
| O | SỬA CHỮA KHỐI PHÒNG TRUYỀN THỐNG, PHÒNG ĐOÀN ĐỘI, PHÒNG Y TẾ | |||
| P | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn khung mắt cáo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80,96 | M2 |
| 2 | Đóng trần prima khung nổi 600x600 (thành phẩm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80,96 | M2 |
| Q | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 53W/220V; đường kính cánh D450mm, loại cánh thân nhỏ (Điều khiển bằng Dimer tính chung bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| 2 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Bộ |
| 3 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 96 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 102 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40 | Mét |
| 6 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Mét |
| 7 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 30x14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Mét |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây dẫn điện D16 (Ống ruột gà) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40 | Mét |
| 9 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | Cái |
| 11 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | Cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 4 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9 | Hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 15 | Lắp đặt MCCP 02 cực 2P/40A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 150x100x60 (Cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 17 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cuộn |
| 18 | Phụ kiện (co, tê, nối, hộp phân dây...) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Lô |
| R | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| S | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đục nhám mặt tường bằng thủ công (Sử dụng máy khoan cầm tay) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,88 | M2 |
| 2 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,88 | M2 |
| 3 | Tính toán diện tích bề mặt tường, cột, dầm, trần ... Trong nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,24 | M2 |
| 4 | Tính toán diện tích bề mặt tường, cột, dầm, trần ... Ngoài nhà | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 45,68 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CK bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,568 | M2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16,6192 | M2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,9488 | M2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,24 | M2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 45,68 | M2 |
| 10 | Cạo rêu bám mặt CKBT | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,4416 | M2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,7456 | M2 |
| 12 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,4416 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,312 | M2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,312 | M2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4162 | 100M2 |
| T | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt đảo treo trần 53W/220V; đường kính cánh D450mm, loại cánh thân nhỏ (Điều khiển bằng Dimmer tính chung bộ) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đèn led bulb trụ 40W/220V + đuôi E27 lõi đồng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Bộ |
| 3 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Mét |
| 6 | Lắp đặt nẹp nhựa luồn dây dẫn điện có nắp 14x8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Mét |
| 7 | Lắp công tắc điện đơn 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 8 | Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đế đơn + mặt 2 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp đế đôi + mặt 3 phần tử, đặt nổi | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Hộp |
| 11 | Lắp đặt cầu chì nhựa 10A/220V | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt MCCP 02 cực 1P/32A/220V (Chống giật) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 13 | Tủ điện vỏ kim loại 150x150x60 (Cách điện) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cái |
| 14 | Băng keo điện | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1 | Cuộn |
| U | SỬA CHỮA CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tính toán bề mặt cấu kiện tường, cột, dầm … | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 723,8032 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 470,4721 | M2 |
| 3 | Bả bằng ma tít vào tường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 329,3305 | M2 |
| 4 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm ... | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 141,1416 | M2 |
| 5 | Sơn tường, cột, dầm ... ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 723,8032 | M2 |
| 6 | Tính toán diện tích cạo sơn trên hàng rào | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 429,188 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 150,2158 | M2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,728 | M2 |
| 9 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,728 | M2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 464,916 | M2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,021 | 100M2 |
| 12 | Thép V30v30 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 69,7 | M |
| 13 | Lưới thép B40 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 30,29 | M2 |
| 14 | Thép la rộng 20, dày 2mm, uốn cong | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 23,0664 | Kg |
| 15 | Thép tròn trơn D10 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 21,7061 | Kg |
| 16 | Tháo dỡ lớp gạch ốp tường bảng tên | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,34 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi