Gói thầu: Xây lắp (đã bao gồm chi phí xây lắp, chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200370894-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng
Tên gói thầu Xây lắp (đã bao gồm chi phí xây lắp, chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200370886
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu xây dựng nông thôn mới và vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 21:56:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,692,332,499 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9534 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0824 100m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0087 100m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6024 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2142 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 mô tả kỹ thuật theo chương V 129,6261 100m3
7 Mua đất dạng rời mô tả kỹ thuật theo chương V 14.691,76 m3
8 Vận chuyển đất dạng chặt K>=0.95 mô tả kỹ thuật theo chương V 11.404,88 m3
9 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0704 100m3
10 Mua sỏi dạng rời mô tả kỹ thuật theo chương V 2.521,87 m3
11 Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 mô tả kỹ thuật theo chương V 1.907,04 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8424 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0911 100m3
14 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép mô tả kỹ thuật theo chương V 318 cái
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 m3
B HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 2%*G*1.1 1 khoản
2 Chi phí đảm bảo giao thông 1%*G*1.1 1 khoản
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 2%*G*1.1 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->