Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình + Chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình + Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 15:57:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *. ĐƯỜNG GIAO THÔNG - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | 0,949 | 100m3 | |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,198 | 100m3 | |
| 3 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | 0,75 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào ≤ 1,60m3 | 4,71 | 100m3 | |
| 5 | V/C 1Km đất hữu cơ đổ đi; ôtô 10,0T; ĐC 1 | 4,71 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | 12,959 | 100m3 | |
| 7 | V/C 13Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 12,959 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | 12,132 | 100m3 | |
| 9 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 (LD-LM) | 2,948 | 100m3 | |
| 10 | Rải lớp nilon nền đường, mái đê, đập | 29,484 | 100m2 | |
| 11 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | 589,684 | m3 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,267 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt biển báo tam giác phản quang và trụ đỡ | 2 | Bộ | |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 186 | cái | |
| 15 | Đào đất hố móng cọc tiêu, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | 12,064 | m3 | |
| 16 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 10,39 | m3 | |
| B | *. ĐƯỜNG GIAO THÔNG - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | 0,492 | 100m3 | |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | 0,103 | 100m3 | |
| 3 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | 0,389 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào ≤ 1,60m3 | 0,567 | 100m3 | |
| 5 | V/C 1Km đất hữu cơ đổ đi; ôtô 10,0T; ĐC 1 | 0,567 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | 0,836 | 100m3 | |
| 7 | V/C 13Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 0,836 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | 1,084 | 100m3 | |
| 9 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 (LD-LM) | 0,55 | 100m3 | |
| 10 | Rải lớp nilon nền đường, mái đê, đập | 5,5 | 100m2 | |
| 11 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | 110 | m3 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,529 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt biển báo tam giác phản quang và trụ đỡ | 2 | Bộ | |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 5 | cái | |
| 15 | Đào đất hố móng cọc tiêu, R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | 0,48 | m3 | |
| 16 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 0,435 | m3 | |
| C | *. LÀM MỚI 01 CỐNG BẢN L=0,5M | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 0,031 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 0,348 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,012 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 0,486 | m3 | |
| 5 | Bêtông tường cánh, thân cống đá 1 x 2 M250 | 3,069 | m3 | |
| 6 | Bêtông bản cống, gờ chắn đá 1 x 2 M300 | 0,81 | m3 | |
| 7 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,019 | tấn | |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,075 | tấn | |
| 9 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 0,22 | m3 | |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 4 | cái | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 0,051 | 100m2 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | 0,169 | 100m2 | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,059 | 100m2 | |
| D | *. LÀM MỚI 01 CỐNG BẢN L=6M | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 2,088 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 23,204 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 1,16 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 10,248 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 12,725 | m3 | |
| 6 | Bêtông tường cánh, thân mố đá 1 x 2 M250 | 82,315 | m3 | |
| 7 | Bêtông gia cố lề đá 1 x 2 M150 | 1,172 | m3 | |
| 8 | Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M300 | 4,548 | m3 | |
| 9 | Bêtông bản cống, gờ chắn đá 1 x 2 M300 | 12,408 | m3 | |
| 10 | Bêtông lan can, gờ chắn cầu cống đá 1 x 2 M250 | 0,567 | m3 | |
| 11 | Láng vữa tạo độ dốc dày 3cm, XM M100 | 36,96 | m2 | |
| 12 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,498 | tấn | |
| 13 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 1,079 | tấn | |
| 14 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø > 18 | 1,56 | tấn | |
| 15 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 0,44 | m3 | |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 8 | cái | |
| 17 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | 23,408 | m2 | |
| 18 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 0,609 | 100m2 | |
| 19 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | 1,815 | 100m2 | |
| 20 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,16 | 100m2 | |
| E | *. ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ CÔNG TÁC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 | 0,3 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | 0,6 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ | 0,3 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ | 0,3 | cái | |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m | 0,9 | Trụ | |
| 6 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,375 | m3 | |
| 7 | Cung cấp đèn chớp xoay | 0,6 | bộ | |
| 8 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy | 0,3 | Bộ | |
| 9 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | 80 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi