Gói thầu: Gói thầu số 01: Nền, mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Nền, mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị định 35/NĐ-CP + huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 21:35:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,096,922,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 101,802 | 100M | |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0614 | Tấn | |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2,58 | 100M2 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 5,7462 | 100M3 | |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 3,7072 | 100M3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 24,1651 | 100M3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 13,292 | 100M3 | |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,1638 | 100M3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8423 | 100M3 | |
| 10 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 25,789 | 100M3 | |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | 286,3125 | M3 | |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập - ĐMVD trải nilong dưới lớp TB mặt đường | 95,35 | 100M2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 27,8391 | Tấn | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 9,8118 | 100M2 | |
| 15 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 1.144,322 | M3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 8 | Cái | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 40x60cm | 2 | Cái | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 6 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi