Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình + chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335032 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình 135 và vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:08:00 đến ngày 2020-04-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,325,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *. Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | 9,1738 | 100m3 | |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | 0,8807 | 100m3 | |
| 3 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | 8,2931 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | 18,7809 | 100m3 | |
| 5 | V/C 58,5Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 18,7809 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | 23,9593 | 100m3 | |
| 7 | Cung cấp đất sỏi đỏ đắp nền đường (tại mỏ) | 12,9387 | 100m3 | |
| 8 | V/C 58,5Km sỏi đỏ đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 12,9387 | 100m3 | |
| 9 | Đắp sỏi đỏ nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | 11,1541 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt biển báo tam giác phản quang và trụ đỡ | 4 | Bộ | |
| 11 | Đào đất hố móng cọc tiêu, biển báo , R≤1m H≤1m, đất cấp 3 | 4,416 | m3 | |
| 12 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 4,416 | m3 | |
| 13 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 64 | cái | |
| B | *. Làm mới 01 cống bản L=0,5m tại Km0+120,62 -Tuyến T1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 0,0371 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 0,4125 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,0138 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 1,1058 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 2,4995 | m3 | |
| 6 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 1,3113 | m3 | |
| 7 | Đá hộc xếp khan | 0,73 | m3 | |
| 8 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | 1,496 | m3 | |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,0859 | tấn | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,0456 | tấn | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,0603 | 100m2 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,2231 | 100m2 | |
| 13 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,22 | m3 | |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 4 | cái | |
| C | *. Làm mới 01 cống bản L=1,0m tại Km0+361,26 -Tuyến T1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 0,1384 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 1,5381 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,0513 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 3,2811 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 6,8499 | m3 | |
| 6 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 5,8183 | m3 | |
| 7 | Đá hộc xếp khan | 1,815 | m3 | |
| 8 | Bêtông mái taluy đá 1 x 2 M150 | 2,2442 | m3 | |
| 9 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | 3,1813 | m3 | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,0835 | tấn | |
| 11 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,0888 | tấn | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,1621 | 100m2 | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,3535 | 100m2 | |
| 14 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,22 | m3 | |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 4 | cái | |
| 16 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | 2,125 | m2 | |
| D | *. Làm mới 01 cống bản L=1,0m tại Km0+361,26 -Tuyến T1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 0,1384 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 1,5381 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,0513 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 3,2811 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 6,8499 | m3 | |
| 6 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 5,8183 | m3 | |
| 7 | Đá hộc xếp khan | 1,815 | m3 | |
| 8 | Bêtông mái taluy đá 1 x 2 M150 | 2,2442 | m3 | |
| 9 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | 3,1813 | m3 | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,0835 | tấn | |
| 11 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,0888 | tấn | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,1621 | 100m2 | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,3535 | 100m2 | |
| 14 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,22 | m3 | |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 4 | cái | |
| 16 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | 2,125 | m2 | |
| E | *. Làm mới 01 cống bản L=0,5m tại Km0+16,73 -Tuyến T2 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | 0,0371 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 | 0,4125 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,0138 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 1,1058 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | 2,4995 | m3 | |
| 6 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 1,3113 | m3 | |
| 7 | Đá hộc xếp khan | 0,73 | m3 | |
| 8 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | 1,496 | m3 | |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,0859 | tấn | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,0456 | tấn | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,0603 | 100m2 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,2231 | 100m2 | |
| 13 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,22 | m3 | |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 4 | cái | |
| F | *. Đảm bảo ATGT phục vụ công tác thi công | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D70 | 0,2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | 0,4 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm + giá đỡ | 0,2 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ | 0,2 | cái | |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dày 1,5mm, dài 3m | 0,6 | Trụ | |
| 6 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | 0,375 | m3 | |
| 7 | Cung cấp đèn chớp xoay | 0,4 | bộ | |
| 8 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | 4 | cái | |
| 9 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy | 0,2 | Bộ | |
| 10 | Nhân công 3,5/7 điều tiết lưu thông | 30 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi