Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hội |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 08:30:00 đến ngày 2020-04-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,712,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NẠO VÉT ĐÀO HỒ, KÈ HỒ, VỈA HÈ ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công máy bơm chạy Diezzen 20cv, công suất 150m3/h | Chương V của E-HSMT | 80 | ca |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | Chương V của E-HSMT | 2 | 100m2 |
| 3 | Đào móng đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,2883 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 47,648 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 5,4021 | 100m3 |
| 6 | Đào hồ đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,8319 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,2146 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,2146 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 94,875 | 100m |
| 10 | Đệm cát đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 18,19 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 33,14 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Chương V của E-HSMT | 1,3662 | 100m2 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 170,78 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 137,76 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 25,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 4,1745 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,6188 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,783 | tấn |
| 19 | Khe lún bao tải tẩm nhựa đường | Chương V của E-HSMT | 29,62 | m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 22,01 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 18,98 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 3,036 | 100m2 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Chương V của E-HSMT | 0,5474 | 100m2 |
| 24 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,3795 | 100m |
| 26 | Đất sét luyện dẻo | Chương V của E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông chèn khe, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,4157 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2545 | tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 180 | cái |
| 32 | Đá dăm 1x2 đệm mái ta luy | Chương V của E-HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 33 | Rải vải địa kỹ thuật mái taluy | Chương V của E-HSMT | 0,8096 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất lan can | Chương V của E-HSMT | 3,6816 | tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 143,55 | m2 |
| 36 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can | Chương V của E-HSMT | 3.681,6058 | kg |
| 37 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,1 | 100m |
| 38 | Đệm cát đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 41,4 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,5052 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 16,724 | m3 |
| 45 | Lát gạch đường dạo bằng gạch bê tông giả đá | Chương V của E-HSMT | 499,22 | m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 49,92 | m3 |
| 47 | Nilon chống mất nước bê tông | Chương V của E-HSMT | 499,22 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 5,625 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0417 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0417 | 100m3 |
| 6 | Mua gối đỡ cống bê tông D600 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp dựng gối đỡ cống bê tông D600 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Mua cống bê tông D600 tải trọng HL93 | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 10 | Đào móng cửa cống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,9671 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0163 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cửa cống, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0549 | tấn |
| 17 | Bê tông cửa cống, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 19 | Bộ khung, phai, vani cống thép chế tạo sẵn | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5248 | m3 |
| 21 | Đào móng hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0197 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 28 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,44 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,08 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 33 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, bằng máy lắp tấm đan, cổ ga | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Mua nắp ga Composit khu vuông 900x900mm | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt nắp ga Composit | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Đào mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,6676 | m3 |
| 37 | Đào mương, máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,7801 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất mương bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2889 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5778 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5778 | 100m3 |
| 41 | Lớp đá dăm đêm dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng mương, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 8,7235 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V của E-HSMT | 0,1678 | 100m2 |
| 44 | Xây mương thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,7266 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 93,9456 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng mương | Chương V của E-HSMT | 0,6263 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2667 | tấn |
| 48 | Bê tông giằng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,921 | m3 |
| 49 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,2431 | tấn |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT | 7,1578 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3221 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: BÓ GỐC CÂY | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 2 | Lớp vữa đêm VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông viên vỉa đúc sẵn, bê tông mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi