Gói thầu: Thi công xây dựng Nước sinh hoạt Nà Tra, xã Mường Bám huyện Thuận Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353268-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng Nước sinh hoạt Nà Tra, xã Mường Bám huyện Thuận Châu
Số hiệu KHLCNT 20200202714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 14:03:00 đến ngày 2020-04-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,075,169,677 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục nhà nước đầu tư
C ĐẬP ĐẦU MỐI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,112 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,448 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
4 Lót vữa dày 3cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
5 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m3
6 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0336 m3
7 Bê tông chèn đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,34 m3
8 Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,128 m3
10 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0588 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2243 100m2
12 Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,088 100m
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0528 tấn
14 Vữa nhồi M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0484 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Lắp Crefin D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt van ren, đường kính50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
22 Rắc co thép D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Kép thép D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m
D BỂ LỌC 1M2
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,934 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,335 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,401 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 (móng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m3
6 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
7 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,8 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,45 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,02 m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0373 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1608 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0586 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0843 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0217 tấn
16 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0326 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5885 100m2
18 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0342 100m2
19 Lắp đặt van ren, đường kính40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
24 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,007 100m3
25 Làm tầng lọc cát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m3
26 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
27 Crephin D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
E HỐ VAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
3 Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,024 m3
4 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,013 tấn
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,272 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m2
8 Lắp đặt van xả khí, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt van ren, đường kính40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Lắp đặt van ren, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính <=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
12 Lắp đặt TÊ thép, đường kính 40mm (như cút) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 Lắp đặt TÊ thép, đường kính D32mm (như cút) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt TÊ thép, đường kính D25mm (như cút) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
F TUYẾN ỐNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 164,2 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 193,13 m3
3 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 288,26 m3
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,823 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4703 100m
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2243 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,991 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,946 100 m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9854 100 m
10 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G TUYẾN ỐNG NHÁNH
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1005 100m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,537 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,665 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7035 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8815 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,7 100 m
9 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
13 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
H TRỤ VÒI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,25 m3
2 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m3
3 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8232 100m2
4 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,735 100m
5 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 196 cái
6 Đồng hồ đo lưu lượng. Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
7 Vòi rửa D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
8 Mang sông D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98 cái
9 Kép thép D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98 cái
10 Rắc co thép D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
11 Van thép D15 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49 cái
I BỂ ĐIỀU HÒA 10M3
1 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,97 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,05 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 m2
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
6 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,884 m3
7 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,1 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,1 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0834 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0437 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,013 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1259 tấn
15 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4374 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1156 100m2
18 Lắp đặt van ren, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
20 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
J BỂ ĐIỀU HÒA 15M3
1 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,62 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,69 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,64 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,42 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
7 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,86 m3
8 Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,38 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,08 m2
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1116 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0102 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,787 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1652 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0044 tấn
17 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3624 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1169 100m2
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
22 Lắp đặt van ren, đường kính40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt van ren, đường kính <=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Crepin F32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Crepin F50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
K BỂ CẮT ÁP
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,85 m3
2 Đắp nền đường, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
3 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,29 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,513 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m
9 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0072 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1452 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 100m2
15 Lắp đặt Crephin Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
L CÁP TREO ỐNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,96 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,16 m3
3 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,12 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,345 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0898 tấn
7 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
8 Bu lông f18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Bu luy D=200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Tăng đơ f18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
M MỐ ĐỠ ỐNG
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,01 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,23 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
5 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,824 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1632 100m2
7 Thép néo ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 kg
8 Thép bản ôm ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,36 Kg
9 Bu lông D14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
N NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP
O ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG
1 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 126,84 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 145,18 m3
4 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 224,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->