Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200401225-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200333415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 11:48:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,879,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Cổng+tường rào:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 390,571 1 m3
2 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 342,423 1 m3
3 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21,086 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 23,67 1 m3
5 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật BT Lót Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 226,934 1 m2
6 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,783 1 m3
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 111,76 1 m2
8 Bê tông đá 4x6, M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 23,828 1 m3
9 Ván khuôn tường thẳng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 238,275 1 m2
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 20,419 1 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 204,192 1 m2
12 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 12,896 1 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 277,478 1 m2
14 Gia công cốt thép cổng, tường rào Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,275 Tấn
15 Gia công cốt thép cổng, tường rào Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,24 Tấn
16 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,541 1 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 154,845 1 m2
18 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung đặc(6x9.5x20) Cao <= 6 m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 16,951 1 m3
19 Xây tường Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21,842 1 m3
20 Trát trụ, cột có lớp dính bám Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 198,093 1 m2
21 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 762,335 1 m2
22 Quét vôi ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 960,427 1 m2
23 SXLD hàng rào lưới B40(m2=2.27mV30x30x3) (0.34m hộp 20x20x1.4ly) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 348,375 m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,48 1 m3
25 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 14,4 1 m2
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
27 Ôp tường đá trang trí Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,731 1 m2
28 SXLD cửa sắt vuông đặc KT20x20+ống nước D49m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8 1m2
30 Khóa cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
31 Chữ mika nổi cao 200mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21 Chữ
32 Chữ mika nổi cao 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 12 Chữ
33 Chữ mika nổi cao 80mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 38 Chữ
B *\2- Phòng hiệu phó+hiệu trưởng:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 46,58 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,568 1 m3
3 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 32,427 1 m3
4 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,104 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5,376 1 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật BT Lót Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 27,78 1 m2
7 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,391 1 m3
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 18,54 1 m2
9 Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,797 1 m3
10 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,905 1 m3
11 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,871 1 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 28,71 1 m2
13 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng cát địa phương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 26,046 1 m3
14 Bê tông nền đá 4x6, M100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,348 1 m3
15 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 30,31 1 m2
16 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 36,2 1 m
17 Trát granitô bậc cấp Vữa xi măng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 13,275 1 m2
18 Trát granitô, gờ chỉ, gờ lồi, đố tường Vữa xi măng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 29,5 1 m
19 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,752 1 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 35,04 1 m2
21 Trát trụ, cột có lớp dính bám Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 20,44 1 m2
22 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,26 Tấn
23 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,702 Tấn
24 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,08 1 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 51 1 m2
26 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 44,8 1 m2
27 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,788 Tấn
28 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,446 Tấn
29 Bê tông sàn máI Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,188 1 m3
30 Ván khuôn sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 73,94 1 m2
31 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 73,94 1 m2
32 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,548 1 m3
33 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 16,098 1 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,178 1 m2
35 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can Vữa xi măng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,01 1 m2
36 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung(6x9.5x20) Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,936 1 m3
37 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm, cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 19,217 1 m3
38 Xây tường trong gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 4 m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,396 1 m3
39 Trát trụ, cột có lớp dính bám Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 22,912 1 m2
40 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 104,211 1 m2
41 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 116,43 1 m2
42 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 65,778 1 m2
43 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic Gạch 30x60cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 39,36 1 m2
44 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5,72 m2
45 Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
46 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5,86 m2
47 Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
48 Phụ kiện cửa sổ mở lật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
49 SXLD hoa INOX 14x14x1.4mm bảo vệ cửa Vữa XM cát vàng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,56 m2
50 Mua xà gồ bằng thép C50x100x1.8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,255 Tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,254 Tấn
52 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 84,652 1 m2
53 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,235 1 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,352 1 m2
55 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 9,406 1 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 32,46 1 m2
57 Ngâm nước xi măng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 32,46 1 m2
58 Quét Sika chống thấm máI sê nô, ô văng… Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 32,46 1 m2
59 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40,2 1 m
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ = sơn JOTON Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 255,61 1m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ = sơn JOTON Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 165,61 1m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 102,96 1 m2
63 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 1 Bộ
64 Lắp đặt đèn ốp trần D200, 10W Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 1 Bộ
65 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
66 Lắp đặt quạt treo tường 50W Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
67 Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
69 Lđặt bảng điện 12 cực Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
70 Lđặt hộp âm chứa MCB 1 cực+mặt che Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
71 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
72 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
73 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
74 Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
75 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 140 1m
76 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 50 1m
77 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40 1m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 20 1m
79 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 70 1 m
80 Lđặt hộp nối KT150x150mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3 Hộp
81 Lắp đặt máy ĐHKK 12.000BTU/h Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Máy
82 Lắp đặt ống đồng d9.5mm+bảo ôn nối bằng PP hàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6 1 m
83 Lắp đặt ống đồng d15.9mm+bảo ôn nối bằng PP hàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6 1 m
84 LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6 1 m
85 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 35 1m
86 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8 1 m
87 SWITCH 8 PORT Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
88 Bộ phát Wifi TP-LINK 300MBPS Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
89 Lắp đặt ổ cắm mạng+đế chìm+mặt Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
90 Lắp đặt cáp Cat5e-UTP Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 50 1m
91 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 50 1 m
C *\3- Phòng bảo vệ:
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,294 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,572 1 m3
3 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,622 1 m3
4 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,398 1 m3
5 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,4 1 m3
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,4 1 m2
7 Xây tường Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,916 1 m3
8 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,4 1 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 1 m2
10 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tận dụng cát địa phương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,288 1 m3
11 Bê tông nền đá 4x6, M100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,644 1 m3
12 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,06 1 m2
13 Lát nền, sàn gạch Ceramic Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,95 1 m2
14 Xây tường Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,658 1 m3
15 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,028 Tấn
16 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,053 Tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,102 1 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,04 1 m2
19 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,8 1 m2
20 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,8 1 m2
21 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,084 Tấn
22 Lắp dựng cột thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,084 Tấn
23 Bản mã théo tấm KT200x200x6mm+4bulông M14x500 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
24 Sản xuất vì kèo thép hình hình mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,072 Tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,072 Tấn
26 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,031 Tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,031 Tấn
28 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 27,319 1 m2
29 SXLD cửa đi khung nhôm sơn t.điện+kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,76 m2
30 SXLD cửa sổ khung nhôm sơn t.điện+kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,09 m2
31 SXLD vách kính khung+panô nhôm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 16,07 m2
32 Quét vôi trong nhà 1 nước trắng+2 màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,8 1 m2
33 Quét vôi ngoài nhà 1 nước trắng+2 màu Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 11,86 1 m2
34 Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
35 Lắp đặt công tắc hai+đế+hộp+mặt Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
37 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
38 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3 1 Bộ
39 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40 1m
40 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 30 1m
41 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 30 1 m
D *\4- Cầu nối:
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 9,408 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,193 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,868 1 m3
4 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,762 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,984 1 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật BT Lót Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 9,56 1 m2
7 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,382 1 m3
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5,088 1 m2
9 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,633 1 m3
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,575 1 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,52 1 m2
12 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng cát địa phương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,704 1 m3
13 Bê tông nền đá 4x6, M100 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,352 1 m3
14 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,62 1 m2
15 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,064 1 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21,28 1 m2
17 Trát trụ, cột có lớp dính bám Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 33,648 1 m2
18 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,052 Tấn
19 Gia công cốt thép móng, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,357 Tấn
20 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 1 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 22,08 1 m2
22 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 22,08 1 m2
23 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,306 Tấn
24 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,236 Tấn
25 Bê tông sàn máI Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,128 1 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21,28 1 m2
27 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 21,28 1 m2
28 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,17 1 m3
29 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 19,784 1 m2
30 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 31,488 1 m2
31 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt… Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,072 Tấn
32 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung(6x9.5x20) Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,267 1 m3
33 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,728 1 m3
34 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 34,56 1 m2
35 Lát nền, sàn gạch Ceramic Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 50,4 1 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ = sơn JOTON Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 144,678 1m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 127,008 1 m2
38 Tháo dỡ kết cấu mái tôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 36,774 1 m2
39 Phá dỡ bằng máy khoan cầm tay kết cấu bê tông Không cốt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,52 m3
40 Tháo dỡ các cấu kiện=bê tông, gang,thép Trọng lượng cấu kiện <=150(kg) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3 Cấu kiệ
41 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,69 m3
42 Phá dỡ lan can Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,66 m2
43 Lắp dựng vì kèo thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,3 Tấn
44 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,111 Tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép(tận dụng xà gỗ cũ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,11 Tấn
46 Lợp mái tôn+ke chống bảo(tận dụng tôn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 36,774 1 m2
47 Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
48 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
49 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2 1 Bộ
50 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40 1m
51 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40 1m
52 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 40 1 m
E *\5- Khu giáo dục thể chất:
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,882 1 m3
2 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,294 1 m3
3 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,147 1 m3
4 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,45 1 m3
5 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,2 1 m2
6 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 18,123 1 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo30x30,VM75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 177,688 1 m2
8 SXLD lan can sắt ống nước Vữa XM cát vàng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 38,34 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 38,34 1m2
10 Lắp đặt ống thép D90x2.9mm bằng PP hàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 44,64 1 m
11 Bản mã théo tấm KT200x200x6mm+4bulông M14x500 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
12 Sản xuất vì kèo thép ống nước mạ kẽm VK1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,119 Tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,118 Tấn
14 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,54 Tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,54 Tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 74,019 1m2
17 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 230,432 1 m2
F *\6- Nhà xe:
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,248 1 m3
2 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,082 1 m3
3 Bê tông đá 4x6, M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,541 1 m3
4 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,188 1 m3
5 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3 1 m2
6 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,72 1 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo30x30,VM75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 56 1 m2
8 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2,24 1 m3
9 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 9,6 1 m2
10 Lắp đặt ống thép D114x3.2mm bằng PP hàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 11,1 1 m
11 Bản mã théo tấm KT200x200x6mm+4bulông M14x500 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
12 Sản xuất vì kèo thép ống nước mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,166 Tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,165 Tấn
14 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,347 Tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,347 Tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 12,401 1m2
17 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 69,072 1 m2
G *\7- Cải tạo phòng làm việc:
1 Tháo dỡ kết cấu cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4,32 1 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,192 m3
3 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,384 1 m3
4 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,84 1 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ =sơn JOTON Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,84 1m2
6 SXLD vách khung nhôm sơn t.điện+kính 6.38ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 26,65 m2
7 SXLD khuôn cửa gỗ N3, KT50x250mm Vữa XM cát vàng M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,2 m
8 SXLD nẹp khuôn cửa gỗ N3, KT10x40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 13,8 m
9 SXLD cửa đi panô gỗ N3+kính 5ly vào khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,008 m2
10 Khóa tay gạt việt tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 8,235 1m2
H *\8- Sân vườn:
1 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85(tận dụng cát địa phương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,8 1 m3
2 Trải bạt nilon trắng xanh Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 156 1 m2
3 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 18,72 1 m3
4 Ván khuôn nền,sân bãi Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5 1 m2
5 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,6 1 m3
6 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1,52 1 m3
7 Bê tông lót móng Vữa bê tông đá 1x2 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3,8 1 m3
8 Xây tường Bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 5,7 1 m3
9 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 76 1 m2
10 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 380 1 m
I *\9- San nền:
1 Đắp cát công trình = máy lu bánh thép 9T Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1.943,85 1 m3
2 Đào xúc đất pha cát=máy đào Máy đào <= 1.25m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2.371,497 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T Phạm vi <=1000m, Đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2.371,497 1 m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T Cự ly 3m, Đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 2.371,497 1 m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 388,77 1 m3
6 Mua đất cấp phối đắp Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 427,647 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->