Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 11:01:00 đến ngày 2020-04-09 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,435,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn đăc | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 18,558 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,6702 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu <= 15 cm, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 54,45 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,5191 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 50,212 | m3 |
| 6 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 552,332 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,8558 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,6807 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền tạo phẳng bằng thủ công | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 129,18 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2.583,6 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 516,72 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,2 | 100m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 121,578 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 27,6634 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,4897 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá thải đến chân công trình | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 312,5964 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 9,1624 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,4004 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1762 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 38,764 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 391,164 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 35,24 | m2 |
| 11 | Bơm nước | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | ca |
| D | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,088 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 10,88 | m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,272 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 29,28 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,2 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,0176 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1229 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0413 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1448 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Đắp đất vút dốc nền đường + lề đường trái tuyến nhánh 2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 63 | m3 |
| 16 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 101,2 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,7298 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đá thải | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 190,278 | m3 |
| 19 | Phen nứa, luồng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 115,32 | m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,599 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3198 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,4039 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 205 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi