Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Thông báo số 5775/TB-STC ngày 16/12/2019 của Sở Tài chính tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:59:00 đến ngày 2020-04-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,355,886,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 22,647 | m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 4,3029 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 4,5294 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo,cự ly <= 2km, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 4,5294 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường, rãnh, rãnh xương cá, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 394,676 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 74,9885 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 78,9353 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly <= 2km, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 78,9353 | 100m3/1km |
| 9 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 84,3555 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 16,0275 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 10,9443 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 10,9443 | 100m3/1km |
| 13 | Luân chuyển đất đào sang đắp, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 5,9268 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 29,634 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 5,6305 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1.163,67 | m3 |
| 17 | Rải nilon chống mất nước đổ bê tông | Theo Mục II Chương V | 64,6462 | 100m2 |
| 18 | Làm móng CPDD lớp dưới đường làm mới dầy 12cm | Theo Mục II Chương V | 7,7576 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông, | Theo Mục II Chương V | 6,5587 | 100m2 |
| 20 | Rải nilon đáy rãnh dọc chống mất nước | Theo Mục II Chương V | 6,6064 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo Mục II Chương V | 1,2099 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thân rãnh hình chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 8,066 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ mái rãnh hình thang | Theo Mục II Chương V | 2,68 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 68,396 | m3 |
| 25 | Bê tông thành rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 60,495 | m3 |
| 26 | Bê tông mái rãnh hình thang, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 34 | m3 |
| 27 | Đào đất xây cống Bản | Theo Mục II Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 28 | Đào đất xây cống | Theo Mục II Chương V | 1,2 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đào, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,048 | 100m3/1km |
| 31 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo Mục II Chương V | 1,902 | m3 |
| 33 | Bê tông tường cánh cống, đầu cống đá 1x2 mác 200 | Theo Mục II Chương V | 4,682 | m3 |
| 34 | Bê tông thân cống mác 200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,344 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm bản + mối nối mác 250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,452 | m3 |
| 36 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 1,32 | m3 |
| 37 | Vữa xi măng mác 75 chèn tấm bản | Theo Mục II Chương V | 2,2 | m2 |
| 38 | Cốt thép tấm bản, mũ mố đường kính <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0287 | tấn |
| 39 | Cốt thép tấm bản, mũ mố đường kính >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1754 | tấn |
| 40 | Bê tông phủ mặt mác 300 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,54 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng cống+ván khuôn tường đầu, tường cánh, tường thân cống+ván khuôn tấm bản+ván khuôn mũ mố+ván khuôn hố thu | Theo Mục II Chương V | 0,5339 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng tấm đan + bản biên bằng bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi