Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:01:00 đến ngày 2020-04-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,634,323,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại công trường | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Toàn bộ |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công đất cấp 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,871 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đất cấp 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,2855 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đào rãnh bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4865 | m3 |
| 4 | Đào cấp bằng máy đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0924 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,7742 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0486 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3623 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,8834 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.073,9041 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,739 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,421 | 100m2 |
| 12 | BTXM đá 1x2 M250 dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 328,1 | m3 |
| 13 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.822,81 | m2 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7342 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,3 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,24 | m3 |
| 5 | Trát VXM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 192,22 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5281 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2474 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,26 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 162 | cái |
| 11 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0393 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,93 | m3 |
| 15 | Trát VXM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,12 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1165 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1143 | tấn |
| 18 | Thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1014 | tấn |
| 19 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,94 | m3 |
| 20 | Lắp đặt mũ mố trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0403 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0847 | tấn |
| 23 | Thép góc V50x50x3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0935 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,65 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng ≤ 100 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 26 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,38 | m3 |
| 27 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0798 | 100m2 |
| 28 | BT hố thu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,85 | m3 |
| 29 | Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | tấm |
| D | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bó vỉa đá KT 23x26x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 147,39 | m |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2948 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,83 | m3 |
| 4 | Lắp bó vỉa đá bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 147,39 | m |
| 5 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2794 | 100m2 |
| 6 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,93 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,38 | m3 |
| 8 | Bó vỉa đá ghi xám KT: 12x20x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0704 | 100m2 |
| 10 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | m3 |
| 11 | Lắp bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 12 | Trồng cây xoài đường kính thân 11-15cm, chiều cao cây H = 3,5-4,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cây |
| 13 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0492 | m3 |
| 14 | Duy trì cây mới trồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5 | cây/năm |
| 15 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6314 | 100m3 |
| 16 | Lát hè bằng đá Marble Thanh Hóa, băm nhám mặt, KT 400x400x40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 631,43 | m2 |
| E | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| F | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cột |
| G | Móng cột đơn MT4-1,7m nền đất | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,218 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,423 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,88 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,165 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1626 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0797 | 100m3 |
| H | Móng cột đôi MTcđ-1,7m nền đất | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,079 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,881 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,091 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,704 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,322 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0565 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0314 | 100m3 |
| I | Tiếp địa RC2 | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 153,08 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 10 cọc |
| 6 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 100kg |
| J | Dây dòng tiếp địa cột 10m (4 bộ) | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,52 | kg |
| 2 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3552 | 100kg |
| K | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV (8 bộ) | |||
| 1 | Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,235 | kg |
| 2 | Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,994 | kg |
| 3 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,112 | 100kg |
| L | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T (5 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mạ M18x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 2 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,98 | kg |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =<15kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| M | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD (3 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mạ M18x450 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,188 | kg |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =<15kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| N | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mạ M18x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,766 | kg |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =<15kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| O | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 (14 bộ), Đầu cốt đồng nhôm S120 (4 bộ) | |||
| 1 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm S120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| P | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 (279,3 m) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 279,3 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,279 | km/dây |
| Q | Kéo dây 4x120mm2 vượt đường (2 vị trí) | |||
| 1 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô >10m, Tiết diện dây <=150mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | vị trí |
| R | Kéo dây 4x120mm2 bẻ góc (1 vị trí) | |||
| 1 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=150mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | vị trí |
| S | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi qua nền đường cấp phối | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | m3 |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m3 |
| T | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất đá | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,9 | m3 |
| 2 | Gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.016 | viên |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 112 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,71 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,84 | m3 |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,9 | m3 |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,016 | 1000v |
| 8 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,12 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,495 | 100m3 |
| U | Ống nhựa HDPE D105/80 luồn cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 226,34 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,26 | 100m |
| V | Ống thép mạ D90 luồn cáp | |||
| 1 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,9 | m |
| 2 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| W | Móng tủ điện hè phố 200A lắp 9 công tơ | |||
| 1 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | m |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,33 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công. Đất các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,33 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,02 | 100m3 |
| X | Tiếp địa an toàn tủ điện RC2 | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 132,18 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 cọc |
| 6 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,17 | 100kg |
| Y | Tiếp địa trung tính lặp lại tủ điện RC6 | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,31 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 cọc |
| 9 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | 100kg |
| Z | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ | |||
| 1 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1 tủ |
| AA | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 109,14 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,09 | 100m |
| AB | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,22 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,13 | 100m |
| AC | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,94 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m |
| AD | Làm đầu cáp ngầm 3x95+1x70mm2 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng S95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu cáp |
| AE | Làm đầu cáp ngầm 3x70+1x50mm2 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| AF | Làm đầu cáp ngầm 3x50+1x35mm2 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng S35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| AG | Mốc báo hiệu cáp ngầm | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ tráng men | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| AH | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng đi trên nền đất đá | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,32 | m3 |
| 2 | Gạch đặc không nung KT 6,5x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 162 | viên |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,63 | m3 |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,32 | m3 |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,162 | 1000v |
| 8 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,98 | m3 |
| AI | Ống nhựa HDPE D40/30 luồn cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 168,3 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | 100m |
| AJ | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,42 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,31 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | m2 |
| AK | Tiếp địa tủ điện RC6 | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,31 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 4 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| AL | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| AM | Móng cột đèn chiếu sáng cao 8m | |||
| 1 | Khung móng cột M16x240x240x525 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,208 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,769 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công. Đất các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,032 | 100m3 |
| AN | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | |||
| 1 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 77 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 3 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| AO | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng trong tủ hè phố | |||
| 1 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | Kg |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 cái |
| AP | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 8m dày 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 8m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| 2 | Vận chuyển cột đèn , Cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| AQ | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - Star 847 Phú Thắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | lèo đèn |
| AR | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,7 | m |
| 2 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,41 | 100m |
| AS | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 157,6 | m |
| 2 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,58 | 100m |
| AT | Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 | |||
| 1 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 157,6 | m |
| 2 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,58 | 100m |
| AU | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | |||
| 1 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 2 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | 100 m |
| AV | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cầu đấu 4Px60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 3 | Aptomat 1 pha/6A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 4 | Vít M8 bắt bảng điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 5 | Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bảng |
| AW | Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 4 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| AX | Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| 2 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | đầu cáp |
| 3 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi