Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335232 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:51:00 đến ngày 2020-04-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,735,874,632 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.681,36 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,74 | m3 |
| 3 | Đắp bù mái ta luy bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2.792,1 | m3 |
| 4 | Mua đất đá thải về đắp nền | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18.270,6084 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16.168,68 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 855,368 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,4153 | 100m3 |
| 8 | Nilon tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4.276,84 | m2 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt đường, chiều dày cắt 16cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,03 | 100m |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.638,34 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,74 | m3 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 334,82 | m3 |
| 2 | Mua đất đá thải về đắp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 151,3409 | m3 |
| 3 | Đắp đất đá thải bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 133,93 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,52 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, sân gia cố M150 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 24,96 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu + tường cánh đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, thân cống | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6308 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa đường phòng nước | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 45,28 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | đoạn |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 14 | mối nối |
| 11 | Đá dăm đệm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 11,07 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, sân gia cố M150 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 55,61 | m3 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 35,57 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố M200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,14 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1809 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng, tường, mũ mố | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,8088 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bản+ khớp nối M250 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,67 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm bản d<= 10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2348 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm bản d<= 18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,9304 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm bản | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3074 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm bản | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 33 | cái |
| 22 | Bê tông phủ bản M250 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,54 | m3 |
| 23 | Đắp bờ vây thi công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 14,4 | m3 |
| 24 | Thanh lý đất vòng vây thi công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1152 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre thủ công, dài <= 2,5 m, đất cấp I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,2 | 100m |
| 26 | Nhổ cọc tre sau thi công (NC=60%) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,2 | 100m |
| 27 | Thép D4mm giằng cọc tre | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0042 | tấn |
| 28 | Phên nứa | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 32 | m2 |
| 29 | Bơm nước thi công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi