Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 22:01:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,910,541,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường + ATGT | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo HSTK | 77,53 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào kẽm gai | Theo HSTK | 951 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK | 7,614 | m3 |
| 4 | Phá dỡ mương xây đá hộc | Theo HSTK | 3,46 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào o,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK | 18,223 | 100m3 |
| 6 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Theo HSTK | 19,182 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền, lề đường bằng máy dầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 50,874 | 100m3 |
| 8 | Đất chọn lọc | Theo HSTK | 4.362,902 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 26,471 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo HSTK | 26,471 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 97,386 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSTK | 97,386 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5 cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK | 97,386 | 100m2 |
| 14 | Trụ đỡ biển báo các loại L=3m | Theo HSTK | 20 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 16 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 9,908 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Theo HSTK | 9,43 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng mương đá 4x6 M150 | Theo HSTK | 199,1 | m3 |
| 19 | Bê tông móng mương đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 199,1 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng mương, móng cống, hố thu | Theo HSTK | 3,62 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, khuôn hố thu đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 19,83 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố thu | Theo HSTK | 1,211 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D<10 | Theo HSTK | 0,576 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D>=10 | Theo HSTK | 1,11 | tấn |
| 25 | Xây tường đá hộc chiều dày <=60cm h<=2m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 707,65 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đọ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 8,633 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (vận chuyển đến vị trí làm nền- mặt đường) | Theo HSTK | 1,152 | 100m3 |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 55 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi