Gói thầu: XL1: Thi công xây lắp+Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377805-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Hóc Môn
Tên gói thầu XL1: Thi công xây lắp+Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200348198
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP phân cấp cho huyện quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 08:29:00 đến ngày 2020-04-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,612,983,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí láng trại Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác: Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
3 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí thí nghiệm,… Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
5 Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
6 Chi phí bơm nước vét bùn không thường xuyên Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công (có tay nghề thuộc quản lý của doanh nghiệp, hợp đồng lao động dài hạn của doanh nghiệp đến và ra khỏi công trường) Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
8 Chi phí hoàn trả lại hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình. Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
B Phần xây dựng
C I. PHẦN TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 176,08 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn bằng khung lưới B40 Chương V yêu cầu kỹ thuật 92,124 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,488 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V yêu cầu kỹ thuật 115,284 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V yêu cầu kỹ thuật 26,3 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Phá dỡ tường gạch Chương V yêu cầu kỹ thuật 23,882 m3
8 Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,851 m3
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,246 m3
10 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,505 100m3
11 Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 63,67 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,379 100m3
13 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,339 m3
14 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 5,926 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,507 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,235 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,23 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V yêu cầu kỹ thuật 37,937 m3
19 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,556 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà đà kiềng Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,255 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,366 tấn
23 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,804 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,561 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,088 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,334 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 3,954 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,435 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,111 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,49 tấn
31 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,716 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,573 tấn
34 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,725 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,073 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 17,257 m3
38 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 10,988 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 51,253 m2
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 199,245 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 205,022 m2
42 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 6,66 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 43,5 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 33,95 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 98,08 m
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 52,312 m2
47 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Chương V yêu cầu kỹ thuật 52,312 m2
48 Quét nước ximăng 2 nước Chương V yêu cầu kỹ thuật 52,312 m2
49 Bả bằng ma tít vào tường Chương V yêu cầu kỹ thuật 345,309 m2
50 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V yêu cầu kỹ thuật 128,703 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu kỹ thuật 380,319 m2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu kỹ thuật 221,973 m2
53 Sản xuất xà gồ thép, gia cố trần Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,727 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép, gia cố trần Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,727 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu kỹ thuật 110,103 m2
56 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45 mm mạ màu Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,203 100m2
57 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Chương V yêu cầu kỹ thuật 108,646 m2
58 Thanh nẹp trần bằng nhựa 15x20mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 66 m
59 Đắp cát nền móng công trình Chương V yêu cầu kỹ thuật 47,04 m3
60 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 6,88 m3
61 Lát nền, sàn bằng gạch granite nhám 400x400mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4,37 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch granite 800x800mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 133,23 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x2000mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 17,82 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x200mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,11 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 26,2 m2
66 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Chương V yêu cầu kỹ thuật 14,413 m2
67 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Chương V yêu cầu kỹ thuật 7,12 m2
68 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V yêu cầu kỹ thuật 5 cái
69 Sản xuất lắp dựng cửa khung sắt kính cường lực 5ly Chương V yêu cầu kỹ thuật 26,52 m2
70 Sản xuất lắp dựng cửa khung nhôm kính cường lực 5ly Chương V yêu cầu kỹ thuật 3,7 m2
71 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V yêu cầu kỹ thuật 30,22 m2
72 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu kỹ thuật 25,32 m2
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led/18w Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led/2x18w Chương V yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
75 Lắp đặt quạt treo tường 65w Chương V yêu cầu kỹ thuật 10 cái
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x1,5 mm2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 180 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x2,5 mm2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 150 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x4 mm2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 70 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x10 mm2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 30 m
80 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 460 m
81 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V yêu cầu kỹ thuật 16 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V yêu cầu kỹ thuật 10 cái
83 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu kỹ thuật 10 cái
84 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
87 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao < 2m Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
88 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vòi lavabo Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
91 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
93 Lắp đặt phễu thu Inox D150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
94 Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=27x2,0mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
95 Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=34x2,0mmmm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
96 Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=60x2,5mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
97 Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=90x3,8mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
98 Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=114x4,0mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
99 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 27mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
100 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 34mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
101 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 60mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
102 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 90mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
103 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 114mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
104 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27x2mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
105 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34x2mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
106 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 60mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
107 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
108 Van khóa nước bằng đồng D34 Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
109 Lắp đặt gương soi Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
110 Lắp đặt kệ kính inox Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
111 Lắp đặt cầu chắn rác Inox đường kính 150mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
112 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 Bể
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Cung cấp lắp đựng Quốc huy inox mạ đồng đường kính 60cm Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Cung cấp lắp đựng bộ chữ " VĂN PHÒNG KHU PHỐ 1' inox mạ đồng cao 40cm Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Cung cấp lắp dựng bộ chữ " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" bằng inox mạ đồng cao 40cm; và khung nhôm nền tấm alu màu đỏ. Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Bộ trụ cở inox cao 6,0m+ Cờ Nước + Cờ Đảng Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Tượng bán thân Bác thạch cao màu đồng Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Ghế gỗ tự nhiên Chương V yêu cầu kỹ thuật 12 cái
7 Ghế inox có tựa lưng bọc da Chương V yêu cầu kỹ thuật 150 cái
8 Bàn làm việc cá nhân bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào sơn PU tạo bóng Chương V yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Bàn họp bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào + 10 ghế Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Máy vi tính để bàn CPU core 5 thế hệ 4 màn hình full HD 19 in Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
11 Loa để bàn vi tính cấu hình: 2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm 70w Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
12 Máy in LASER đơn năng (in 01 mặt) Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
13 Tivi full HD 49 in Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Tủ đựng hồ sơ bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào Chương V yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Bảng thông tin khung nhôm mi ca 1,5x2,0m Chương V yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Cung cấp lắp dựng trụ đèn cao áp cao 6,0m, trụ dày 3mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Bục để tượng bác bằng gỗ tự nhiên KT 800x600x1200mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E II. PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,185 100m3
2 Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 13,857 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,139 100m3
4 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,257 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 4,576 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,362 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V yêu cầu kỹ thuật 13,857 m3
9 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V yêu cầu kỹ thuật 3,677 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,367 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,44 tấn
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,484 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,612 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,373 tấn
15 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 4,134 m3
16 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 55,84 m2
18 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 82,68 m2
19 Bả bằng ma tít vào tường Chương V yêu cầu kỹ thuật 82,68 m2
20 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V yêu cầu kỹ thuật 31,692 m2
21 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu kỹ thuật 82,68 m2
22 Sản xuất hàng rào song sắt tròn D20@150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 117,13 m2
23 Sản xuất cửa sắt song sắt Chương V yêu cầu kỹ thuật 11,496 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu kỹ thuật 128,626 m2
25 Cung cấp lắp dựng khung sắt bảo vệ bóng đèn Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 15 m
27 Lắp đặt các loại đèn tròn D30 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
F III. PHẦN NỀN SÂN + BỒN BÔNG
1 Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 2,82 m3
2 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu kỹ thuật 56,417 m2
3 Đắp cát nền Chương V yêu cầu kỹ thuật 55,665 m3
4 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 18,555 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V yêu cầu kỹ thuật 371,1 m2
6 Lát gạch sân gạch terrazzo 40x40cm Chương V yêu cầu kỹ thuật 371,1 m2
7 Trồng cây xanh Chương V yêu cầu kỹ thuật 14 cây
G V. PHẦN MÁI CHE
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
2 Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 5,134 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m3
4 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,203 m3
5 Bê tông móng, hầm chứa đá 1x2 Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, hầm chứa Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V yêu cầu kỹ thuật 5,134 m3
9 Sản xuất côt, vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,279 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,254 tấn
11 Sản xuất hệ giằng thép Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
12 Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,279 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,254 tấn
14 Lắp đặt hệ giằng thép Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu kỹ thuật 48,424 m2
16 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45 mm mạ màu Chương V yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m2
17 Đắp cát nền Chương V yêu cầu kỹ thuật 14,4 m3
18 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
19 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V yêu cầu kỹ thuật 72 m2
20 Lát gạch sân gạch terrazzo 40x40cm Chương V yêu cầu kỹ thuật 72 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->