Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp Trường THCS Ngọc Lâm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400693-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp Trường THCS Ngọc Lâm
Số hiệu KHLCNT 20200400658
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 10:55:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,950,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo BVTC 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo BVTC 1 khoản
B Chi phí xây lắp
C Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu xây gạch chỉ Theo BVTC 4,4132 m3
2 Phá dỡ móng, sàn bể nước bê tông có cốt thép Theo BVTC 2,9678 m3
3 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo BVTC 0,0738 100m3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt cổng, tường rào cũ Theo BVTC 138,8 m2
5 Phá dỡ gạch thẻ ốp cũ Theo BVTC 178,766 m2
6 Phá dỡ tường cổng, tường rào cũ xây gạch Theo BVTC 40,7649 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo BVTC 0,4345 100m3
8 Tháo dỡ mái tôn nhà xe Theo BVTC 0,6396 100m2
9 Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ Theo BVTC 0,4014 tấn
10 Tháo dỡ các kết cấu cột thép Theo BVTC 0,086 tấn
11 Bốc xếp và vận chuyển tấm lợp các loại Theo BVTC 0,6396 100m2
12 Bốc xếp và vận chuyển sắt thép các loại Theo BVTC 0,4874 tấn
13 Tháo dỡ mái tôn nhà xe Theo BVTC 1,2113 100m2
14 Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ Theo BVTC 1,0838 tấn
15 Tháo dỡ các kết cấu cột thép Theo BVTC 0,2371 tấn
16 Bốc xếp và vận chuyển tấm lợp các loại Theo BVTC 1,2113 100m2
17 Bốc xếp sắt thép các loại Theo BVTC 1,3209 tấn
18 Phá dỡ nền gạch đất nung 300x300mm cũ Theo BVTC 111,602 m2
19 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo BVTC 16,7403 m3
20 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo BVTC 0,1841 100m3
D Phần cải tạo
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo BVTC 7,488 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 0,576 m3
3 Ván khuôn móng bằng gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,0192 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,166 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,1416 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTC 0,2543 tấn
7 Ván khuôn móng cột cổng bằng gỗ Theo BVTC 0,032 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,5614 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,1021 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTC 0,0146 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTC 0,1022 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 2,4476 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTC 0,2142 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo BVTC 0,1105 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm Theo BVTC 0,0867 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTC 0,0278 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTC 0,1853 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 0,9346 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,8624 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 1,4855 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 23,52 m2
22 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo BVTC 30,7216 m2
23 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 19,328 m2
24 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo BVTC 31,6828 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo BVTC 19,328 m2
26 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 57,76 m
27 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 23,2 m
28 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 17,4 m
29 Sơn dầm, trần, cột cổng không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 73,5696 m2
30 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo BVTC 0,4748 tấn
31 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo BVTC 0,4748 tấn
32 Bản lề thép Theo BVTC 12 cái
33 Sơn cổng sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo BVTC 26,84 m2
34 Bánh xe cổng D60 Theo BVTC 4 bộ
35 Gia công, lắp dựng khung sắt hộp, Alumium dµy 3mm để lắp chữ Theo BVTC 5,04 m2
36 Gia công, lắp đặt chữ đề can màu vàng cổng (Trọn gói) Theo BVTC 25 chữ
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,025 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo BVTC 0,0499 100m3
39 Đào móng rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Theo BVTC 51,7029 m3
40 Ván khuôn lót móng Theo BVTC 0,1173 100m2
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 3,5196 m3
42 Xây móng tường rào bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 24,3908 m3
43 Xây móng tường rào bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 5,033 m3
44 Ván khuôn gỗ giằng tường rào Theo BVTC 0,1173 100m2
45 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTC 0,2282 tấn
46 Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 1,9358 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 6,6872 m3
48 Xây cột, trụ tường rào bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 4,7916 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 77,4312 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 60,258 m2
51 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 99,2 m
52 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 70,8 m
53 Đắp trang trí cột trụ tường rào Theo BVTC 20 cái
54 Sơn tường rào không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo BVTC 137,6892 m2
55 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo BVTC 1,5043 tấn
56 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo BVTC 1,5043 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo BVTC 181,846 m2
58 Gia công và lắp dựng mũi thép tường rào Theo BVTC 352 cái
59 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150kg Theo BVTC 189 cấu kiện
60 Nạo vét bùn lẫn rác trong rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công Theo BVTC 11,648 m3
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo BVTC 0,1165 100m3
62 Phá lớp vữa trát tường rãnh thoát nước, hố ga cũ Theo BVTC 122,8864 m2
63 Xây cơi rãnh thoát nước, hố ga gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo BVTC 13,3795 m3
64 Trát tường trong rãnh thoát nước, hố ga xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo BVTC 236,4544 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTC 56,4928 m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo BVTC 0,5478 tấn
67 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2, M200 Theo BVTC 9,464 m3
68 Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh thoát nước Theo BVTC 0,5533 100m2
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo BVTC 189 cái
70 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 4,3056 100m3
71 Rải lớp ni lông chống mất nước Theo BVTC 2.045,5 m2
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 204,55 m3
73 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo BVTC 62,36 10m
74 Lát gạch đất nung màu đỏ KT gạch 500x500mm Theo BVTC 2.045,5 m2
75 Đào đất móng bồn cây rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo BVTC 22,0717 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTC 6,9809 m3
77 Ván khuôn gỗ lót móng Theo BVTC 0,2871 100m2
78 Xây móng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo BVTC 10,7806 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 56,4917 m2
80 Ốp gạch thẻ KT 45x250mm vào bồn cây Theo BVTC 56,4917 m2
81 Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo BVTC 0,2207 100m3
82 Mua đất trồng cây Theo BVTC 44,177 m3
83 Vận chuyện đất đổ vào bồn cây bằng thủ công Theo BVTC 44,177 m3
84 Trồng cây phượng trong sân trường bổ xung bồn cây Bh1. Có đường kính gốc D=10-15cm (Trọn gói) Theo BVTC 3 cây
85 Trồng cây Ngâu khu bồn cây Bh1. Cao từ 1-1,5m. Tán rộng có đường kính D=0,7-1,0m (Trọn gói) Theo BVTC 7 cây
86 Trồng cây Lộc Hồng khu bồn cây Bh1. Cao từ 1-1,5m. Tán rộng có đường kính D=0,5-1,0m (Trọn gói) Theo BVTC 8 cây
87 Đào đất bể nước bằng thủ công, đất C2 Theo BVTC 55,8558 m3
88 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo BVTC 2,604 m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 4,3484 m3
90 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,1182 100m2
91 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,4243 tấn
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTC 0,158 tấn
93 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo BVTC 6,6568 m3
94 Ván khuôn gỗ dầm, sàn mái Theo BVTC 0,2514 100m2
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo BVTC 0,2295 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, sàn mái, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo BVTC 0,0867 tấn
97 Bê tông dầm, sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,9413 m3
98 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 79,858 m2
99 Trát trần bể vữa XM cát mịn M75 Theo BVTC 19,0104 m2
100 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo BVTC 19,0104 m2
101 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTC 98,8684 m2
102 Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo BVTC 0,5586 100m3
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo BVTC 18,252 m3
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Theo BVTC 1,404 m3
105 Ván khuôn lót móng Theo BVTC 0,045 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,1307 tấn
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo BVTC 0,0796 tấn
108 Ván khuôn móng Theo BVTC 0,2214 100m2
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTC 4,4865 m3
110 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 6,084 m3
111 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo BVTC 0,4542 tấn
112 Sản xuất cột bằng thép hình các loại Theo BVTC 0,1684 tấn
113 Lắp dựng cột thép các loại Theo BVTC 0,1684 tấn
114 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo BVTC 0,4542 tấn
115 Sản xuất xà gồ thép hộp KT40x80x3mm Theo BVTC 1,3188 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 1,3188 tấn
117 Sản xuất mặt bích, bản mã chân cột Theo BVTC 0,0694 tấn
118 Lắp đặt mặt bích, bản mã chân cột Theo BVTC 0,0694 tấn
119 Mua bu lông chân cột M16 L=500mm Theo BVTC 64 cái
120 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo BVTC 103,8647 m2
121 Lắp dựng bu lông cột M16 L=500mmm Theo BVTC 0,0341 tấn
122 Lợp mái bằng tôn múi liên doanh màu xanh ngọc dày 0,42mm chiều dài bất kỳ Theo BVTC 2,12 100m2
123 Máng thu nước khổ 400x400mm dày 0,42mm Theo BVTC 40 m
124 Tôn ốp sườn khổ 400x400mm dày 0,42mm Theo BVTC 40 m
125 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo BVTC 0,092 100m
126 Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTC 4 cái
127 Lắp đặt tê nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTC 4 cái
128 Rải nilon cách ly Theo BVTC 2,12 100m2
129 Bê tông nền nhà xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 21,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->